Giá tôm thẻ chân trắng 100 con mỗi kg tại Phú Yên thấp

Giá tôm thẻ chân trắng 100 con mỗi kg tại Phú Yên thấp của Việt Nam kỳ 04-07-2026 đạt đồng/kg, theo Hiệp hội Chế biến & XK Thủy sản (VASEP). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Giá thủy sản (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 30-09-2022 đến 04-07-2026. Bấm vào tên một chỉ tiêu trong bảng để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: Hiệp hội Chế biến & XK Thủy sản (VASEP)

Cập nhật cuối: 11-07-2026 09:07

Hiện tới cấp
Chỉ tiêu04-07-202627-06-202620-06-202613-06-202606-06-202630-05-202623-05-202616-05-202609-05-202602-05-202618-04-202611-04-202604-04-202627-03-202621-03-202614-03-202607-03-202628-02-202631-01-202617-01-202610-01-202603-01-202626-12-202512-12-202505-12-202527-11-202521-11-202514-11-202507-11-202531-10-202524-10-2025
ĐỒNG THÁP54
Cá tra thịt trắng 0,7 - 1,0 kg/con (thấp)28.00028.00028.00028.00030.50032.00032.00032.00032.00032.00032.00032.00033.00032.00032.00032.00032.00032.00032.00032.00033.00033.00033.00031.50031.50031.50031.00030.50029.50029.50029.500
Cá tra thịt trắng 0,7 - 1,0 kg/con (cao)30.50030.00030.00030.00032.00033.00033.00033.00034.00034.00035.00034.00034.00034.00034.00034.00034.00034.00032.50034.00035.00035.00035.00033.50033.00033.00032.00031.50030.00030.00030.500
Cá tra giống 30 – 35 con/kg (thấp)28.00026.00024.00026.00030.00037.00048.00048.00052.00065.00055.00055.00055.00065.00075.00075.00075.00075.00065.00067.00080.00087.000
Cá tra giống 30 – 35 con/kg (cao)32.00030.00030.00030.00035.00042.00052.00052.00058.00073.00065.00065.00060.00070.00080.00078.00080.00080.00068.00072.00085.00092.000
Cá lóc nuôi 1 - 1,2 kg/con (thấp)36.00036.00036.00036.00037.00038.00038.00038.00038.00038.00036.00031.00032.00033.00035.00033.00033.00033.00034.00032.00034.00034.00033.00036.00036.00036.00037.00037.00035.00035.00032.000
Cá lóc nuôi 1 - 1,2 kg/con (cao)45.00044.00044.00040.00038.00040.00040.00040.00040.00040.00038.00033.00033.00035.00037.00035.00035.00035.00037.00035.00037.00037.00036.00037.00037.00037.00038.00038.00036.00036.00034.000
Ếch 3 – 5 con/Kg (thấp)33.00033.00033.00033.00037.00036.00036.00036.00036.00034.00032.00034.00038.00036.00040.00041.00043.00048.00041.00042.00042.00043.00039.00042.00042.00037.00034.00034.00034.00034.00032.000
Ếch 3 – 5 con/Kg (cao)36.00036.00036.00036.00038.00039.00039.00039.00039.00036.00034.00036.00040.00038.00042.00043.00045.00050.00043.00044.00044.00045.00042.00045.00045.00038.00035.00035.00035.00035.00034.000
Lươn (thấp)40.00040.00040.00040.00040.00040.00040.00040.00040.00040.00063.00063.00063.00063.00063.00063.00063.00063.00066.00072.00072.00079.00081.00080.00080.00080.00080.00080.00081.00081.00081.000
Lươn (cao)45.00045.00045.00045.00045.00045.00045.00045.00045.00045.00065.00065.00065.00065.00065.00065.00065.00065.00070.00076.00076.00081.00082.00082.00082.00082.00082.00082.00083.00083.00083.000
Cá rô 4 - 5 con/Kg (thấp)28.00030.00030.00030.00034.00039.00039.00039.00040.00040.00042.00042.00045.00042.00040.00043.00043.00043.00037.00037.00037.00037.00037.00036.00036.00036.00036.00036.00036.00036.00040.000
Cá rô 4 - 5 con/Kg (cao)30.00032.00032.00032.00036.00041.00041.00041.00042.00044.00046.00046.00046.00046.00045.00045.00045.00045.00039.00039.00039.00039.00039.00038.00038.00037.00037.00037.00037.00037.00041.000
Cá diêu hồng >300g – 1000g (thấp)36.00036.00036.00036.00040.00034.00035.00035.00037.00040.00038.00036.00034.00032.00028.00028.00028.00030.00025.00029.00030.00030.00028.00026.00026.00025.00026.00026.00028.00028.00028.000
Cá diêu hồng >300g – 1000g (cao)42.00041.00042.00040.00042.00036.00037.00037.00039.00042.00042.00039.00035.00034.00030.00030.00030.00034.00028.00031.00033.00034.00032.00028.00028.00027.00027.00027.00029.00029.00032.000
Tôm chân trắng 50 - 100 con/kg (thấp)85.00085.00085.00085.00085.00085.00085.00085.00085.00085.00085.00085.00085.00085.00085.00085.00085.00085.00085.00085.00085.00085.00085.00085.00085.00085.00085.00085.00085.00085.00085.000
Tôm chân trắng 50 - 100 con/kg (cao)130.000130.000130.000130.000130.000130.000130.000130.000130.000130.000130.000130.000130.000130.000130.000130.000130.000130.000130.000130.000130.000130.000130.000130.000120.000120.000120.000120.000120.000120.000120.000
Tôm sú 30-40 con/kg (thấp)140.000140.000140.000140.000140.000140.000140.000140.000140.000140.000140.000140.000140.000140.000140.000140.000140.000140.000140.000140.000140.000140.000140.000140.000145.000145.000145.000145.000145.000145.000145.000
Tôm sú 30-40 con/kg (cao)175.000175.000175.000175.000175.000175.000175.000175.000175.000175.000175.000175.000175.000175.000175.000175.000175.000175.000175.000175.000175.000175.000175.000175.000185.000185.000185.000185.000185.000185.000185.000
Hàu (thấp)25.00025.00025.00025.00025.00025.00025.00025.00025.00025.00025.00025.00025.00025.00025.00025.00025.00025.00025.00025.00025.00025.00025.00025.00025.00025.00025.00035.00035.00035.00035.000
Hàu (cao)30.00030.00030.00030.00030.00030.00030.00030.00030.00030.00030.00030.00030.00030.00030.00030.00030.00030.00030.00030.00030.00030.00030.00030.00030.00030.00030.00050.00050.00050.00050.000
Nghêu (thấp)27.00027.00022.00022.00022.00022.00022.00022.00022.00022.00022.00022.00022.00022.00022.00022.00022.00022.00022.00022.00022.00022.00022.00022.00022.00022.000
Nghêu (40-70 con/kg) (thấp)27.00027.00027.00027.00027.000
Nghêu (cao)40.00040.00026.00026.00026.00026.00026.00026.00026.00026.00026.00026.00026.00026.00026.00026.00026.00026.00026.00026.00026.00026.00026.00026.00026.00026.000
Nghêu (40-70 con/kg) (cao)40.00040.00040.00040.00040.000
Cá rô đầu vuông 4 - 5 con/Kg (thấp)
Cá rô đầu vuông 4 - 5 con/Kg (cao)
Baba 0,9- 1,8 kg/con (thấp)
Baba 0,9- 1,8 kg/con (cao)
Cá chép > 3kg/con (thấp)
Cá chép > 3kg/con (cao)
Cá trắm cỏ 1,5-2kg/con (thấp)
Cá trắm cỏ 1,5-2kg/con (cao)
Sặc rằn 5 con/Kg (thấp)
Sặc rằn 5 con/Kg (cao)
Cá thát lát >0,5kg (thấp)
Cá thát lát >0,5kg (cao)
Cá trê vàng 6 - 7 con/kg (thấp)
Cá trê vàng 6 - 7 con/kg (cao)
Tôm càng xanh 15 – 25 con/kg (thấp)
Tôm càng xanh 15 – 25 con/kg (cao)
Cá tra giống (cỡ 30 - 35 con/Kg) (thấp)
Cá tra giống (cỡ 30 - 35 con/Kg) (cao)
Tôm chân trắng 100 con/kg (thấp)
Tôm chân trắng 100 con/kg (cao)
Cá điêu hồng Giống (cỡ 35 con/Kg) (thấp)
Cá điêu hồng Giống (cỡ 35 con/Kg) (cao)
Tôm càng xanh Tôm toàn đực (cỡ 100.000 con/Kg) (thấp)
Tôm càng xanh Tôm toàn đực (cỡ 100.000 con/Kg) (cao)
Cá tra bột (thấp)
Cá tra bột (cao)
Cá tra giống (cỡ 28 - 35 con/Kg) (thấp)
Cá tra giống (cỡ 28 - 35 con/Kg) (cao)
Ếch cỡ 500 con/Kg (thấp)
Ếch cỡ 500 con/Kg (cao)
ĐẮK LẮK (PHÚ YÊN cũ)22
Cá ngừ đại dương >30Kg/con (thấp)103.000103.000103.000103.000103.000103.000103.000103.000102.000102.000102.000102.000102.000102.000102.000100.000100.000100.000100.000100.000100.000
Cá ngừ đại dương >30Kg/con (cao)103.000103.000103.000103.000103.000103.000103.000103.000102.000102.000102.000102.000102.000102.000102.000100.000100.000100.000100.000100.000100.000
Tôm hùm 1- < 1,7Kg (thấp)1.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.700.0001.300.0001.200.000
Tôm hùm 1- < 1,7Kg (cao)1.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.700.0001.300.0001.200.000
Tôm hùm <0,7 Kg (thấp)1.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.500.0001.500.0001.300.0001.200.000
Tôm hùm <0,7 Kg (cao)1.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.500.0001.500.0001.300.0001.200.000
Tôm hùm xanh 0,2 - 0,3 kg (thấp)730.000740.000720.000720.000740.000790.000790.000810.000810.000820.000830.000750.000800.000900.000850.000900.000960.000970.000890.000800.000
Tôm hùm xanh 0,2 - 0,3 kg (cao)760.000740.0001.000.000720.000740.000790.000810.000810.000810.000820.000830.000750.000800.000900.000850.000900.000960.000970.000900.000820.000
Tôm sú (nước mặn) 50 con/ kg (thấp)220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000
Tôm sú (nước mặn) 50 con/ kg (cao)220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000
Tôm sú (nước mặn) 40 con/kg (thấp)250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000
Tôm sú (nước mặn) 40 con/kg (cao)250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000
Tôm sú (nước mặn) 30 con/kg (thấp)300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000
Tôm sú (nước mặn) 30 con/kg (cao)300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000
Tôm thẻ chân trắng 100 con/Kg (thấp)85.00085.00085.00088.00088.00088.00090.00090.00090.00090.00090.00090.00090.00095.000105.000105.000105.00092.00090.00089.00088.000
Tôm thẻ chân trắng 100 con/Kg (cao)90.00090.00090.00093.00093.00093.00095.00095.00095.00095.00095.00095.00095.000100.000110.000110.000110.000104.000104.000103.000102.000
Tôm hùm xanh >0,45kg (thấp)1.000.000
Tôm hùm xanh >0,45kg (cao)1.000.000
Tôm hùm <0,7Kg (thấp)1.200.000
Tôm hùm <0,7Kg (cao)1.200.000
Tôm hùm xanh 0,2 - 0,3kg (thấp)730.000
Tôm hùm xanh 0,2 - 0,3kg (cao)730.000
KHÁNH HÒA130
Ghẹ 100-130g/con (thấp)380.000380.000370.000360.000340.000360.000360.000360.000340.000360.000360.000380.000380.000370.000360.000340.000340.000320.000320.000330.000320.000300.000290.000290.000280.000260.000240.000320.000280.000280.000280.000
Ghẹ 100-130g/con (cao)400.000400.000390.000380.000360.000380.000380.000380.000360.000380.000380.000400.000390.000390.000380.000350.000360.000340.000340.000350.000340.000320.000310.000300.000300.000280.000260.000340.000300.000300.000300.000
Ghẹ 90-100g/con (thấp)360.000360.000350.000340.000320.000340.000340.000340.000320.000340.000340.000360.000370.000350.000340.000320.000320.000280.000300.000300.000300.000280.000270.000260.000260.000220.000200.000300.000260.000260.000240.000
Ghẹ 90-100g/con (cao)380.000380.000370.000360.000340.000350.000350.000350.000340.000360.000360.000380.000380.000370.000360.000330.000340.000300.000320.000320.000320.000300.000290.000270.000280.000240.000220.000320.000280.000280.000260.000
Ghẹ 60-90g/con (thấp)240.000240.000220.000220.000200.000230.000230.000230.000220.000240.000260.000280.000280.000250.000240.000230.000240.000220.000240.000230.000220.000200.000190.000200.000200.000180.000180.000240.000180.000180.000160.000
Ghẹ 60-90g/con (cao)260.000260.000240.000240.000220.000250.000250.000250.000240.000260.000280.000300.000300.000270.000260.000240.000260.000240.000260.000250.000240.000220.000210.000220.000220.000200.000200.000260.000200.000200.000180.000
Ghẹ 50-60g/con (thấp)180.000180.000180.000180.000160.000180.000180.000180.000180.000200.000220.000260.000260.000220.000200.000180.000200.000180.000200.000180.000180.000160.000170.000180.000160.000160.000160.000200.000130.000130.000120.000
Ghẹ 50-60g/con (cao)200.000200.000200.000200.000180.000200.000200.000200.000200.000220.000240.000280.000280.000240.000220.000200.000220.000200.000220.000200.000200.000180.000180.000200.000180.000180.000180.000220.000150.000150.000140.000
Mực nang ≥ 500 (thấp)250.000250.000250.000240.000260.000260.000250.000260.000260.000260.000300.000300.000280.000280.000260.000280.000260.000260.000270.000260.000250.000240.000250.000240.000230.000260.000240.000230.000220.000
Mực nang ≥ 500 (cao)260.000260.000260.000260.000280.000280.000260.000280.000280.000280.000320.000320.000300.000290.000280.000300.000280.000280.000290.000280.000260.000250.000260.000250.000240.000280.000250.000240.000240.000
Mực nang 300-500g/con (thấp)240.000240.000240.000240.000220.000240.000240.000230.000230.000240.000240.000280.000280.000280.000270.000250.000260.000240.000240.000260.000250.000240.000220.000200.000240.000220.000220.000250.000230.000220.000200.000
Mực nang 300-500g/con (cao)250.000250.000250.000250.000240.000250.000250.000240.000250.000260.000260.000300.000300.000300.000280.000260.000280.000260.000260.000270.000260.000250.000240.000220.000250.000240.000230.000260.000240.000230.000220.000
Mực nang 200-300g/con (thấp)200.000200.000200.000200.000200.000220.000220.000210.000220.000220.000220.000260.000260.000260.000250.000240.000240.000220.000220.000240.000230.000220.000200.000180.000200.000200.000200.000240.000220.000200.000180.000
Mực nang 200-300g/con (cao)220.000220.000220.000220.000220.000230.000230.000220.000230.000240.000240.000280.000280.000280.000260.000260.000260.000240.000240.000260.000250.000230.000220.000200.000220.000220.000220.000250.000230.000220.000200.000
Mực lá ≥ 500g/con (thấp)280.000280.000280.000280.000260.000300.000300.000300.000320.000340.000350.000350.000350.000320.000300.000300.000360.000340.000300.000320.000300.000280.000260.000250.000280.000260.000260.000300.000270.000260.000250.000
Mực lá ≥ 500g/con (cao)300.000300.000300.000300.000280.000320.000320.000320.000340.000360.000360.000360.000360.000340.000320.000320.000380.000360.000320.000330.000320.000300.000280.000260.000300.000280.000280.000320.000280.000280.000270.000
Mực ống 10 -14cm/con (thấp)120.000120.000120.000120.000120.000130.000130.000120.000120.000120.000130.000160.000160.000150.000140.000120.000140.000120.000140.000140.000140.000130.000120.000120.000130.000130.000120.000140.000130.000130.000110.000
Mực ống 10 -14cm/con (cao)140.000140.000140.000140.000140.000140.000140.000130.000130.000140.000150.000180.000180.000160.000150.000140.000160.000140.000150.000150.000150.000140.000140.000130.000140.000140.000140.000150.000140.000140.000120.000
Mực ống 14-< 20 cm (thấp)160.000150.000160.000160.000160.000180.000180.000220.000220.000200.000180.000160.000180.000180.000180.000180.000170.000170.000170.000160.000200.000170.000160.000140.000
Mực ống 14-< 20 cm (cao)180.000170.000180.000180.000170.000200.000200.000240.000240.000220.000200.000180.000200.000200.000200.000200.000180.000190.000190.000180.000220.000180.000170.000150.000
Mực ống ≥ 20cm/con (thấp)180.000180.000180.000180.000170.000180.000180.000170.000180.000200.000200.000250.000250.000220.000200.000180.000200.000200.000200.000200.000200.000180.000180.000170.000190.000190.000180.000220.000180.000170.000160.000
Mực ống ≥ 20cm/con (cao)200.000200.000200.000200.000180.000190.000190.000180.000200.000220.000220.000260.000260.000240.000220.000200.000220.000220.000220.000220.000220.000200.000200.000180.000200.000200.000200.000240.000190.000180.000170.000
Cá Thu ≥ 2kg (thấp)130.000130.000130.000130.000130.000140.000140.000130.000130.000140.000150.000180.000180.000160.000150.000140.000150.000130.000140.000130.000130.000120.000120.000125.000135.000135.000130.000140.000130.000130.000120.000
Cá Thu ≥ 2kg (cao)140.000140.000140.000140.000140.000150.000150.000140.000150.000160.000160.000200.000200.000180.000160.000150.000160.000150.000150.000140.000140.000130.000130.000130.000145.000145.000140.000150.000140.000135.000125.000
Cá Thu 1,5-2kg (thấp)120.000120.000120.000120.000110.000120.000120.000110.000120.000120.000130.000160.000160.000150.000140.000120.000130.000110.000120.000120.000120.000110.000110.000115.000120.000120.000110.000130.000120.000120.000110.000
Cá Thu 1,5-2kg (cao)130.000130.000130.000130.000120.000130.000130.000120.000130.000140.000140.000180.000180.000160.000150.000140.000140.000130.000140.000130.000130.000120.000120.000120.000130.000130.000120.000140.000130.000130.000120.000
Cá Thu 1- < 1,5kg-con (thấp)80.00080.00080.00080.00080.00080.00080.00080.000100.000100.000100.000130.000130.000130.000120.000110.000120.000100.000100.00090.00090.00080.00080.00080.00090.00090.00090.000100.00090.00090.00080.000
Cá Thu 1- < 1,5kg-con (cao)100.000100.000100.000100.00090.000100.000100.000100.000110.000120.000120.000150.000150.000140.000130.000120.000130.000110.000120.000110.000110.000100.000100.00090.000105.000105.000100.000110.000100.000100.00090.000
Cá mó ≥ 0,5 (thấp)120.000120.000120.000120.000130.000140.000140.000140.000160.000160.000200.000180.000160.000160.000140.000160.000160.000150.000170.000160.000150.000140.000150.000150.000150.000150.000140.000140.000110.000
Cá mó ≥ 0,5 (cao)140.000140.000140.000130.000140.000150.000150.000160.000180.000180.000220.000200.000180.000180.000160.000180.000170.000160.000190.000180.000160.000150.000160.000160.000160.000160.000150.000150.000120.000
Cá đổng quéo ≥ 0,5kg/con (thấp)100.000100.000120.000110.000100.000125.000125.000100.000110.000120.000120.000150.000140.000140.000140.000120.000140.000120.000120.000130.000130.000120.000100.000100.000110.000110.000120.000140.000100.000100.00080.000
Cá đổng quéo ≥ 0,5kg/con (cao)120.000120.000130.000130.000120.000135.000135.000120.000120.000140.000140.000160.000160.000160.000160.000140.000150.000130.000130.000150.000140.000130.000120.000120.000130.000130.000140.000150.000120.000110.00090.000
Cá đổng tía ≥ 0,5kg (thấp)100.000100.000120.000110.000100.000120.000120.000100.000100.000120.000120.000150.000140.000140.000130.000120.000140.000120.000120.000130.000130.000120.000100.000100.000110.000110.000120.000140.00090.00090.00080.000
Cá đổng tía ≥ 0,5kg (cao)120.000120.000130.000130.000120.000130.000130.000120.000120.000140.000140.000160.000160.000150.000150.000140.000150.000130.000130.000150.000140.000130.000120.000120.000130.000130.000140.000150.000110.000100.00090.000
Cá ngừ sọc dưa ≥ 1kg (thấp)25.00025.00025.00025.00025.00028.00028.00028.00028.00028.00030.00035.00035.00035.00030.00030.00030.00028.00028.00032.00030.00030.00025.00025.00028.00028.00032.00032.00025.00025.00026.000
Cá ngừ sọc dưa ≥ 1kg (cao)30.00030.00030.00030.00028.00030.00030.00030.00030.00032.00035.00045.00045.00040.00035.00032.00035.00032.00030.00036.00035.00035.00030.00028.00035.00035.00038.00038.00030.00028.00028.000
Cá ngừ vây vàng ≥ 8kg/con (thấp)75.00075.00068.00068.00065.00065.00065.00065.00065.00073.00070.00075.00075.00075.00075.00070.00075.00070.00068.00067.00063.00060.00054.00060.00065.00065.00065.00068.00062.00060.00055.000
Cá ngừ vây vàng ≥ 8kg/con (cao)80.00080.00074.00070.00068.00070.00070.00070.00070.00075.00080.00085.00085.00080.00080.00074.00080.00072.00070.00072.00067.00065.00057.00065.00075.00075.00070.00070.00068.00065.00060.000
Cá ngừ mắt to ≥ 8k/con (thấp)78.00070.00068.00070.00070.00070.00070.00078.00080.00080.00080.00080.00080.00075.00078.00075.00073.00070.00068.00065.00075.00075.00075.00075.00069.00068.00060.000
Cá ngừ mắt to ≥ 8k/con (cao)82.00072.00070.00075.00075.00075.00075.00080.00085.00095.00095.00090.00085.00078.00083.00078.00075.00078.00075.00070.00080.00080.00080.00080.00075.00073.00065.000
Cá cờ kiếm ≥ 10kg/con (thấp)68.00068.00065.00065.00065.00065.00065.00065.00065.00068.00074.00078.00078.00075.00072.00065.00068.00065.00075.00072.00064.00062.00060.00060.00070.00070.00068.00068.00062.00060.00060.000
Cá cờ kiếm ≥ 10kg/con (cao)72.00072.00070.00070.00068.00068.00068.00068.00068.00070.00078.00085.00085.00080.00075.00070.00072.00068.00076.00075.00068.00067.00065.00065.00075.00075.00070.00070.00065.00063.00063.000
Cá cờ gòn ≥ 10kg/con (thấp)75.00075.00072.00070.00068.00068.00068.00068.00068.00072.00080.00088.00088.00078.00078.00070.00075.00070.00078.00075.00072.00068.00065.00065.00075.00075.00075.00075.00067.00065.00063.000
Cá cờ gòn ≥ 10kg/con (cao)80.00080.00078.00075.00070.00070.00070.00070.00070.00075.00085.00090.00090.00080.00080.00075.00078.00075.00080.00080.00075.00072.00070.00068.00080.00080.00080.00080.00069.00068.00065.000
Cá ngừ đại dương loại I (≥ 50kg/con) mua sô (thấp)120.000120.000120.000120.000120.000120.000120.000120.000120.000130.000133.000135.000135.000135.000130.000120.000130.000120.000120.000120.000120.000120.000120.000120.000120.000120.000120.000120.000115.000115.000115.000
Cá ngừ đại dương loại I (≥ 50kg/con) mua sô (cao)130.000130.000130.000130.000130.000130.000130.000130.000130.000135.000140.000145.000145.000145.000140.000130.000140.000130.000130.000130.000130.000130.000130.000130.000130.000130.000130.000130.000120.000120.000120.000
Cá ngừ đại dương (≥ 30kg/con) (thấp)115.000115.000115.000115.000110.000110.000110.000110.000110.000115.000110.000120.000120.000120.000125.000120.000120.000110.000110.000110.000110.000110.000110.000105.000110.000110.000110.000110.000100.000100.000100.000
Cá ngừ đại dương (≥ 30kg/con) (cao)120.000120.000120.000120.000120.000120.000120.000120.000120.000125.000120.000130.000130.000130.000135.000130.000130.000120.000115.000115.000115.000115.000115.000110.000120.000120.000120.000120.000115.000115.000115.000
Mực ống 14-dưới 20 cm (thấp)160.000160.000160.000
Mực ống 14-dưới 20 cm (cao)180.000180.000180.000
Cá bớp 7kg/con (thấp)300.000300.000300.000280.000260.000280.000280.000260.000260.000280.000300.000280.000260.000240.000240.000230.000150.000330.000290.000280.000260.000
Cá bớp 7kg/con (cao)320.000320.000320.000300.000280.000300.000300.000280.000280.000300.000320.000300.000280.000260.000260.000250.000160.000350.000320.000300.000280.000
Mực nang ≥ 500g/con (thấp)250.000250.000250.000260.000260.000260.000260.000250.000220.000240.000260.000240.000220.000
Mực nang ≥ 500g/con (cao)260.000260.000260.000280.000280.000280.000280.000260.000240.000250.000280.000250.000240.000
Mực ống 14-<20cm (thấp)160.000160.000160.000160.000160.000180.000170.000150.000170.000200.000170.000160.000140.000
Mực ống 14-<20cm (cao)180.000180.000180.000180.000180.000200.000180.000160.000190.000220.000180.000170.000150.000
Cá mó ≥ 0,5kg (thấp)120.000120.000120.000130.000140.000160.000150.000140.000150.000150.000140.000110.000
Cá mó ≥ 0,5kg (cao)140.000140.000140.000140.000150.000180.000160.000150.000160.000160.000150.000120.000
Cá ngừ mắt to ≥ 8kg/con (thấp)78.00078.00073.00070.00070.00070.00070.00078.00065.00062.00065.00075.00075.00069.00068.00060.000
Cá ngừ mắt to ≥ 8kg/con (cao)82.00082.00078.00072.00075.00075.00075.00080.00070.00068.00068.00080.00080.00075.00073.00065.000
Tôm hùm bông sống ≥ 1kg/con (thấp)1.400.0001.400.0001.500.0001.500.0001.400.0001.500.0001.450.0001.400.0001.300.0001.400.0001.200.0001.200.0001.200.0001.300.0001.200.0001.000.0001.400.0001.200.0001.100.0001.200.000
Tôm hùm bông sống ≥ 1kg/con (cao)1.400.0001.400.0001.500.0001.500.0001.400.0001.500.0001.450.0001.400.0001.300.0001.400.0001.200.0001.200.0001.200.0001.300.0001.200.0001.000.0001.400.0001.200.0001.100.0001.200.000
Tôm hùm bông sống 0,7-1kg/con (thấp)1.300.0001.300.0001.400.0001.400.0001.300.0001.400.0001.350.0001.300.0001.200.0001.300.0001.100.0001.100.0001.100.0001.200.0001.100.000900.0001.300.0001.100.0001.000.0001.100.000
Tôm hùm bông sống 0,7-1kg/con (cao)1.300.0001.300.0001.400.0001.400.0001.300.0001.400.0001.350.0001.300.0001.200.0001.300.0001.100.0001.100.0001.100.0001.200.0001.100.000900.0001.300.0001.100.0001.000.0001.100.000
Cá dấm trắng 0,5kg/con (thấp)130.000130.000130.000130.000120.000125.000125.000120.000110.000120.000120.000100.000100.000110.000110.000100.000140.000120.000110.000100.000
Cá dấm trắng 0,5kg/con (cao)140.000140.000140.000140.000130.000135.000135.000140.000120.000140.000130.000120.000120.000120.000115.000120.000150.000130.000130.000120.000
Cá cơm săn tươi 7-8cm (thấp)13.00013.00012.00012.00011.00010.00012.00012.00012.00012.00012.00015.00013.00013.00010.000
Cá cơm săn tươi 7-8cm (cao)14.00014.00014.00014.00012.00012.00014.00014.00014.00014.00013.00016.00015.00014.00012.000
Cá cơm trắng tươi (thấp)12.00012.00010.00010.00010.00010.0008.0008.00012.00012.00010.0008.00010.00010.00010.0008.00014.00012.00011.0008.000
Cá cơm trắng tươi (cao)13.00013.00012.00012.00012.00011.00010.00010.00013.00013.00012.00010.00012.00012.00012.00010.00015.00014.00012.00010.000
Cá sơn la 0,5kg/con (thấp)140.000140.000140.000140.000130.000140.000140.000140.000140.000140.000120.000110.000100.000120.000120.000110.000130.000130.000130.000120.000
Cá sơn la 0,5kg/con (cao)150.000150.000150.000150.000140.000150.000150.000150.000160.000160.000140.000130.000120.000130.000130.000120.000150.000150.000150.000130.000
Cá sơn đỏ 0,8kg/con (thấp)150.000150.000150.000150.000150.000160.000160.000160.000160.000160.000140.000130.000120.000130.000130.000100.000140.000140.000140.000130.000
Cá sơn đỏ 0,8kg/con (cao)160.000160.000160.000160.000160.000170.000170.000170.000180.000180.000160.000140.000140.000140.000140.000120.000150.000150.000150.000140.000
Cá sơn thóc 150/200gr/con (thấp)60.00060.00050.00050.00050.00060.00060.00060.00060.00060.00060.00050.00060.00060.00050.00070.00060.00060.00060.000
Cá sơn thóc 150/200gr/con (cao)80.00080.00060.00060.00060.00080.00080.00080.00080.00080.00080.00060.00070.00070.00060.00080.00080.00080.00070.000
Cá nục 12-15con/kg (thấp)50.00050.00040.00040.00040.00050.00050.00050.00050.00050.00050.00050.00050.00050.00050.00040.00050.00050.00050.00050.000
Cá nục 12-15con/kg (cao)60.00060.00050.00050.00050.00060.00060.00060.00060.00060.00060.00060.00060.00060.00060.00050.00060.00060.00060.00060.000
Cá hố ≥ 0,5kg/con (thấp)100.000100.000100.000100.00090.000100.000100.000100.000100.000100.000120.000110.000110.000110.000100.00090.000120.000110.000110.000100.000
Cá hố ≥ 0,5kg/con (cao)120.000120.000120.000120.000110.000120.000120.000120.000120.000120.000130.000120.000130.000130.000120.000100.000140.000130.000130.000120.000
Mực ống khô ≥ 20cm (thấp)1.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.000.0001.000.0001.000.0001.000.0001.000.0001.000.0001.000.0001.000.0001.000.0001.000.000
Mực ống khô ≥ 20cm (cao)1.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.000.0001.000.0001.000.0001.000.0001.000.0001.000.0001.000.0001.000.0001.000.0001.000.000
Mực ống khô 15-20cm (thấp)900.000900.000900.000900.000900.000900.000900.000900.000900.000900.000800.000800.000800.000800.000800.000800.000800.000800.000800.000800.000
Mực ống khô 15-20cm (cao)1.000.0001.000.0001.000.0001.000.0001.000.0001.000.0001.000.0001.000.0001.000.0001.000.000900.000900.000900.000900.000900.000900.000900.000900.000900.000900.000
Mực lá khô ≥ 20cm (thấp)1.400.0001.400.0001.400.0001.400.0001.400.0001.400.0001.400.0001.400.0001.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.200.000
Mực lá khô ≥ 20cm (cao)1.400.0001.400.0001.400.0001.400.0001.400.0001.400.0001.400.0001.400.0001.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.200.000
Cá hồng đỏ ≥ 0,8kg (thấp)160.000160.000160.000160.000170.000170.000160.000180.000170.000150.000140.000180.000160.000160.000160.000
Cá hồng đỏ ≥ 0,8kg (cao)180.000180.000180.000180.000180.000180.000180.000190.000180.000160.000150.000190.000180.000180.000170.000
Cá hồng rốc ≥ 1kg (thấp)160.000160.000160.000160.000150.000170.000170.000160.000160.000160.000180.000170.000150.000160.000150.000130.000190.000180.000170.000170.000
Cá hồng rốc ≥ 1kg (cao)180.000180.000180.000170.000160.000180.000180.000170.000170.000180.000190.000180.000160.000170.000160.000150.000200.000190.000180.000180.000
Cá chẽm 0,8-≥1,6kg (thấp)160.000160.000160.000160.000150.000160.000160.000160.000160.000160.000170.000160.000160.000150.000140.000120.000200.000170.000160.000160.000
Cá chẽm 0,8-≥1,6kg (cao)180.000180.000180.000180.000160.000180.000180.000180.000180.000180.000190.000180.000180.000160.000150.000140.000220.000180.000180.000180.000
Cá mú cọp sống 0,8kg/con (thấp)220.000220.000200.000180.000180.000190.000180.000200.000200.000190.000180.000170.000180.000180.000160.000240.000180.000170.000170.000
Cá mú cọp sống 0,8kg/con (cao)240.000240.000220.000200.000200.000200.000190.000220.000220.000210.000200.000190.000200.000190.000180.000250.000200.000190.000190.000
Cá mú đen sống 0,8-1,3kg/con (thấp)200.000200.000180.000160.000160.000180.000160.000180.000180.000170.000160.000160.000180.000170.000150.000220.000190.000180.000160.000
Cá mú đen sống 0,8-1,3kg/con (cao)220.000220.000200.000180.000180.000200.000180.000200.000200.000190.000180.000170.000190.000180.000160.000240.000210.000200.000180.000
Cá mú chấm 1,5kg/con (thấp)160.000160.000160.000140.000140.000150.000150.000150.000170.000160.000140.000145.000130.000135.000135.000135.000135.000120.000120.000120.000
Cá mú chấm 1,5kg/con (cao)180.000180.000170.000150.000150.000160.000160.000160.000180.000180.000160.000155.000135.000150.000150.000140.000140.000130.000130.000130.000
Cá mú tạp 3kg/con (thấp)150.000150.000140.000130.000130.000140.000140.000140.000160.000150.000150.000135.000135.000140.000140.000130.000130.000120.000120.000120.000
Cá mú tạp 3kg/con (cao)160.000160.000160.000150.000140.000150.000150.000150.000180.000170.000170.000150.000140.000150.000150.000135.000135.000140.000140.000140.000
Tôm sú 40con/kg (thấp)360.000360.000350.000350.000360.000350.000360.000280.000260.000260.000250.000
Tôm sú 40con/kg (cao)380.000380.000370.000370.000380.000370.000380.000300.000280.000280.000260.000
Tôm chân trắng 60-80con/kg (thấp)160.000160.000150.000150.000150.000150.000150.000150.000150.000150.000160.000150.000150.000150.000140.000140.000180.000160.000160.000150.000
Tôm chân trắng 60-80con/kg (cao)180.000180.000170.000170.000160.000160.000160.000160.000170.000160.000180.000160.000160.000170.000160.000150.000200.000180.000180.000160.000
Tôm sú giống P15 (thấp)80.00080.00080.00080.00080.00080.00080.00080.00080.00080.00080.00080.00080.00080.00080.00080.00080.00080.00080.000
Tôm sú giống P15 (cao)90.00090.00090.00090.00090.00090.00090.00090.00090.00090.00090.00090.00090.00090.00090.00090.00090.00090.00090.000
Tôm chân trắng giống P12 (thấp)60.00060.00060.000
Tôm chân trắng giống P12 (cao)70.00070.00070.000
Cá cơm săn tươi 7-8 cm (thấp)13.00012.00010.00010.00012.00010.000
Cá cơm săn tươi 7-8 cm (cao)14.00013.00012.00012.00014.00012.000
Mực lá khô ≥ 20 cm (thấp)1.400.0001.400.0001.400.0001.200.0001.200.0001.200.000
Mực lá khô ≥ 20 cm (cao)1.400.0001.400.0001.400.0001.200.0001.200.0001.200.000
Cá hồng đỏ ≥ 0,8 kg (thấp)160.000160.000160.000160.000150.000120.000
Cá hồng đỏ ≥ 0,8 kg (cao)180.000170.000180.000170.000160.000140.000
Tôm sú 40 con/kg (thấp)360.000350.000340.000340.000360.000260.000270.000260.000200.000320.000280.000
Tôm sú 40 con/kg (cao)380.000370.000360.000360.000380.000280.000290.000280.000220.000330.000300.000
Tôm chân trắng P12 (thấp)60.00060.00060.00060.00060.00060.00060.00060.00060.00060.00060.00060.00060.00060.00060.00060.00060.000
Tôm chân trắng P12 (cao)70.00070.00070.00070.00070.00070.00070.00070.00070.00070.00070.00070.00070.00070.00070.00070.00070.000
Cá mú cọp 0,8kg/con (thấp)190.000
Cá mú cọp 0,8kg/con (cao)210.000
Cá mú đen 0,8-1,3kg/con (thấp)180.000
Cá mú đen 0,8-1,3kg/con (cao)200.000
Mực ống 14-dưới 20cm (thấp)160.000160.000
Mực ống 14-dưới 20cm (cao)180.000180.000
Cá sơn thóc 150/200g/con (thấp)60.000
Cá sơn thóc 150/200g/con (cao)80.000
Cá Thu 1-< 1,5kg (thấp)
Cá Thu 1-< 1,5kg (cao)
Cá cơm trắng (thấp)12.000
Cá cơm trắng (cao)13.000
ĐÀ NẴNG64
Cá ngừ vằn (thấp)80.00070.00070.00065.00065.00065.00060.00060.00060.00060.00060.00060.00060.000
Cá ngừ vằn (cao)80.00070.00070.00065.00065.00065.00060.00060.00060.00060.00060.00060.00060.000
Cá ngừ mắt to (thấp)100.00090.00090.00075.00075.00075.00070.00075.00080.00075.00075.00075.00075.000
Cá ngừ mắt to (cao)100.00090.00090.00075.00075.00075.00070.00075.00080.00075.00075.00075.00075.000
Cá hố 1 - 2 con/kg (thấp)160.000140.000140.000105.000100.000100.00090.00090.00095.00090.00095.00095.00090.000
Cá hố 1 - 2 con/kg (cao)160.000140.000140.000105.000100.000100.00090.00090.00095.00090.00095.00095.00090.000
Cá thu 2,5 - 3 con/Kg (thấp)230.000200.000210.000190.000180.000190.000180.000200.000210.000200.000220.000210.000200.000
Cá thu 2,5 - 3 con/Kg (cao)230.000200.000210.000190.000180.000190.000180.000200.000210.000200.000220.000210.000200.000
Cá đổng 4-6 con/kg (thấp)120.000100.000110.000110.000115.000110.00090.00090.000100.00090.00095.000100.000100.000
Cá đổng 4-6 con/kg (cao)120.000100.000110.000110.000115.000110.00090.00090.000100.00090.00095.000100.000100.000
Cá bò da > 500 g/con (thấp)120.000100.000100.000100.000100.000100.000100.000100.000100.00095.000105.000105.000100.000
Cá bò da > 500 g/con (cao)120.000100.000100.000100.000100.000100.000100.000100.000100.00095.000105.000105.000100.000
Cá cờ (thấp)125.000115.000115.000120.000120.000120.000115.000115.000110.000
Cá cờ (cao)125.000115.000115.000120.000120.000120.000115.000115.000110.000
Cá nục (thấp)55.00035.00035.00050.00050.00050.00045.00045.00045.00045.00045.000
Cá nục (cao)55.00035.00035.00050.00050.00050.00045.00045.00045.00045.00045.000
Cá cam (NK) (thấp)100.00095.00095.00090.00090.00090.00090.00090.00090.00090.00090.00090.00090.000
Cá cam (NK) (cao)100.00095.00095.00090.00090.00090.00090.00090.00090.00090.00090.00090.00090.000
Cá trác 3-4 con/kg (thấp)130.000130.000130.000130.000140.000140.000130.000125.000125.000125.000130.000135.000125.000
Cá trác 3-4 con/kg (cao)130.000130.000130.000130.000140.000140.000130.000125.000125.000125.000130.000135.000125.000
Cá tra (thấp)45.00045.00045.00045.00045.00045.00045.000
Cá tra (cao)45.00045.00045.00045.00045.00045.00045.000
Cá lạt >1kg/con (thấp)65.00050.00050.000
Cá lạt >1kg/con (cao)65.00050.00050.000
Cá mối (thấp)80.00065.00065.00075.00075.00075.00075.00075.00075.00075.00075.00075.00075.000
Cá mối (cao)80.00065.00065.00075.00075.00075.00075.00075.00075.00075.00075.00075.00075.000
Cá chuồn (thấp)75.00070.00070.00075.00075.00075.00075.000
Cá chuồn (cao)75.00070.00070.00075.00075.00075.00075.000
Cá lạt >3kg/con (thấp)50.00050.00050.00050.00050.00050.00050.00050.00050.000
Cá lạt >3kg/con (cao)50.00050.00050.00050.00050.00050.00050.00050.00050.000
Cá cơm (thấp)45.000
Cá cơm (cao)45.000
Mực ống 17 - 24 cm/con (thấp)240.000250.000250.000240.000220.000230.000230.000240.000220.000220.000
Mực ống 17 - 24 cm/con (cao)240.000250.000250.000240.000220.000230.000230.000240.000220.000220.000
Mực ống >25 cm/con (thấp)270.000280.000280.000270.000250.000260.000260.000270.000260.000250.000
Mực ống >25 cm/con (cao)270.000280.000280.000270.000250.000260.000260.000270.000260.000250.000
Mực lá 25 - 35 con/kg (thấp)360.000370.000360.000360.000350.000350.000350.000350.000340.000340.000
Mực lá 25 - 35 con/kg (cao)360.000370.000360.000360.000350.000350.000350.000350.000340.000340.000
Mực nang (thấp)160.000165.000165.000160.000160.000160.000160.000160.000160.000160.000
Mực nang (cao)160.000165.000165.000160.000160.000160.000160.000160.000160.000160.000
Bạch tuộc (thấp)120.000125.000125.000125.000125.000120.000120.000120.000120.000120.000
Bạch tuộc (cao)120.000125.000125.000125.000125.000120.000120.000120.000120.000120.000
Tôm sú 15 con/kg (thấp)460.000460.000460.000460.000450.000470.000450.000450.000450.000440.000
Tôm sú 15 con/kg (cao)460.000460.000460.000460.000450.000470.000450.000450.000450.000440.000
Tôm sú 25 - 30 con/kg (thấp)240.000240.000240.000250.000240.000250.000230.000230.000230.000220.000
Tôm sú 25 - 30 con/kg (cao)240.000240.000240.000250.000240.000250.000230.000230.000230.000220.000
Tôm sú 40 con/kg (thấp)150.000150.000150.000150.000145.000145.000135.000135.000135.000125.000
Tôm sú 40 con/kg (cao)150.000150.000150.000150.000145.000145.000135.000135.000135.000125.000
Tôm chân trắng Tôm sống (thấp)190.000190.000200.000200.000180.000180.000170.000170.000170.000170.000
Tôm chân trắng Tôm sống (cao)190.000190.000200.000200.000180.000180.000170.000170.000170.000170.000
Tôm chân trắng 60 con/kg (thấp)160.000160.000160.000160.000
Tôm chân trắng 60 con/kg (cao)160.000160.000160.000160.000
Tôm chân trắng 80 con/kg (thấp)120.000120.000120.000120.000145.000145.000130.000130.000130.000130.000
Tôm chân trắng 80 con/kg (cao)120.000120.000120.000120.000145.000145.000130.000130.000130.000130.000
Cá bớp (thấp)90.000210.000210.000220.000220.000200.000200.000220.000220.000220.000
Cá bớp (cao)90.000210.000210.000220.000220.000200.000200.000220.000220.000220.000
Cá chim >0,5 kg/con (thấp)110.000135.000135.000135.000135.000135.000120.000120.000
Cá chim >0,5 kg/con (cao)110.000135.000135.000135.000135.000135.000120.000120.000
Tôm chân trắng 120 con/kg (thấp)100.000100.00090.00090.00090.00090.000
Tôm chân trắng 120 con/kg (cao)100.000100.00090.00090.00090.00090.000
Cá nục suôn (thấp)45.00045.000
Cá nục suôn (cao)45.00045.000
Cá trác >0,3 kg/con (thấp)
Cá trác >0,3 kg/con (cao)
PHÚ YÊN20
Cá ngừ đại dương >30Kg/con (thấp)
Cá ngừ đại dương >30Kg/con (cao)
Tôm hùm 1- < 1,7Kg (thấp)
Tôm hùm 1- < 1,7Kg (cao)
Tôm hùm <0,7 Kg (thấp)
Tôm hùm <0,7 Kg (cao)
Tôm hùm xanh 0,2 - 0,3 kg (thấp)
Tôm hùm xanh 0,2 - 0,3 kg (cao)
Tôm sú (nước mặn) 50 con/kg (thấp)
Tôm sú (nước mặn) 50 con/kg (cao)
Tôm sú (nước mặn) 40 con/kg (thấp)
Tôm sú (nước mặn) 40 con/kg (cao)
Tôm sú (nước mặn) 30 con/kg (thấp)
Tôm sú (nước mặn) 30 con/kg (cao)
Tôm thẻ chân trắng 100 con/Kg (thấp)
Tôm thẻ chân trắng 100 con/Kg (cao)
Tôm hùm <0,7Kg (thấp)
Tôm hùm <0,7Kg (cao)
Tôm hùm xanh 0,2 - 0,3kg (thấp)
Tôm hùm xanh 0,2 - 0,3kg (cao)
Đắk Lắk22
Cá ngừ đại dương >30Kg/con (thấp)103.000103.000103.000103.000103.000103.000103.000103.000103.000103.000102.000100.000100.000100.000100.000100.000100.000100.000
Cá ngừ đại dương >30Kg/con (cao)103.000103.000103.000103.000103.000103.000103.000103.000103.000103.000102.000100.000100.000100.000100.000100.000100.000100.000
Tôm hùm 1-<1,7Kg (thấp)1.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.700.0001.300.0001.200.000
Tôm hùm 1-<1,7Kg (cao)1.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.600.0001.700.0001.300.0001.200.000
Tôm hùm <0,7Kg (thấp)1.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.500.0001.500.0001.500.0001.300.0001.200.000
Tôm hùm <0,7Kg (cao)1.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.500.0001.500.0001.500.0001.300.0001.200.000
Tôm hùm xanh 0,2-0,3kg (thấp)720.000730.000730.000720.000720.000790.000960.000920.000920.000890.000800.000
Tôm hùm xanh 0,2-0,3kg (cao)720.000730.000760.0001.000.000720.000790.000960.000920.000920.000900.000820.000
Tôm sú (nước mặn) 50 con/kg (thấp)220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000
Tôm sú (nước mặn) 50 con/kg (cao)220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000220.000
Tôm sú (nước mặn) 40 con/kg (thấp)250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000
Tôm sú (nước mặn) 40 con/kg (cao)250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000250.000
Tôm sú (nước mặn) 30 con/kg (thấp)300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000
Tôm sú (nước mặn) 30 con/kg (cao)300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000300.000
Tôm thẻ chân trắng 100 con/Kg (thấp)85.00085.00085.00085.00085.00088.00088.00088.00090.00090.00090.00092.00092.00092.00090.00090.00089.00088.000
Tôm thẻ chân trắng 100 con/Kg (cao)90.00090.00090.00090.00090.00093.00093.00093.00095.00095.00095.000104.000104.000104.000104.000104.000103.000102.000
Tôm hùm <0,7 Kg (thấp)1.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.500.0001.500.000
Tôm hùm <0,7 Kg (cao)1.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.200.0001.500.0001.500.000
Tôm hùm xanh 0,2 - 0,3 kg (thấp)710.000740.000740.000790.000810.000940.000970.000
Tôm hùm xanh 0,2 - 0,3 kg (cao)710.000740.000740.000810.000810.000940.000970.000
Tôm hùm xanh >0,45kg (thấp)1.000.000
Tôm hùm xanh >0,45kg (cao)1.000.000
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế