Lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 2 năm

Lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 2 năm của Việt Nam kỳ 16-07-2026 đạt 3,9 %/năm, theo Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lợi suất Trái phiếu Chính phủ (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 19-03-2013 đến 16-07-2026. Bấm vào tên một chỉ tiêu trong bảng để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX)

Cập nhật cuối: 16-07-2026 09:59

Đơn vị: %/năm
Hiện tới cấp
Chỉ tiêu16-07-202615-07-202614-07-202613-07-202610-07-202609-07-202608-07-202607-07-202606-07-202603-07-202602-07-202601-07-202630-06-202629-06-202626-06-202625-06-202624-06-202623-06-202622-06-202619-06-202618-06-202617-06-202616-06-202615-06-202612-06-202611-06-202610-06-202609-06-202608-06-202605-06-202604-06-2026
Đường cong lợi suất TPCP (thị trường thứ cấp)11
3 tháng3,753,753,713,633,73,693,713,713,713,73,713,693,663,673,693,653,683,683,643,623,63,633,633,623,583,63,63,613,583,573,57
6 tháng3,783,763,743,683,733,733,733,743,743,733,733,713,693,73,713,683,73,713,683,653,633,663,653,653,623,623,633,643,613,613,6
9 tháng3,83,783,773,733,753,763,763,763,763,753,753,743,733,733,743,723,733,733,713,683,663,683,683,683,663,653,663,673,643,643,63
1 năm3,823,83,793,773,783,793,793,793,793,783,773,763,763,763,763,753,753,753,743,723,693,713,713,713,693,683,693,693,673,683,66
2 năm3,93,893,93,93,893,913,893,93,883,883,863,863,883,873,863,873,853,853,873,833,813,83,813,823,823,783,83,83,783,83,78
3 năm3,993,983,993,9944,023,9843,973,973,953,953,983,973,963,983,943,943,983,943,923,93,913,923,943,883,93,893,883,913,88
5 năm4,144,154,164,154,174,194,164,164,134,134,14,124,164,164,124,164,114,14,164,124,14,074,084,14,124,054,084,074,064,094,05
7 năm4,274,294,34,284,314,324,34,294,274,274,244,274,294,334,274,34,264,254,314,284,254,224,234,264,264,214,234,214,214,224,2
10 năm4,444,464,474,444,464,464,484,454,444,444,424,454,454,524,454,454,454,444,464,454,414,424,424,444,424,414,414,394,394,384,36
15 năm4,654,624,654,634,624,614,674,624,634,634,644,654,614,724,664,594,674,664,614,634,594,644,654,624,574,644,64,594,584,544,53
20 năm4,764,714,734,734,74,74,744,724,734,744,764,764,714,774,764,674,774,774,684,714,694,764,754,74,674,754,684,74,674,644,62
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế