Vốn hóa VNINDEX
Vốn hóa VNINDEX của Việt Nam kỳ 16-05-2025 đạt 5.590.257,51 Tỷ, theo Sở Giao dịch Chứng khoán. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng VNINDEX (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 28-07-2000 đến 16-05-2025. Bấm vào tên một chỉ tiêu trong bảng để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.
Nguồn: Sở Giao dịch Chứng khoán
Cập nhật cuối: 18-06-2026 13:49
| Chỉ tiêu | 16-05-2025 | 09-05-2025 | 25-04-2025 | 18-04-2025 | 11-04-2025 | 04-04-2025 | 28-03-2025 | 21-03-2025 | 14-03-2025 | 07-03-2025 | 28-02-2025 | 21-02-2025 | 14-02-2025 | 07-02-2025 | 24-01-2025 | 17-01-2025 | 10-01-2025 | 03-01-2025 | 27-12-2024 | 20-12-2024 | 13-12-2024 | 06-12-2024 | 29-11-2024 | 22-11-2024 | 15-11-2024 | 08-11-2024 | 01-11-2024 | 25-10-2024 | 18-10-2024 | 11-10-2024 | 04-10-2024 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Điểm số | 1.301,39 | 1.267,3 | 1.229,23 | 1.219,12 | 1.222,46 | 1.210,67 | 1.317,46 | 1.321,88 | 1.326,15 | 1.326,05 | 1.305,36 | 1.296,75 | 1.276,08 | 1.275,2 | 1.265,05 | 1.249,11 | 1.230,48 | 1.254,59 | 1.275,14 | 1.257,5 | 1.262,57 | 1.270,14 | 1.250,46 | 1.228,1 | 1.218,57 | 1.252,56 | 1.254,89 | 1.252,72 | 1.285,46 | 1.288,39 | 1.270,6 | |
| Vốn hóa | 5.590.257,51 | 5.291.118,35 | 5.135.133 | 5.090.529 | 5.104.420 | 5.055.063 | 5.498.737 | 5.516.449 | 5.533.540 | 5.533.217 | 5.441.002 | 5.404.621 | 5.318.348 | 5.311.409 | 5.271.337 | 5.205.073 | 5.060.638 | 5.157.795 | 5.242.263 | 5.169.679 | 5.188.923 | 5.218.945 | 5.137.373 | 5.055.493 | 5.016.444 | 5.151.386 | 5.159.234 | 5.150.425 | 5.276.975 | 5.287.021 | 5.214.204 | |
| PE | 14,14 |