Trái phiếu Doanh nghiệp

Số liệu thị trường trái phiếu doanh nghiệp (TPDN) theo tháng do VBMA tổng hợp từ HNX và SSC: giá trị phát hành (riêng lẻ/ra công chúng, theo nhóm ngành), mua lại trước hạn, trái phiếu chậm trả gốc/lãi và giá trị giao dịch thứ cấp. Đơn vị tỷ đồng, cập nhật đến ngày công bố thông tin cuối tháng. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: Hiệp hội Thị trường Trái phiếu Việt Nam (VBMA)

Cập nhật cuối: 16-07-2026 16:33

Đơn vị: Tỷ đồng
Hiện tới cấp
Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-202506-202505-202504-202503-202502-202501-202512-202411-202410-202409-202408-202407-202406-202405-202404-202403-202402-202401-202412-202311-202310-202309-2023
Giá trị phát hành243.87640.26236.23516.3103.3813.71162.43819.60857.19223.70345.68929.94386.95346.77134.06710.69905.55457.59324.38821.47823.80248.99531.78242.14716.69513.9408.7451.1653.65042.80627.46820.82613.865
Phát hành riêng lẻ40.37636.26335.23511.6168019058.66719.60854.89323.20439.35727.29486.95346.77130.0675000056.79324.38819.67822.33437.99531.38740.14716.69513.9408.7451.1651.65042.80627.46820.82613.865
Phát hành ra công chúng3.5003.9991.0004.6953.3013.5213.77102.2994996.3322.649004.00010.19905.55480001.8001.46911.0003952.00000002.00000
Phát hành theo nhóm ngành9
Ngân hàng23.07027.398,8215.1004.694,63.301,182.221,534.404,211.317,422.714,4117.614,223.573,424.899,3871.701,128.71621.1005.1995.254,3828.097,618.399,99.961,617.152,0542.608,527.700,138.4709.9457.80037.155,611.092,810.0509.500
Bất động sản11.6497.18019.93510.195,579,51907.1405.13032.5303.91017.6402.24512.92210.504,512.00020.9302.8808965.4004.8403.7621.8006.2006.0007.7502.0002.3002.0007.1463.000
Chứng khoán1.0009703001.3605007505005005005.50030040015020260300500250
Tài chính3501.0004503001.5161804003151.3001.2501501.6302.300701.2461.617501.0001.0001.000
Năng lượng2.1036403259002002.230
Xây dựng2.5002.0003003209001082003002005501.2001.495
Tiêu dùng5.907260408499,38842.435500150200140495115
Nông nghiệp1.0001.000210500200200
Khác400580200280180560317,21002001.500
Mua lại trước hạn19.7806.29819.50927.03216.05439.26510.3185.4302.5925.66127.45812.7729.178
Trái phiếu chậm trả gốc/lãi3.0001251202.2054907461102877141503138815.224306550,4
Giao dịch thứ cấp TPDN168.576120.129131.020151.28363.184108.730176.770110.470101.755150.766109.288132.027129.040111.260100.470120.85873.49180.128131.78695.357121.22387.76872.74084.40699.467
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế