Tăng trưởng tín dụng nông nghiệp lâm nghiệp và thủy sản so đầu năm

Tăng trưởng tín dụng nông nghiệp lâm nghiệp và thủy sản so đầu năm của Việt Nam kỳ 05-2026 đạt 5,97 %, theo Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tăng trưởng tín dụng (Lũy kế (YTD) · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 07-2014 đến 05-2026. Bấm vào tên một chỉ tiêu trong bảng để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN)

Cập nhật cuối: 09-07-2026 23:20

Đơn vị: %
Hiện tới cấp
Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-202506-202505-202504-202503-202502-202501-202512-202411-202410-202409-202408-202407-202406-202405-202404-202403-202402-202401-202412-202311-202310-202309-202308-202307-202306-202305-2023
TỔNG CỘNG45,964,593,181,331,1919,0716,8515,3113,8611,7810,249,916,725,323,910,760,5515,0911,8510,159,117,315,936,13,432,011,42-0,75-0,6813,789,177,46,955,554,534,713,25
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản5,975,033,51,550,7711,019,498,267,355,934,965,223,382,51,46-0,020,027,356,465,34,924,133,283,521,761,160,86-0,16-0,176,975,13,192,722,262,222,491,96
Công nghiệp và xây dựng27,616,314,692,481,1512,3711,9111,3510,127,856,496,45,034,482,891,361,3311,69,518,988,17,236,045,984,22,762,030,15-0,1110,296,445,594,563,583,153,112,36
- Công nghiệp8,456,764,732,631,0410,0911,1210,859,97,966,676,295,34,9631,571,5513,1211,4710,569,338,47,377,265,63,752,980,960,2912,298,047,145,954,323,783,823,07
- Xây dựng5,865,354,62,161,3917,4613,6712,4710,627,596,096,654,413,412,660,90,838,345,315,595,464,73,183,251,180,650,01-1,6-0,976,233,22,431,742,081,881,670,93
Hoạt động Thương mại, Vận tải và Viễn thông22,041,771,16-0,350,3110,9310,098,88,788,157,478,245,944,863,870,480,3317,0613,0710,729,547,46,155,733,652,631,84-0,48-0,4619,7214,6411,8410,68,386,97,024,99
- Thương mại1,171,140,75-0,780,229,628,957,898,117,486,797,595,524,343,50,10,0216,7812,9710,849,657,556,315,923,822,772-0,5-0,4919,8414,8811,7910,418,156,756,724,86
- Vận tải và Viễn thông10,147,664,983,561,1624,7522,118,3515,8615,2114,6315,0710,3710,277,764,443,720,1814,199,488,315,774,383,591,781,050,13-0,35-0,0718,4712,0812,3312,6510,828,510,216,4
Các hoạt động dịch vụ khác7,425,283,541,691,7930,1825,823,4320,7617,6715,3313,988,846,614,950,720,3117,3213,4511,3410,217,886,176,883,071,250,83-1,61-1,313,438,126,466,915,614,314,652,94
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế