Tổng cộng tăng trưởng tín dụng

Tổng cộng tăng trưởng tín dụng của Việt Nam kỳ 05-2026 đạt 5,96 %, theo Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tăng trưởng tín dụng (Lũy kế (YTD) · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 07-2014 đến 05-2026. Bấm vào tên một chỉ tiêu trong bảng để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN)

Cập nhật cuối: 09-07-2026 23:20

Đơn vị: %
Hiện tới cấp
Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-202506-202505-202504-202503-202502-202501-202512-202411-202410-202409-202408-202407-202406-202405-202404-202403-202402-202401-202412-202311-202310-202309-202308-202307-202306-202305-2023
TỔNG CỘNG45,964,593,181,331,1919,0716,8515,3113,8611,7810,249,916,725,323,910,760,5515,0911,8510,159,117,315,936,13,432,011,42-0,75-0,6813,789,177,46,955,554,534,713,25
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản5,975,033,51,550,7711,019,498,267,355,934,965,223,382,51,46-0,020,027,356,465,34,924,133,283,521,761,160,86-0,16-0,176,975,13,192,722,262,222,491,96
Công nghiệp và xây dựng27,616,314,692,481,1512,3711,9111,3510,127,856,496,45,034,482,891,361,3311,69,518,988,17,236,045,984,22,762,030,15-0,1110,296,445,594,563,583,153,112,36
- Công nghiệp8,456,764,732,631,0410,0911,1210,859,97,966,676,295,34,9631,571,5513,1211,4710,569,338,47,377,265,63,752,980,960,2912,298,047,145,954,323,783,823,07
- Xây dựng5,865,354,62,161,3917,4613,6712,4710,627,596,096,654,413,412,660,90,838,345,315,595,464,73,183,251,180,650,01-1,6-0,976,233,22,431,742,081,881,670,93
Hoạt động Thương mại, Vận tải và Viễn thông22,041,771,16-0,350,3110,9310,098,88,788,157,478,245,944,863,870,480,3317,0613,0710,729,547,46,155,733,652,631,84-0,48-0,4619,7214,6411,8410,68,386,97,024,99
- Thương mại1,171,140,75-0,780,229,628,957,898,117,486,797,595,524,343,50,10,0216,7812,9710,849,657,556,315,923,822,772-0,5-0,4919,8414,8811,7910,418,156,756,724,86
- Vận tải và Viễn thông10,147,664,983,561,1624,7522,118,3515,8615,2114,6315,0710,3710,277,764,443,720,1814,199,488,315,774,383,591,781,050,13-0,35-0,0718,4712,0812,3312,6510,828,510,216,4
Các hoạt động dịch vụ khác7,425,283,541,691,7930,1825,823,4320,7617,6715,3313,988,846,614,950,720,3117,3213,4511,3410,217,886,176,883,071,250,83-1,61-1,313,438,126,466,915,614,314,652,94
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế