Vận tải kho bãi

Vận tải kho bãi của Việt Nam kỳ Q2-2026 đạt 221.506,73 Tỷ, theo Cục Thống kê (NSO). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP hiện hành (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2010 đến Q2-2026. Bấm vào tên một chỉ tiêu trong bảng để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: Cục Thống kê (NSO)

Cập nhật cuối: 03-07-2026 22:19

Đơn vị: Tỷ
Hiện tới cấp
Chỉ tiêuQ2-2026Q1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023Q3-2023Q2-2023
GDP theo giá hiện hành3.479.487,233.143.977,943.710.894,933.237.106,73.099.631,832.809.521,923.297.407,642.894.998,482.732.153,132.517.636,342.921.187,132.554.935,742.445.616,67
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản 3359.605,37343.185,9461.207,1369.520,67345.023,1322.430,15415.226,36339.432,85311.383,2297.810,38361.551,48308.484,41269.452,16
Nông nghiệp252.667,12263.927,78361.298,77265.513,18249.773,91249.695,78323.190,41244.921,89222.264,95231.795,54275.846,27218.306,09182.970,06
Lâm nghiệp20.005,112.93718.972,4215.75016.935,7812.136,1317.40914.59215.155,4511.293,3315.994,3714.281,1414.638,43
Thủy sản86.933,1566.320,5980.935,9188.258,2378.313,4160.598,2474.627,4979.919,4773.962,854.72169.710,8575.897,1871.843,67
Công nghiệp và xây dựng21.328.412,381.166.069,421.413.048,091.251.742,261.156.160,821.021.767,771.245.247,531.119.474,461.011.483,92901.278,891.094.324,66969.929,8916.038,31
Công nghiệp41.113.691,791.006.9101.152.022,291.045.265,35973.314883.102,911.022.837,4936.424,87847.598,48774.513,41890.814,6800.262,76761.052,03
Khai khoáng79.622,0879.784,9771.069,2459.201,6971.159,2770.347,3669.038,1765.306,0867.378,4264.135,861.62257.03465.620,58
Công nghiệp chế biến, chế tạo847.823,02764.711,23925.684,88814.785,7748.613,58666.914,51820.790,93726.276,6644.230,23588.810,44712.570,31619.641,95580.507,12
Sản xuất và phân phối điện169.510,15147.057,17138.148,38154.743,37138.422,84132.474,34117.294,26129.861,82122.120,14109.553,08102.747,66110.825,23102.393,26
Cung cấp nước và xử lý nước thải16.736,5415.357,1317.119,7816.534,5815.117,6413.366,715.714,0414.980,3713.869,6912.014,0913.875,1812.762,212.531,06
Xây dựng214.720159.158,92261.025,81206.476,91182.847,49138.664,86222.411183.049,6163.886126.766203.510,06169.667,04154.986,28
Dịch vụ141.515.880,721.366.826,771.558.419,191.361.413,041.348.505,571.221.359,371.386.286,581.203.831,21.182.326,951.091.608,81.237.147,181.065.579,541.053.829
Bán buôn bán lẻ, sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy357.190,25335.354,35338.436,58299.675,01312.968,66297.023,28300.692,39270.610,68280.493,28269.476,49268.066,85240.156,22254.430,55
Vận tải kho bãi221.506,73176.697,48174.921,44163.006,7185.114,88156.706,59154.606,55140.854,26155.353,95134.399,98134.743,68118.923,66124.120,86
Dịch vụ lưu trú và ăn uống90.272,0592.404,4490.433,7988.567,1277.328,3380.759,578.012,9976.039,9867.123,1370.815,3169.444,965.604,3258.013,57
Thông tin và truyền thông107.872,56104.985,48113.473,4108.707,1199.196,1996.894,97108.788,596.833,9792.319,1789.048,3694.030,1588.728,9887.831,63
Hoạt động tài chính, ngân hàng và bảo hiểm148.002,23148.048,28193.636,53160.215,5131.371,26133.286,63173.821,06143.536,78120.274,3122.357,94154.191,12126.514,61105.846,01
Hoạt động kinh doanh bất động sản112.646,29107.255,56140.537,56110.126,43101.130,4895.035,08123.068,9696.398,6588.824,1685.975,59111.059,3788.969,8684.500,23
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ69.932,4359.136,6472.145,0666.195,5163.698,5254.350,7166.500,2961.617,5458.530,7350.384,8361.918,4657.088,2454.529,36
Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ47.936,743.343,1737.951,9938.522,543.366,3938.556,8533.106,6534.014,2837.353,7533.361,3130.741,229.796,8233.393,45
Hoạt động của các tổ chức chính trị64.020,1256.833,3187.003,6260.779,8567.033,6649.704,278.227,9554.836,0855.857,2743.797,6770.151,0948.809,8250.413,75
Giáo dục đào tạo141.063,31115.793,05148.151,39120.588,49126.607,56103.816,44135.135,55109.176,7110.374,2595.483,44123.785,6596.709,3497.186,02
Y tế và hoạt động cứu trợ xã hội103.282,1977.396,78110.756,6101.894,1194.680,9271.486,6689.307,7582.141,0375.668,7357.598,7578.304,5970.022,7168.918,3
Nghệ thuật, vui chơi và giải trí21.806,5121.063,4923.525,5219.206,0619.470,9218.807,4320.641,4816.574,6517.024,217.037,118.319,915.213,914.674,59
Hoạt động dịch vụ khác25.886,8824.075,5223.183,0419.978,4822.673,3421.170,1520.668,6317.706,5819.698,9418.481,518.998,7215.843,0416.756,84
Hoạt động làm thuê các công việc trong các hộ gia đình4.462,464.439,224.262,663.950,183.864,453.760,873.707,833.490,033.431,083.390,533.391,53.198,023.213,09
Thuế sản phẩm trừ trợ cấp sản phẩm275.588,76267.895,85278.220,54254.430,73249.942,34243.964,63250.647,16232.259,96226.959,06226.938,28228.163,81210.942206.297,95
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế