Giá tôm chân trắng 90 con/kg tại Indonesia

Giá tôm chân trắng 90 con/kg tại Indonesia của Việt Nam kỳ 22-12-2025 đạt USD/KG, theo Hiệp hội Chế biến & XK Thủy sản (VASEP). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Giá thủy sản (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 02-01-2023 đến 22-12-2025. Bấm vào tên một chỉ tiêu trong bảng để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: Hiệp hội Chế biến & XK Thủy sản (VASEP)

Cập nhật cuối: 11-07-2026 06:12

Hiện tới cấp
Chỉ tiêu22-12-202515-12-202515-09-202508-09-202501-09-202525-08-202518-08-202511-08-202504-08-202528-07-202521-07-202514-07-202507-07-202530-06-202523-06-202516-06-202509-06-202502-06-202526-05-202519-05-202512-05-202505-05-202528-04-202521-04-202514-04-202507-04-202531-03-202524-03-202517-03-202510-03-202503-03-2025
Andhra Pradesh (Ấn Độ)8
Tôm chân trắng 30 con/kg5,514,714,594,484,454,474,394,795,335,335,125,075,084,994,994,965,085,045,035,075,085,074,984,834,645,445,485,315,285,28
Tôm chân trắng 40 con/kg4,84,033,973,923,994,023,824,114,474,464,194,144,144,074,064,034,154,14,094,134,144,134,043,963,954,384,434,274,364,36
Tôm chân trắng 50 con/kg4,333,83,743,693,773,793,63,764,124,113,783,733,733,663,653,623,743,753,743,893,93,893,813,673,714,154,24,14,134,13
Tôm chân trắng 60 con/kg3,983,583,523,463,543,563,373,543,893,883,553,53,53,433,423,393,53,513,513,663,663,663,583,433,373,83,853,753,793,79
Tôm chân trắng 70 con/kg3,753,353,293,243,313,333,143,313,553,533,23,153,153,083,073,043,153,223,223,33,373,363,283,23,023,453,53,43,443,44
Tôm chân trắng 80 con/kg3,43,012,952,953,083,12,913,083,263,242,972,922,922,852,842,82,922,992,983,073,073,073,052,972,793,13,153,063,13,1
Tôm chân trắng 90 con/kg3,162,782,722,722,852,872,682,853,043,012,732,682,682,612,612,572,692,752,752,832,842,832,812,742,672,862,922,832,872,87
Tôm chân trắng 100 con/kg3,052,672,612,612,742,752,572,742,922,92,622,572,572,52,492,452,572,642,632,712,722,712,72,622,552,752,82,712,752,75
Đông Java (Indonesia)8
Tôm chân trắng 30 con/kg4,444,394,384,444,424,954,884,544,834,844,874,784,784,844,644,554,524,334,234,24,534,554,584,73
Tôm chân trắng 40 con/kg3,954,094,144,24,174,534,424,234,474,474,564,424,364,534,284,194,224,153,933,854,174,194,284,39
Tôm chân trắng 50 con/kg3,773,483,593,653,563,863,913,744,14,114,194,174,194,244,044,013,923,853,633,613,933,943,974,06
Tôm chân trắng 60 con/kg3,73,363,353,413,373,683,623,553,853,863,883,863,963,993,83,833,743,683,573,493,813,823,853,89
Tôm chân trắng 70 con/kg3,583,173,163,233,193,493,433,373,553,553,573,623,663,753,563,583,623,563,393,373,693,73,793,76
Tôm chân trắng 80 con/kg3,462,752,742,82,763,193,163,133,183,313,453,253,333,233,23,283,323,263,163,143,443,463,483,51
Tôm chân trắng 90 con/kg3,332,692,622,742,73,063,052,942,942,883,023,013,13,042,953,043,083,022,862,963,263,283,363,33
Tôm chân trắng 100 con/kg3,272,622,562,622,582,932,922,642,692,572,92,882,982,912,832,852,892,852,82,93,23,223,243,21
Ecuador9
Tôm chân trắng 20-30 con/kg555,15,15,055,055,15,055,055,055,15,0554,54,54,54,34,34,354,354,354,454,454,454,454,454,454,454,64,64,6
Tôm chân trắng 30-40 con/kg4,74,74,14,1444,14,14,054,054,154,143,83,63,63,53,453,553,553,553,63,63,63,63,63,63,64,054,054,05
Tôm chân trắng 40-50 con/kg4,354,353,753,753,73,73,753,753,73,73,73,73,653,53,43,43,33,253,33,33,33,43,43,43,43,43,43,43,753,753,75
Tôm chân trắng 50-60 con/kg3,853,853,453,453,43,43,53,353,43,43,43,43,43,33,23,23,13,13,23,23,13,253,253,253,253,253,253,253,43,43,4
Tôm chân trắng 60-70 con/kg3,43,43,33,33,153,153,23,23,253,253,253,253,253,13,13,12,92,82,92,92,93,13,13,13,13,13,13,13,053,053,05
Tôm chân trắng 70-80 con/kg3,13,12,952,952,82,832,82,82,82,82,82,82,82,82,82,72,72,752,752,82,952,952,952,952,952,952,952,82,82,8
Tôm chân trắng 80-100 con/kg2,42,42,52,52,32,32,92,72,62,62,62,82,62,62,62,62,42,32,32,32,652,82,82,82,82,82,82,82,42,42,4
Tôm chân trắng 100-120 con/kg222,052,052,052,052,12,12,052222222222222222222222
Tôm chân trắng 120-140 con/kg1,71,71,81,81,81,81,81,81,81,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,7
Thái Lan3
Tôm chân trắng 60 con/kg4,594,594,574,554,484,474,34,324,324,374,424,314,384,254,143,9743,984,054,054,064,023,984,194,354,524,724,744,754,74
Tôm chân trắng 70 con/kg4,374,374,414,44,334,324,34,254,174,224,264,164,234,013,993,93,843,833,93,93,833,83,833,974,24,374,724,64,64,52
Tôm chân trắng 80 con/kg4,084,084,254,244,184,164,154,093,944,074,114,0143,863,833,753,693,673,743,743,683,653,683,743,974,154,54,454,454,37
Quảng Đông (Trung Quốc)4
Tôm chân trắng 40 con/kg6,186,045,745,875,996,26,126,416,156,216,076,076,145,846,46,46,396,396,666,636,746,787,387,256,816,636,636,556,76
Tôm chân trắng 60 con/kg4,924,924,764,894,875,015,015,295,175,024,884,884,954,455,015,015,285,215,415,525,645,686,226,025,645,665,875,665,52
Tôm chân trắng 80 con/kg3,933,933,783,773,694,044,034,254,054,043,843,843,843,764,174,244,384,444,584,74,814,935,054,924,754,74,94,764,69
Tôm chân trắng 100 con/kg3,33,33,223,283,133,23,23,343,353,353,283,283,283,23,483,623,613,613,883,873,994,114,234,13,924,014,073,723,79
Gujarat (Ấn Độ)8
Tôm chân trắng 30 con/kg4,824,794,794,814,864,894,94,914,9
Tôm chân trắng 40 con/kg3,93,883,883,893,943,963,963,973,96
Tôm chân trắng 50 con/kg3,443,423,423,443,473,493,53,513,5
Tôm chân trắng 60 con/kg3,213,23,193,213,243,263,263,273,26
Tôm chân trắng 70 con/kg2,982,972,972,983,013,033,033,043,03
Tôm chân trắng 80 con/kg2,752,742,742,752,782,792,82,812,8
Tôm chân trắng 90 con/kg2,522,512,512,522,552,562,562,572,56
Tôm chân trắng 100 con/kg2,412,42,42,412,432,442,452,452,45
Tây Nusa Tenggara (Indonesia)8
Tôm chân trắng 30 con/kg4,74,74,734,654,594,554,514,424,384,194,094,054,344,44,444,44
Tôm chân trắng 40 con/kg4,334,344,424,284,224,194,144,054,084,013,793,73,984,044,134,14
Tôm chân trắng 50 con/kg3,963,974,054,033,983,943,93,873,783,723,493,463,743,83,833,83
Tôm chân trắng 60 con/kg3,723,723,743,733,733,73,663,693,63,543,433,343,623,683,713,71
Tôm chân trắng 70 con/kg3,413,423,433,483,493,463,423,453,483,423,253,223,53,563,643,65
Tôm chân trắng 80 con/kg3,043,173,313,113,123,093,063,143,183,123,022,993,263,313,343,34
Tôm chân trắng 90 con/kg2,82,742,882,872,872,852,822,92,932,892,722,813,083,133,223,16
Tôm chân trắng 100 con/kg2,552,432,762,742,752,732,72,722,752,712,662,753,023,073,093,04
một số tỉnh của Indonesia8
Tôm chân trắng 30 con/kg
Tôm chân trắng 40 con/kg
Tôm chân trắng 50 con/kg
Tôm chân trắng 60 con/kg
Tôm chân trắng 70 con/kg
Tôm chân trắng 80 con/kg
Tôm chân trắng 90 con/kg
Tôm chân trắng 100 con/kg
Indonesia8
Tôm chân trắng 30 con/kg
Tôm chân trắng 40 con/kg
Tôm chân trắng 50 con/kg
Tôm chân trắng 60 con/kg
Tôm chân trắng 70 con/kg
Tôm chân trắng 80 con/kg
Tôm chân trắng 90 con/kg
Tôm chân trắng 100 con/kg
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế