Viện trợ không hoàn lại

Viện trợ không hoàn lại của Việt Nam kỳ Q2-2022 đạt 130 Tỷ, theo Bộ Tài chính. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thu ngân sách (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2009 đến Q2-2022. Bấm vào tên một chỉ tiêu trong bảng để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: Bộ Tài chính

Cập nhật cuối: 18-06-2026 13:49

Hiện tới cấp
Chỉ tiêuQ2-2022Q1-2022Q4-2021Q3-2021Q2-2021Q1-2021Q4-2020Q3-2020Q2-2020Q1-2020Q4-2019Q3-2019Q2-2019
TỔNG THU NGÂN SÁCH VÀ VIỆN TRỢ941.343,8460.6001.365.530,21.077.430775.025403.7001.507.845975.335668.674,8391.0001.553.611,41.093.800745.485
Thu thường xuyên833.034,8409.1271.215.819,7968.936695.432364.1481.328.859873.371603.162,8355.2631.391.030,4997.450686.082
Thu thuế13728.581,8360.3091.055.282,7836.845615.376330.6111.060.798731.580500.214,8307.8581.122.403,4830.308573.280
Thuế thu nhập doanh nghiệp179.036,387.789272.973,3204.712148.29589.403259.329167.271121.504,384.188270.610196.859143.528
Thuế thu nhập cá nhân93.01551.105113.44297.73172.80838.825115.21389.86064.52437.728109.405,685.55260.745
Thuế sử dụng phi nông nghiệp1.2295721.8231.2218151992.0681.6417962192.0401.6101.039
Thuế môn bài
Lệ phí trước bạ22.97110.03931.77125.22220.0738.67734.82222.70815.1898.59540.19028.08818.597
Thuế chuyển quyền sử dụng đất
Thuế giá trị gia tăng 239.016,5118.262333.223,7266.820193.905106.353342.029231.182150.600,692.686362.691,3265.766179.583
Thuế tiêu thụ đặc biệt hàng sản Nhập trong nước67.70431.58297.984,275.62058.85430.125101.09063.79042.495,624.585106.753,375.83549.849
Thuế tài nguyên20.1718.49730.03924.43815.3446.84230.14821.91114.2317.67436.76827.57018.602
Thuế sử dụng đất nông nghiệp51585261363201611
Thuế Nhập khẩu, nhập khẩu, TTĐB và BVMT hàng NKhẩu57.64628.13086.61170.10750.40022.35978.75360.50440.866,322.65396.94378.72253.250
Thuế bảo vệ môi trường28.62315.47554.910,543.44631.33814.20860.63144.57429.64914.22763.074,644.27228.463
Thu từ hoạt động xổ số kiến thiết19.1658.85732.50027.52023.53913.61836.70928.12620.35315.30033.90826.01819.613
Thu phí, lệ phí và thu ngoài thuế3104.45348.818160.537132.09180.05633.537268.061141.791102.94847.405268.627167.142112.802
Thu phí, lệ phí19.8049.81833.12418.0749.44835.09925.23617.3969.92341.01129.91819.626
Thu tiền cho thuê đất19.9967.02628.83922.54914.2925.59539.37019.49514.0125.85333.82920.48114.783
Thu khác ngân sách64.65331.97498.57483.86847.69018.494193.59297.06071.54031.629193.787116.74378.393
Thu về vốn (thu bán nhà ở, thu tiền sử dụng đất)108.17951.473141.580,5107.73579.04039.002174.161101.13665.20435.511157.44892.72057.478
Viện trợ không hoàn lại1308.1307595535504.8258283082265.1333.6301.925
Thu huy động đầu tư theo Khoản 3 Điều 8 Luật NSNN
Thu kết chuyển năm trước
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế