Phát hành TPDN ngành nông nghiệp

Phát hành TPDN ngành nông nghiệp của Việt Nam kỳ 06-2026 đạt Tỷ đồng, theo Hiệp hội Thị trường Trái phiếu Việt Nam (VBMA). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thị trường Trái phiếu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2019 đến 06-2026. Bấm vào tên một chỉ tiêu trong bảng để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: Hiệp hội Thị trường Trái phiếu Việt Nam (VBMA)

Cập nhật cuối: 16-07-2026 21:51

Đơn vị: Tỷ đồng
Hiện tới cấp
Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-202506-202505-202504-202503-202502-202501-202512-202411-202410-202409-202408-202407-202406-202405-202404-202403-202402-202401-202412-202311-202310-202309-202308-202307-202306-2023
Thị trường sơ cấp (phát hành)6
TPCP — Tổng giá trị phát hành723.37533.63045.45519.56034.49526.04664.58123.49027.74016.97511.46525.86030.47318.05042.42765.32929.12915.9827.36920.760,530.57533.37445.28336.51229.47124.05622.74632.55028.17019.50914.47019.65014.47519.370
TPCP — Kỳ hạn 3 năm20515000000000000000000000000000000
TPCP — Kỳ hạn 5 năm9.05015.0002.56514005002.8004.3808.4971.1503504008.3001.50010.0004.10001002.4003.2004.5207001.2001.5001.50010.0009.0005.0006.0003.4501.935
TPCP — Kỳ hạn 7 năm0000000000000000000039500000400000000
TPCP — Kỳ hạn 10 năm13.52018.25041.66019.32034.49524.69661.72919.11018.11515.7309.95021.65620.64015.13230.64060.52328.06012.8162.70016.00023.85922.15028.57029.94226.0908.6606.21614.09512.0007.3286.4908.0006.0008.250
TPCP — Kỳ hạn 15 năm1752001.2001000850001.08001.1052.9001.4101.0351.6603803002.360007508.55014.9033.4501.7002.7555.48013.05510.0005.2165.3508.0005.0008.750
TPCP — Kỳ hạn 20 năm000000000000000050000005101.55008002.00001701.0000000
TPCP — Kỳ hạn 30 năm42530300005204895609041233831273267692062.2691.560,51.4461.579100701811.84150002.2152.0302.75025435
TPDN — Tổng giá trị phát hành243.87640.26236.23516.3103.3813.71162.43819.60857.19223.70345.68929.94386.95346.77134.06710.69905.55457.59324.38821.47823.80248.99531.78242.14716.69513.9408.7451.1653.65042.80627.46820.82613.86525.05512.6808.170
TPDN — Phát hành riêng lẻ40.37636.26335.23511.6168019058.66719.60854.89323.20439.35727.29486.95346.77130.0675000056.79324.38819.67822.33437.99531.38740.14716.69513.9408.7451.1651.65042.80627.46820.82613.86525.0555.1808.170
TPDN — Phát hành ra công chúng3.5003.9991.0004.6953.3013.5213.77102.2994996.3322.649004.00010.19905.55480001.8001.46911.0003952.00000002.00000007.5000
TPDN — Phát hành theo nhóm ngành9
Ngân hàng23.07027.398,8215.1004.694,63.301,182.221,534.404,211.317,422.714,4117.614,223.573,424.899,3871.701,128.71621.1005.1995.254,3828.097,618.399,99.961,617.152,0542.608,527.700,138.4709.9457.80037.155,611.092,810.0509.50011.8002.800
Bất động sản11.6497.18019.93510.195,579,51907.1405.13032.5303.91017.6402.24512.92210.504,512.00020.9302.8808965.4004.8403.7621.8006.2006.0007.7502.0002.3002.0007.1463.00011.6553.750
Chứng khoán1.0009703001.3605007505005005005.50030040015020260300500250300
Tài chính3501.0004503001.5161804003151.3001.2501501.6302.300701.2461.617501.0001.0001.000
Năng lượng2.1036403259002002.230
Xây dựng2.5002.0003003209001082003002005501.2001.495
Tiêu dùng5.907260408499,38842.435500150200140495115200
Nông nghiệp1.0001.000210500200200
Khác400580200280180560317,21002001.500
TPCP — Tỷ lệ trúng thầu34,449,146,636,266,342,777,843,541,131,423,949,761,64466,385,457,749,221,75052,766,579,856,668,549,646,465,195,55068,986,466,689,1
TPCP — Lãi suất trúng thầu bình quân4,093,022,842,632,732,762,742,71
TPDN — Mua lại trước hạn58.39719.78016.6636.2981.74938435.82011.1449.94819.50927.03216.05439.26515.85810.3185.4302.5925.66127.4586.20412.77211.74911.02332.09413.3369.17812.0018.0312.0567.39432.6778.75413.6459.24917.48920.53331.591
Thị trường thứ cấp (giao dịch)3
TPCP — Tổng giá trị giao dịch2305.218299.216321.168379.708218.517340.543298.148252.572387.889335.428390.362361.337337.715278.332250.254347.780266.959177.080335.573286.589274.828258.105243.159262.765286.299
TPCP — Giao dịch Outright305.218222.535210.691278.081161.844272.727246.269203.055280.583240.613296.861235.718246.250193.813169.374238.880178.226129.618249.399204.672179.412147.272150.112145.242191.551142.21390.117162.41287.763149.885225.101113.14289.258109.658
TPCP — Giao dịch Repo82.22876.681110.477101.62756.67367.81651.87949.517107.30694.81593.501125.61991.46584.51980.880108.90088.73347.46286.17481.91795.416110.83393.047117.52394.74885.81884.44181.66062.04051.42355.69421.17822.67731.630
TPCP — NĐT nước ngoài mua ròng721-136-1088-1.074-19298281-676869205340284-523
TPDN — Giá trị giao dịch1168.576120.129131.020151.28363.184108.730176.770110.470101.755150.766109.288132.027129.040111.260100.470120.85873.49180.128131.78695.357121.22387.76872.74084.40699.46797.58168.40691.120280.795
TPDN — Bình quân/phiên7.6626.0066,556.8774.2125.4377.6865.5244.4247.5385.2045.7406.1455.5635.0235.7553.6754.7135.9904.5415.2714.6193.2943.6704.9734.435
TPDN — Trái phiếu chậm trả gốc/lãi3.0001251202.2054907461102877141503138815.22430610,366039080,3151,42.658550,41.195,53.3929808.781474.8516.2138.432545,71.006
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế