Chỉ số dịch vụ bốc xếp hàng hóa
Chỉ số dịch vụ bốc xếp hàng hóa của Việt Nam kỳ Q2-2026 đạt 3,8 %, theo Cục Thống kê (NSO). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chỉ số vận tải, kho bãi (So quý trước (QoQ) · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2011 đến Q2-2026. Bấm vào tên một chỉ tiêu trong bảng để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.
Nguồn: Cục Thống kê (NSO)
Cập nhật cuối: 11-07-2026 13:34
| Chỉ tiêu | Q2-2026 | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | Q3-2023 | Q2-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chỉ số chung5 | 10,54 | 8,77 | 5,94 | 7,21 | 6,23 | 6,22 | 7,84 | 12,47 | 0,76 | 4,24 | 26,32 | 8,84 | 0,17 | |
| Dịch vụ vận tải đường sắt, đường bộ3 | 11,28 | 2,92 | 3,48 | 3,11 | 2,85 | 2,3 | 1,07 | 1,7 | 0,19 | 0,95 | 0,54 | 0,15 | -0,54 | |
| Vận tải đường sắt | 12,1 | -8,01 | 0,78 | 7,73 | 3,6 | -7,69 | 10,56 | 10,92 | -14,25 | 28,27 | -3,53 | 1,84 | -8,45 | |
| Vận tải xe buýt | 5,03 | 0,5 | 0,73 | 1,7 | 0,37 | 0 | ||||||||
| Vận tải đường bộ khác | 11,55 | 3,16 | 0,58 | |||||||||||
| Dịch vụ vận tải đường thủy2 | 20,81 | 4,34 | 3,51 | 2,88 | 3,15 | 2,17 | 2,75 | 2,38 | 0,56 | 1,81 | -0,42 | -0,1 | 2,43 | |
| Dịch vụ vận tải đường ven biển và viễn dương | 12,39 | 5,11 | 4,12 | 3,33 | 3,79 | 2,43 | 3,32 | 2,39 | 0,56 | 2,55 | -0,96 | -0,11 | 3,38 | |
| Dịch vụ vận tải đường thủy nội địa | 28,59 | 2,8 | 2,23 | 1,93 | 1,87 | 1,6 | 1,59 | 2,31 | 0,55 | 0,29 | 0,63 | -0,08 | 0,63 | |
| Dịch vụ vận tải đường hàng không | 14,87 | 69,85 | 45,17 | 72,63 | 65,71 | 69,09 | 87,39 | 97,3 | 8,61 | 29,3 | 72,18 | 30,63 | 1,05 | |
| Dịch vụ kho bãi và các dịch vụ liên quan đến hỗ trợ vận tải2 | 6,53 | 2,72 | 1,52 | 1,32 | 1,84 | 2,93 | 3,67 | 4,64 | 0,57 | 1,37 | 1,68 | 0,31 | -0,33 | |
| Dịch vụ liên quan đến hoạt động hỗ trợ vận tải | 6,71 | 2,79 | 1,75 | 1,55 | 2,04 | 3,11 | 3,82 | 4,92 | 0,61 | 1,39 | 1,86 | 0,34 | -0,36 | |
| Dịch vụ bốc xếp hàng hóa | 3,8 | 1,88 | 0,92 | 1,03 | 0,93 | -0,21 | 0,12 | 0,97 | -0,83 | 0,77 | 0,91 | 0,29 | 2,64 | |
| Dịch vụ bưu chính và chuyển phát1 | 4,14 | 1,99 | 0,55 | -0,26 | -0,11 | 2,26 | 7,98 | 10,46 | 2,55 | 5,76 | 1,77 | 0,31 | 0,12 | |
| Vận tải đường bộ và xe buýt | 3,46 | 2,76 | 2,56 | 2,21 | 0,71 | 0,1 | -0,18 |