10 năm

10 năm kỳ 28-07-2026 đạt 3,16 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ châu Âu (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 06-09-2004 đến 28-07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:47

Chỉ tiêu này trong bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ châu Âu

Chỉ tiêu28-07-202627-07-202624-07-202623-07-202622-07-202621-07-202620-07-202617-07-202616-07-202615-07-2026
10 năm3,163,173,213,223,23,213,173,153,183,15
15 năm3,413,423,463,473,463,473,433,413,453,42
20 năm3,563,563,593,613,63,623,583,563,63,57

10 năm theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263,01+0,29 đ%3,122,842,92+0,32 đ%2,84+0,33 đ%2,98+0,14 đ%3,08+0,44 đ%3,1+0,42 đ%3,02+0,39 đ%3,12+0,39 đ%·····
20252,71+0,3 đ%2,922,52,6+0,31 đ%2,5+0,07 đ%2,84+0,43 đ%2,64+0,1 đ%2,67+0,08 đ%2,63+0,08 đ%2,73+0,23 đ%2,78+0,45 đ%2,79+0,5 đ%2,71+0,35 đ%2,76+0,35 đ%2,92+0,64 đ%
20242,42−0,11 đ%2,592,282,29+0,02 đ%2,430,03 đ%2,410,05 đ%2,53+0,06 đ%2,59+0,13 đ%2,55+0,07 đ%2,50,05 đ%2,330,32 đ%2,290,47 đ%2,360,55 đ%2,410,26 đ%2,28+0,09 đ%
20232,53+1,29 đ%2,912,22,27+2,34 đ%2,46+2,22 đ%2,47+2,1 đ%2,47+1,65 đ%2,45+1,4 đ%2,48+0,9 đ%2,56+1,33 đ%2,65+1,48 đ%2,76+0,9 đ%2,91+0,61 đ%2,67+0,5 đ%2,2+0,03 đ%
20221,24+1,54 đ%2,3-0,06-0,06+0,47 đ%0,24+0,62 đ%0,36+0,66 đ%0,82+1,07 đ%1,06+1,19 đ%1,58+1,77 đ%1,23+1,58 đ%1,17+1,62 đ%1,86+2,15 đ%2,3+2,43 đ%2,17+2,41 đ%2,17+2,47 đ%
2021-0,3+0,14 đ%-0,13-0,54-0,540,3 đ%-0,38+0,01 đ%-0,3+0,16 đ%-0,25+0,1 đ%-0,13+0,27 đ%-0,19+0,16 đ%-0,35+0,08 đ%-0,460,01 đ%-0,29+0,17 đ%-0,13+0,42 đ%-0,24+0,31 đ%-0,3+0,26 đ%
2020-0,43−0,27 đ%-0,24-0,56-0,240,49 đ%-0,390,56 đ%-0,460,57 đ%-0,350,4 đ%-0,40,38 đ%-0,350,14 đ%-0,430,14 đ%-0,45+0,14 đ%-0,46+0,07 đ%-0,540,14 đ%-0,550,27 đ%-0,560,34 đ%
2019-0,16−0,68 đ%0,25-0,590,250,35 đ%0,170,6 đ%0,110,54 đ%0,060,55 đ%-0,030,61 đ%-0,210,68 đ%-0,30,68 đ%-0,590,98 đ%-0,531 đ%-0,40,91 đ%-0,280,72 đ%-0,220,53 đ%
20180,52+0,09 đ%0,770,320,61+0,23 đ%0,77+0,39 đ%0,64+0,21 đ%0,6+0,28 đ%0,58+0,14 đ%0,47+0,1 đ%0,390,2 đ%0,390,06 đ%0,48+0,03 đ%0,51+0,03 đ%0,44+0,01 đ%0,320,1 đ%
20170,43+0,25 đ%0,580,320,380,24 đ%0,38+0,04 đ%0,43+0,12 đ%0,32+0,07 đ%0,44+0,22 đ%0,37+0,32 đ%0,58+0,69 đ%0,45+0,57 đ%0,45+0,52 đ%0,48+0,47 đ%0,43+0,18 đ%0,42+0,07 đ%
20160,18−0,45 đ%0,62-0,120,62+0,11 đ%0,340,07 đ%0,32+0,01 đ%0,24+0,02 đ%0,220,46 đ%0,050,91 đ%-0,10,98 đ%-0,120,86 đ%-0,070,85 đ%0,010,63 đ%0,250,4 đ%0,350,36 đ%
20150,63−0,8 đ%0,960,230,511,57 đ%0,411,5 đ%0,311,53 đ%0,231,55 đ%0,670,95 đ%0,960,58 đ%0,880,48 đ%0,740,43 đ%0,780,35 đ%0,650,35 đ%0,660,25 đ%0,710,05 đ%
20141,42−0,53 đ%2,090,762,09+0,16 đ%1,90,08 đ%1,84+0,01 đ%1,77+0,14 đ%1,620,07 đ%1,540,44 đ%1,360,59 đ%1,170,91 đ%1,131,08 đ%11,08 đ%0,911,09 đ%0,761,37 đ%
20131,96−0,24 đ%2,211,641,930,77 đ%1,980,66 đ%1,830,8 đ%1,640,92 đ%1,70,53 đ%1,980,15 đ%1,950 đ%2,08+0,16 đ%2,21+0,18 đ%2,08+0,1 đ%2+0,14 đ%2,13+0,36 đ%
20122,2−0,96 đ%2,71,772,70,71 đ%2,650,9 đ%2,630,93 đ%2,561,1 đ%2,231,2 đ%2,131,22 đ%1,961,29 đ%1,920,91 đ%2,030,47 đ%1,980,74 đ%1,861,03 đ%1,771 đ%
20113,16−0 đ%3,652,53,410,27 đ%3,550,02 đ%3,55+0,05 đ%3,65+0,18 đ%3,43+0,23 đ%3,35+0,27 đ%3,24+0,24 đ%2,83+0,12 đ%2,50,19 đ%2,720,01 đ%2,890,03 đ%2,760,56 đ%
20103,16−0,66 đ%3,682,693,680,14 đ%3,570,33 đ%3,510,35 đ%3,470,37 đ%3,20,77 đ%3,081,03 đ%30,91 đ%2,711,02 đ%2,691,04 đ%2,730,96 đ%2,920,76 đ%3,320,3 đ%
20093,82−0,42 đ%4,123,633,820,32 đ%3,90,18 đ%3,850,19 đ%3,840,4 đ%3,970,4 đ%4,120,55 đ%3,910,71 đ%3,730,65 đ%3,730,63 đ%3,690,56 đ%3,680,38 đ%3,630,09 đ%
20084,24+0,01 đ%4,673,714,14+0,15 đ%4,08+0,06 đ%4,04+0,12 đ%4,24+0,11 đ%4,37+0,12 đ%4,67+0,14 đ%4,63+0,14 đ%4,38+0,05 đ%4,35+0,07 đ%4,250,08 đ%4,060,12 đ%3,710,59 đ%
20074,23+0,47 đ%4,533,923,98+0,65 đ%4,02+0,54 đ%3,92+0,28 đ%4,13+0,21 đ%4,25+0,27 đ%4,53+0,54 đ%4,49+0,49 đ%4,32+0,45 đ%4,29+0,55 đ%4,33+0,61 đ%4,18+0,5 đ%4,31+0,56 đ%
20063,76+0,35 đ%43,333,330,26 đ%3,480,09 đ%3,650,09 đ%3,92+0,38 đ%3,98+0,58 đ%3,98+0,74 đ%4+0,73 đ%3,87+0,59 đ%3,74+0,62 đ%3,72+0,44 đ%3,69+0,21 đ%3,75+0,38 đ%
20053,41−0,51 đ%3,733,113,63,573,733,553,43,243,273,283,110,99 đ%3,280,72 đ%3,480,41 đ%3,370,31 đ%
20043,92·4,13,67········4,143,893,67

23 năm số liệu, đơn vị %/năm. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế