SBV mua tín phiếu kỳ hạn 28 ngày
SBV mua tín phiếu kỳ hạn 28 ngày của Việt Nam kỳ 14-07-2026 đạt Tỷ, theo Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng SBV Bơm/Hút Tiền (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 04-01-2016 đến 14-07-2026. Bấm vào tên một chỉ tiêu trong bảng để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.
Nguồn: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN)
Cập nhật cuối: 15-07-2026 06:00
| Chỉ tiêu | 14-07-2026 | 13-07-2026 | 10-07-2026 | 09-07-2026 | 08-07-2026 | 07-07-2026 | 06-07-2026 | 03-07-2026 | 02-07-2026 | 01-07-2026 | 30-06-2026 | 29-06-2026 | 26-06-2026 | 25-06-2026 | 24-06-2026 | 23-06-2026 | 19-06-2026 | 18-06-2026 | 17-06-2026 | 16-06-2026 | 14-06-2026 | 12-06-2026 | 11-06-2026 | 10-06-2026 | 09-06-2026 | 08-06-2026 | 05-06-2026 | 04-06-2026 | 03-06-2026 | 02-06-2026 | 01-06-2026 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua8 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| - Kỳ hạn 7 | 0 | 0 | 86,98 | 0 | 561,86 | 1.000 | 2.636,67 | 5.000 | 3.000 | 16.496,41 | 4.875,01 | 1.000 | 937,62 | 1.000 | 13.121,76 | 7.000 | 1.000 | 3.628,89 | 996,2 | 15.218,25 | ||||||||||||
| - Kỳ hạn 14 | 6.020,18 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| - Kỳ hạn 21 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| - Kỳ hạn 28 | 4.881,22 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| - Kỳ hạn 35 | 339,77 | 999,43 | 0 | 20,52 | 2.000 | 2.000 | 780,34 | 193,29 | 4.000 | 2.000 | 8.000 | 9.272,07 | 2.447,52 | 912,6 | 973,09 | 3.871,54 | 544,16 | 3.000 | 4.000 | 2.000 | 217,45 | 934,06 | 1.000 | 821 | 10.092,19 | 3.000 | 1.000 | 1.000 | 1.467,66 | 8.597,08 | ||
| - Kỳ hạn 56 | 160,27 | 2.972,85 | 2.000 | 7.054,71 | 8.927,6 | 2.000 | 1.000 | 1.000 | 3.756,4 | 5.000 | 5.000 | 4.000 | 2.000 | 1.000 | 1.000 | 1.000 | 1.000 | 9.985,76 | 2.000 | 1.000 | 2.000 | 3.561,66 | 11.187,57 | |||||||||
| - Kỳ hạn 63 | 1.000 | 1.000 | 637,15 | 458,03 | 1.000 | 2.000 | 3.000 | |||||||||||||||||||||||||
| - Kỳ hạn 91 | 2.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| Tổng mua (Bơm) | 1.339,77 | 1.999,43 | 724,13 | 478,55 | 3.561,86 | 5.000 | 6.417,01 | 353,56 | 11.972,85 | 7.000 | 31.551,12 | 18.199,67 | 4.447,52 | 1.912,6 | 1.973,09 | 7.627,94 | 5.544,16 | 8.000 | 8.000 | 4.000 | 17.776,41 | 1.217,45 | 2.934,06 | 2.937,62 | 2.821 | 33.199,71 | 12.000 | 3.000 | 6.628,89 | 6.025,52 | 35.002,9 |