Lãi suất tiết kiệm online 6 tháng

Lãi suất tiết kiệm online 6 tháng của Việt Nam kỳ 11-07-2026 đạt 3,5 %/năm, theo Vietcombank. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất huy động (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 03-04-2024 đến 11-07-2026. Bấm vào tên một chỉ tiêu trong bảng để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: Vietcombank

Cập nhật cuối: 13-07-2026 23:11

Hiện tới cấp
Chỉ tiêu11-07-202601-07-202610-04-202601-04-202618-01-202615-04-202501-04-202501-12-202401-11-202401-09-202401-08-202401-05-202403-04-202401-04-202401-03-202401-02-202401-01-202401-08-202301-04-202301-12-202201-09-202201-11-202101-08-202101-06-202101-02-202101-01-202101-12-202001-11-202001-10-202001-07-202001-06-2020
Tiết kiệm14
Không kỳ hạn0,10,10,10,1
7 ngày0,20,20,20,20,2
14 ngày0,20,20,20,20,2
1 tháng2,12,12,11,61,91,61,61,71,91,71,93,34,93,133,12,933,13,33,74
2 tháng2,12,12,11,61,71,93,34,93,133,12,933,13,33,74
3 tháng2,42,42,41,92,21,91,922,222,24,15,43,43,33,43,23,33,43,644,25
6 tháng3,53,53,52,91,92,93,22,92,933,233,255,8643,83,944,24,44,9
9 tháng3,53,53,52,933,255,8643,93,83,944,14,34,64,9
12 tháng5,95,95,95,24,64,74,64,84,64,64,74,84,74,86,37,27,45,65,55,65,55,65,866,5
18 tháng4,64,84,64,74,84,7
24 tháng666,56,55,34,74,74,86,37,27,45,45,35,45,35,45,75,96,16,6
36 tháng5,35,35,34,74,74,86,37,27,45,45,35,45,65,86,3
48 tháng5,35,35,34,74,74,86,37,27,45,45,3
60 tháng5,35,35,34,74,74,86,37,27,45,45,3
Tiền gửi có kỳ hạn10
1 tháng2,12,12,11,6
2 tháng2,12,12,11,6
3 tháng2,42,42,41,9
6 tháng3,53,53,52,9
9 tháng3,53,53,52,9
12 tháng5,95,95,24,6
24 tháng66,55,34,7
36 tháng5,35,35,34,7
48 tháng5,35,35,34,7
60 tháng5,35,35,34,7
Tiết kiệm online7
14 ngày0,20,20,20,2
1 tháng2,12,12,11,6
3 tháng2,42,42,41,9
6 tháng3,53,53,52,9
9 tháng3,53,53,52,9
12 tháng5,95,95,24,6
24 tháng66,55,34,7
Tiền gửi trực tuyến15
Không kỳ hạn
14 ngày
1 tháng
1 tháng
2 tháng
3 tháng
3 tháng
6 tháng
6 tháng
9 tháng
12 tháng
24 tháng
36 tháng
48 tháng
60 tháng
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế