Lợi suất Trái phiếu Chính phủ

Đường cong lợi suất Trái phiếu Chính phủ trên thị trường thứ cấp do Sở GDCK Hà Nội (HNX) công bố hằng ngày theo từng kỳ hạn (spot rate quy về %/năm). Kỳ hạn 10 năm là mốc chuẩn để so với lợi suất TPCP các nước. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX)

Cập nhật cuối: 16-07-2026 09:59

Đơn vị: %/năm
Hiện tới cấp
Chỉ tiêu16-07-202615-07-202614-07-202613-07-202610-07-202609-07-202608-07-202607-07-202606-07-202603-07-202602-07-202601-07-202630-06-202629-06-202626-06-202625-06-202624-06-202623-06-202622-06-202619-06-202618-06-202617-06-202616-06-202615-06-202612-06-202611-06-202610-06-202609-06-202608-06-202605-06-202604-06-2026
Đường cong lợi suất TPCP (thị trường thứ cấp)11
3 tháng3,753,753,713,633,73,693,713,713,713,73,713,693,663,673,693,653,683,683,643,623,63,633,633,623,583,63,63,613,583,573,57
6 tháng3,783,763,743,683,733,733,733,743,743,733,733,713,693,73,713,683,73,713,683,653,633,663,653,653,623,623,633,643,613,613,6
9 tháng3,83,783,773,733,753,763,763,763,763,753,753,743,733,733,743,723,733,733,713,683,663,683,683,683,663,653,663,673,643,643,63
1 năm3,823,83,793,773,783,793,793,793,793,783,773,763,763,763,763,753,753,753,743,723,693,713,713,713,693,683,693,693,673,683,66
2 năm3,93,893,93,93,893,913,893,93,883,883,863,863,883,873,863,873,853,853,873,833,813,83,813,823,823,783,83,83,783,83,78
3 năm3,993,983,993,9944,023,9843,973,973,953,953,983,973,963,983,943,943,983,943,923,93,913,923,943,883,93,893,883,913,88
5 năm4,144,154,164,154,174,194,164,164,134,134,14,124,164,164,124,164,114,14,164,124,14,074,084,14,124,054,084,074,064,094,05
7 năm4,274,294,34,284,314,324,34,294,274,274,244,274,294,334,274,34,264,254,314,284,254,224,234,264,264,214,234,214,214,224,2
10 năm4,444,464,474,444,464,464,484,454,444,444,424,454,454,524,454,454,454,444,464,454,414,424,424,444,424,414,414,394,394,384,36
15 năm4,654,624,654,634,624,614,674,624,634,634,644,654,614,724,664,594,674,664,614,634,594,644,654,624,574,644,64,594,584,544,53
20 năm4,764,714,734,734,74,74,744,724,734,744,764,764,714,774,764,674,774,774,684,714,694,764,754,74,674,754,684,74,674,644,62
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế