Chỉ số dịch vụ vận tải đường sắt đường bộ

Chỉ số dịch vụ vận tải đường sắt đường bộ của Việt Nam kỳ 06-2024 đạt 101,96 %, theo Cục Thống kê (NSO). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chỉ số vận tải, kho bãi (So cùng kỳ (YoY) · Value), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 03-2011 đến 06-2024. Bấm vào tên một chỉ tiêu trong bảng để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: Cục Thống kê (NSO)

Cập nhật cuối: 18-06-2026 13:49

Hiện tới cấp
Chỉ tiêu
Chỉ số chung5116,11115,49157,39123,4113,35109,17109,41112,448,173,080,76-1,783,09-2,78-5-6,08-7,74-1,911,212,573,614,324,683,282,222,92,630,85-0,75-2,23-2,35-1,75-4,36-3,94-3,32-1,392,663,873,432,564,226,457,038,5810,7613,4418,7121,2322,2511,47
Dịch vụ vận tải đường sắt, đường bộ3101,96101,11101,81100,63107,79102,4108,38110,218,632,921,590,380,36-0,340,270,240,291,451,341,712,22,472,82,061,271,481,73-1,74-1,86-3,24-3,41-1,2-6,64-7,53-6,67-3,183,776,656,133,976,38,979,1710,868,419,8814,04
Vận tải đường sắt108,06115,37106,02111,56128,56116,95112,64110,997,046,732,493,350,29-5,48-4,71-8,3-7,312,154,230,721,310,033,194,34-4,59-2,21-3,62-13,66-7,92-6,2-5,283,65-4,24-9,97-13,15-8,76-3,432,841,085,246,296,679,5611,437,9816,2838,1226,7118,753,11
Vận tải xe buýt101,75100,34
Vận tải đường bộ khác101,22
Dịch vụ vận tải đường thủy2101,84103,72105,65106,94108,56108,37105,43105,9610,5915,2114,6912,146,65-0,55-0,46-0,020,170,750,960,81,391,343,853,661,670,35-0,130,33-2,01-5,92-5,61-6,36-6,38-2,3-1,81-1,172,331,981,241,741,482,242,873,645,877,949,7419,1218,1111,49
Dịch vụ vận tải đường ven biển và viễn dương102,01104,86108,11110,58110,23111,69104,79104,8810,817,8917,4214,977,56-0,94-1,04-0,320,050,411,110,771,551,35,985,642,470,25-0,240,44-2,29-7,12-7,32-8,290,442,373,1121,1921,1611,3
Dịch vụ vận tải đường thủy nội địa101,4101,49101,25100,5106,53103,14107,58108,825,971,961,420,740,890,080,460,460,351,270,720,831,131,410,560,60,420,610,13-0,07-0,69-0,91,61,784,25,046,0117,7116,0711,6
Dịch vụ vận tải đường hàng không197,62185,44390,68219,11163,75146,8146,14166,4325,239,14-4,29-10,4623,65-18,12-33,6-39,48-46,73-21,350,9110,3116,8621,3518,5311,013,489,286,62,690000000000,01001,353,994,194,323,4838,4846,6422,447,481,42
Dịch vụ kho bãi và các dịch vụ liên quan đến hỗ trợ vận tải2103,99103,05101,3999,31100,399,42100,75100,970,970,50,40,091,130,110,810,930,571,81,141,121,061,182,211,71,271,582,262,113,613,733,062,611,721,31,321,11,641,521,523,726,118,510,8314,859,597,8113,81
Dịch vụ liên quan đến hoạt động hỗ trợ vận tải104,26103,26101,4599,14100,4499,24100,75101,0110,440,380,061,170,130,911,040,631,810,950,930,881,091,971,30,960,961,941,773,554,293,472,94
Dịch vụ bốc xếp hàng hóa101,13104,67105,27105,18100,94105,43102,49101,661,80,940,530,280,26-0,370,541,41,41,840,70,09-0,030,091,71,412,162,253,193,323,764,163,222,81
Dịch vụ bưu chính và chuyển phát1111,06108,1102,19100,41100,82101,88102,66102,671,060,820,680,660,630,510,480,520,630,893,294,594,566,762,582,39-0,52-0,36-0,45
Vận tải đường bộ và xe buýt101,69100,25106,85101,73108,071108,642,761,50,360,470,140,680,550,571,391,261,672,152,472,7921,051,21,41-1,08-1,43-2,98-3,27-1,7-6,87-7,29-6-2,654,527,286,593,756,29,29,0910,918,569,2511,8721,1323,4211,21
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế