Tăng trưởng tín dụng thương mại, vận tải và viễn thông

Tăng trưởng tín dụng thương mại, vận tải và viễn thông của Việt Nam kỳ 05-2026 đạt 4.987.198 Tỷ đồng, theo Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tăng trưởng tín dụng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2025 đến 05-2026. Bấm vào tên một chỉ tiêu trong bảng để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN)

Cập nhật cuối: 09-07-2026 23:20

Đơn vị: Tỷ đồng
Hiện tới cấp
Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-202506-202505-202504-202503-202502-202501-2025
TỔNG CỘNG419.703.85119.447.52119.186.82418.842.35718.815.882,0918.594.930,0218.247.612,918.007.536,7617.780.780,4517.455.203,7517.215.053,3717.163.138,416.665.442,2416.446.560,5116.226.458,0215.735.537,2615.701.965,17
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản1.202.7561.192.0861.174.7011.152.6481.143.775,661.135.005,661.119.459,471.106.909,621.097.542,781.083.062,211.073.107,661.075.788,611.056.930,011.047.958,61.037.306,081.022.172,021.022.620,03
Công nghiệp và xây dựng24.684.9824.628.1604.557.7704.461.4184.403.882,484.353.611,454.335.815,984.314.295,344.266.641,94.178.505,984.125.825,584.122.480,014.069.161,254.047.937,553.985.306,133.927.268,973.925.820,86
- Công nghiệp3.196.8713.147.1603.087.3333.025.3862.978.644,462.947.887,192.975.448,362.968.266,732.942.714,422.890.806,742.856.111,862.846.083,832.819.622,572.810.325,182.758.503,552.719.646,482.719.023,08
- Xây dựng1.488.1121.481.0001.470.4371.436.0321.425.238,031.405.724,251.360.367,621.346.028,611.323.927,481.287.699,241.269.713,721.276.396,191.249.538,681.237.612,371.226.802,581.207.622,491.206.797,78
Hoạt động Thương mại, Vận tải và Viễn thông24.987.1984.974.2114.944.3654.870.1774.902.628,254.887.503,374.850.230,094.793.564,44.792.723,844.764.750,544.735.069,834.769.010,254.667.760,824.619.852,644.576.678,484.427.057,744.420.383,75
- Thương mại4.462.9024.461.6954.444.6004.377.1954.421.050,474.411.458,384.384.276,654.341.914,714.350.580,314.325.116,174.297.621,434.329.891,844.246.595,684.199.058,344.165.463,234.028.497,944.024.640,18
- Vận tải và Viễn thông524.296512.517499.765492.981481.577,78476.044,99465.953,44451.649,69442.143,53439.634,37437.448,41439.118,41421.165,14420.794,3411.215,24398.559,79395.743,57
Các hoạt động dịch vụ khác8.828.9168.653.0638.509.9888.358.1148.365.595,78.218.809,557.942.107,367.792.767,47.623.871,937.428.885,017.281.050,297.195.859,536.871.590,176.730.811,726.627.167,346.359.038,546.333.140,53
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế