Lãi suất tiền gửi trực tuyến

Lãi suất tiền gửi trực tuyến thuộc bảng Lãi suất huy động (Giá trị · Ngày). Chuỗi số liệu kinh tế vĩ mô Việt Nam được cập nhật thường xuyên và cung cấp miễn phí tại Dữ Liệu Kinh Tế, kèm biểu đồ tương tác. Bấm vào tên một chỉ tiêu trong bảng để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: Vietcombank

Cập nhật cuối: 13-07-2026 23:11

Hiện tới cấp
Chỉ tiêu11-07-202601-07-202610-04-202601-04-202618-01-202615-04-202501-04-202501-12-202401-11-202401-09-202401-08-202401-05-202403-04-202401-04-202401-03-202401-02-202401-01-202401-08-202301-04-202301-12-202201-09-202201-11-202101-08-202101-06-202101-02-202101-01-202101-12-202001-11-202001-10-202001-07-202001-06-2020
Tiết kiệm14
Không kỳ hạn0,10,10,10,1
7 ngày0,20,20,20,20,2
14 ngày0,20,20,20,20,2
1 tháng2,12,12,11,61,91,61,61,71,91,71,93,34,93,133,12,933,13,33,74
2 tháng2,12,12,11,61,71,93,34,93,133,12,933,13,33,74
3 tháng2,42,42,41,92,21,91,922,222,24,15,43,43,33,43,23,33,43,644,25
6 tháng3,53,53,52,91,92,93,22,92,933,233,255,8643,83,944,24,44,9
9 tháng3,53,53,52,933,255,8643,93,83,944,14,34,64,9
12 tháng5,95,95,95,24,64,74,64,84,64,64,74,84,74,86,37,27,45,65,55,65,55,65,866,5
18 tháng4,64,84,64,74,84,7
24 tháng666,56,55,34,74,74,86,37,27,45,45,35,45,35,45,75,96,16,6
36 tháng5,35,35,34,74,74,86,37,27,45,45,35,45,65,86,3
48 tháng5,35,35,34,74,74,86,37,27,45,45,3
60 tháng5,35,35,34,74,74,86,37,27,45,45,3
Tiền gửi có kỳ hạn10
1 tháng2,12,12,11,6
2 tháng2,12,12,11,6
3 tháng2,42,42,41,9
6 tháng3,53,53,52,9
9 tháng3,53,53,52,9
12 tháng5,95,95,24,6
24 tháng66,55,34,7
36 tháng5,35,35,34,7
48 tháng5,35,35,34,7
60 tháng5,35,35,34,7
Tiết kiệm online7
14 ngày0,20,20,20,2
1 tháng2,12,12,11,6
3 tháng2,42,42,41,9
6 tháng3,53,53,52,9
9 tháng3,53,53,52,9
12 tháng5,95,95,24,6
24 tháng66,55,34,7
Tiền gửi trực tuyến15
Không kỳ hạn
14 ngày
1 tháng
1 tháng
2 tháng
3 tháng
3 tháng
6 tháng
6 tháng
9 tháng
12 tháng
24 tháng
36 tháng
48 tháng
60 tháng
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế