GDP hiện hành

GDP hiện hành của Việt Nam kỳ 2021 đạt 8.398.606,22 Tỷ, theo Cục Thống kê (NSO). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP hiện hành (Giá trị · Năm), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 2000 đến 2021. Bấm vào tên một chỉ tiêu trong bảng để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: Cục Thống kê (NSO)

Cập nhật cuối: 18-06-2026 13:49

Đơn vị: Tỷ
Hiện tới cấp
Chỉ tiêu2021202020192018201720162015201420132012201120102009200820072006200520042003200220012000
GDP theo giá hiện hành8.398.606,226.293.144,96.037.3485.542.3325.005.9754.502.7334.192.8623.937.8563.584.2623.245.4192.779.8802.157.8281.809.1491.616.0471.246.7691.061.565914.001779.338613.443535.762481.295441.646
Tiêu dùng cuối cùng25.520.960,494.692.674,054.505.2374.103.6553.731.5543.379.4043.115.0852.838.0482.566.8032.285.6232.008.7001.565.6021.343.6911.236.265918.388749.688648.519569.143445.221381.450342.607321.853
TDCC nhà nước784.651,87422.452,46390.051358.591325.804293.106265.545246.711220.642192.362164.323129.313104.54090.90469.24758.73449.95242.51038.77033.39030.46328.346
TDCC hộ dân cư4.736.308,624.270.221,594.115.1863.745.0633.405.7503.086.2982.849.5402.591.3372.346.1602.093.2611.844.3771.436.2891.239.1511.145.361849.141690.954598.567526.632406.451348.060312.144293.507
Tích lũy tài sản22.803.931,421.699.864,621.620.6551.470.5501.330.6941.196.7391.160.4471.056.632956.124884.160827.031770.211672.326589.746493.300366.629308.543260.686217.434171.995150.033130.771
Tài sản cố định2.655.168,81.533.217,341.462.9941.321.9061.190.4751.066.1601.033.780938.452847.475785.337745.494704.401612.526513.964437.705332.203285.841242.922204.608160.840140.301122.101
Thay đổi tồn kho148.762,62166.647,28157.662148.645140.220130.579126.667118.180108.65098.82381.53865.81059.80075.78255.59534.42622.70217.76412.82611.1559.7328.670
Chênh lệch xuất nhập khẩu21.166,03179.059192.642186.052140.282115.34233.169128.96577.350113.697-114.887-177.215-187.557-220.495-169.182-30.873-30.307-65.377-51.288-21.471-10.982-10.878
Sai số52.548,28-278.452,76-281.187-217.926-196.555-188.752-115.839-85.789-16.016-38.06059.036-770-19.31010.5314.263-23.880-12.75514.8862.0763.788-363-100
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế