Giá trị phát hành

Giá trị phát hành của Việt Nam kỳ 06-2026 đạt 43.876 Tỷ đồng, theo Hiệp hội Thị trường Trái phiếu Việt Nam (VBMA). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Trái phiếu Doanh nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2022 đến 06-2026. Bấm vào tên một chỉ tiêu trong bảng để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: Hiệp hội Thị trường Trái phiếu Việt Nam (VBMA)

Cập nhật cuối: 16-07-2026 18:20

Đơn vị: Tỷ đồng
Hiện tới cấp
Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-202506-202505-202504-202503-202502-202501-202512-202411-202410-202409-202408-202407-202406-202405-202404-202403-202402-202401-202412-202311-202310-202309-202308-202307-202306-2023
Giá trị phát hành243.87640.26236.23516.3103.3813.71162.43819.60857.19223.70345.68929.94386.95346.77134.06710.69905.55457.59324.38821.47823.80248.99531.78242.14716.69513.9408.7451.1653.65042.80627.46820.82613.86525.05512.6808.170
Phát hành riêng lẻ40.37636.26335.23511.6168019058.66719.60854.89323.20439.35727.29486.95346.77130.0675000056.79324.38819.67822.33437.99531.38740.14716.69513.9408.7451.1651.65042.80627.46820.82613.86525.0555.1808.170
Phát hành ra công chúng3.5003.9991.0004.6953.3013.5213.77102.2994996.3322.649004.00010.19905.55480001.8001.46911.0003952.00000002.0000007.5000
Phát hành theo nhóm ngành9
Ngân hàng23.07027.398,8215.1004.694,63.301,182.221,534.404,211.317,422.714,4117.614,223.573,424.899,3871.701,128.71621.1005.1995.254,3828.097,618.399,99.961,617.152,0542.608,527.700,138.4709.9457.80037.155,611.092,810.0509.50011.8002.800
Bất động sản11.6497.18019.93510.195,579,51907.1405.13032.5303.91017.6402.24512.92210.504,512.00020.9302.8808965.4004.8403.7621.8006.2006.0007.7502.0002.3002.0007.1463.00011.6553.750
Chứng khoán1.0009703001.3605007505005005005.50030040015020260300500250300
Tài chính3501.0004503001.5161804003151.3001.2501501.6302.300701.2461.617501.0001.0001.000
Năng lượng2.1036403259002002.230
Xây dựng2.5002.0003003209001082003002005501.2001.495
Tiêu dùng5.907260408499,38842.435500150200140495115200
Nông nghiệp1.0001.000210500200200
Khác400580200280180560317,21002001.500
Mua lại trước hạn19.7806.29819.50927.03216.05439.26510.3185.4302.5925.66127.45812.7729.17817.48920.53331.591
Trái phiếu chậm trả gốc/lãi3.0001251202.2054907461102877141503138815.224306550,4
Giao dịch thứ cấp TPDN168.576120.129131.020151.28363.184108.730176.770110.470101.755150.766109.288132.027129.040111.260100.470120.85873.49180.128131.78695.357121.22387.76872.74084.40699.467
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế