FDR014 — 14 ngày (TCTD nhận tiền gửi)

FDR014 — 14 ngày (TCTD nhận tiền gửi) kỳ 28-07-2026 đạt 1,45 %, theo Trung tâm Giao dịch Ngoại hối Trung Quốc (CFETS). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất định chuẩn repo Trung Quốc (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 31-05-2017 đến 28-07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Trung tâm Giao dịch Ngoại hối Trung Quốc (CFETS)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 07:24

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất định chuẩn repo Trung Quốc

Chỉ tiêu28-07-202627-07-202624-07-202623-07-202622-07-202621-07-202620-07-202617-07-202616-07-202615-07-2026
FDR014 — 14 ngày (TCTD nhận tiền gửi)1,451,421,381,391,41,431,431,431,431,42
FR001 — Qua đêm1,51,441,41,391,381,41,451,461,481,45
FR007 — 7 ngày1,471,441,411,421,431,431,431,441,441,44

FDR014 — 14 ngày (TCTD nhận tiền gửi) theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261,44−0,27 đ%1,541,341,520,68 đ%1,540,52 đ%1,480,52 đ%1,370,42 đ%1,340,31 đ%1,430,2 đ%1,410,14 đ%·····
20251,72−0,22 đ%2,21,52,2+0,12 đ%2,07+0,03 đ%20,06 đ%1,790,15 đ%1,650,23 đ%1,640,31 đ%1,550,3 đ%1,530,32 đ%1,590,32 đ%1,50,39 đ%1,50,3 đ%1,580,33 đ%
20241,93−0,21 đ%2,081,82,08+0 đ%2,040,2 đ%2,070,23 đ%1,940,26 đ%1,880,06 đ%1,950,04 đ%1,850,03 đ%1,850,03 đ%1,910,38 đ%1,90,34 đ%1,80,5 đ%1,910,44 đ%
20232,14+0,29 đ%2,351,882,080,14 đ%2,23+0,13 đ%2,29+0,11 đ%2,2+0,27 đ%1,94+0,27 đ%1,99+0,22 đ%1,88+0,29 đ%1,88+0,47 đ%2,29+0,58 đ%2,23+0,59 đ%2,3+0,44 đ%2,35+0,21 đ%
20221,85−0,46 đ%2,221,412,220,13 đ%2,110,44 đ%2,180,07 đ%1,930,27 đ%1,680,5 đ%1,770,67 đ%1,590,62 đ%1,410,77 đ%1,710,69 đ%1,640,65 đ%1,860,38 đ%2,140,34 đ%
20212,31+0,23 đ%2,552,182,350,17 đ%2,55+0,44 đ%2,25+0,49 đ%2,19+0,88 đ%2,18+0,81 đ%2,44+0,54 đ%2,21+0,14 đ%2,180,06 đ%2,40 đ%2,30,13 đ%2,240,31 đ%2,49+0,16 đ%
20202,08−0,51 đ%2,551,312,51+0,02 đ%2,110,29 đ%1,760,86 đ%1,311,45 đ%1,371,22 đ%1,90,62 đ%2,070,39 đ%2,240,4 đ%2,40,35 đ%2,420,27 đ%2,55+0,02 đ%2,330,28 đ%
20192,59−0,69 đ%2,762,42,491,42 đ%2,41,48 đ%2,621,35 đ%2,761,12 đ%2,581,02 đ%2,521,33 đ%2,460,29 đ%2,64+0,14 đ%2,750,07 đ%2,69+0,1 đ%2,53+0,01 đ%2,610,5 đ%
20183,28−0,76 đ%3,962,53,913,883,963,893,60,2 đ%3,860,09 đ%2,751,06 đ%2,51,6 đ%2,821,13 đ%2,591,55 đ%2,531,69 đ%3,111,23 đ%
20174,04·4,343,8····3,83,943,824,13,954,144,214,34

10 năm số liệu, đơn vị %. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất định chuẩn repo Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế