Tổng mức bán lẻ hàng hóa và dịch vụ

Tổng mức bán lẻ hàng hóa và dịch vụ của Việt Nam kỳ 06-2026 đạt 665.645,27 Tỷ, theo Cục Thống kê (NSO). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Bán lẻ hàng hóa và dịch vụ (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2004 đến 06-2026. Bấm vào tên một chỉ tiêu trong bảng để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: Cục Thống kê (NSO)

Cập nhật cuối: 03-07-2026 22:20

Đơn vị: Tỷ
Hiện tới cấp
Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-202506-202505-202504-202503-202502-202501-202512-202411-202410-202409-202408-202407-202406-202405-202404-202403-202402-202401-202412-202311-202310-202309-202308-202307-202306-2023
Tổng mức bán lẻ HH và DV4665.645,27658.641,54643.765,07635.665,55633.032,03622.892,93616.353,09604.509,27597.143,88587.042,31573.342,36570.364,45571.213,85572.388,91565.610,66561.508,72575.830,29558.421,09559.992,59557.480,12532.881,02529.241,81524.336,57521.247,19516.774,61520.142,55511.948,55506.542,1521.781,61515.951,99551.714,38545.231,45528.380,77512.211,66510.910,48506.479,74503.058,65
Bán lẻ hàng hoá496.877,11494.739,57488.280,18482.918,37484.454476.102,58472.694,42457.137,67454.476,18446.033,19433.774,4433.211,6434.052,57436.234,06432.359,69431.357,12445.922,46424.215,53429.042,75427.784,88410.159,2404.976,9401.789,47401.088,82399.693,85403.828,53394.437,8392.957,82404.590,93393.686,74426.255,98419.044,85406.355,42394.127,68397.472,37397.754,84395.990,99
Dịch vụ lưu trữ, ăn uống87.633,1185.549,0681.268,8579.530,0677.735,8774.414,7172.275,9472.444,6870.434,8871.521,8871.766,3870.330,3370.464,8269.824,7667.718,2365.518,6465.835,1765.356,0463.236,4662.545,9859.872,2262.448,161.84761.189,9759.986,9159.842,7759.363,8657.898,3458.645,5757.804,4658.560,0159.581,9759.319,8459.022,0656.669,953.812,9353.676,94
Du lịch lữ hành8.885,248.740,358.453,738.186,177.6457.433,047.651,898.144,467.965,48.000,58.013,677.440,628.078,48.503,857.323,066.9297.031,585.369,455.281,885.805,344.900,135.256,785.686,535.314,15.021,245.104,715.090,434.738,664.335,734.832,753.824,23.913,54.020,533.801,723.629,043.321,192.583,96
Dịch vụ khác72.249,8269.612,5565.762,3165.030,9563.197,164.942,663.730,8466.782,4764.267,4161.486,6759.787,7959.381,8558.618,0757.826,2458.209,6857.704,4857.041,0863.480,0762.431,561.343,9257.949,4756.559,9755.014,0853.654,352.072,6151.366,5353.05750.947,3454.209,3959.628,0363.074,1962.691,1458.684,9855.260,1953.139,1651.590,7750.806,77
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế