Dữ Liệu Kinh Tế

Cung tiền M2 trừ M1 châu Âu

Cung tiền M2 trừ M1 châu Âu kỳ 06-2026 đạt 5.092.047 Triệu EUR, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cung tiền (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1980 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)Cập nhật cuối: 02-08-2026 09:03

Chỉ tiêu này trong bảng Cung tiền

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
M2 − M1 (tiền gửi có kỳ hạn ngắn)5.092.0475.053.6155.025.2584.996.6625.010.1574.980.3104.984.7104.965.5784.906.4044.892.552
M216.411.00516.349.69516.304.03516.274.78416.223.48216.176.90416.075.20415.994.22215.910.56915.795.550
M3 − M2 (công cụ thị trường tiền tệ)1.199.8581.173.4211.146.0991.165.0531.110.2411.128.8091.126.0491.175.9831.173.0311.193.541

Hiểu về cung tiền M2 trừ M1 châu Âu

Khoản mục này ghi nhận phần tiền gửi có kỳ hạn ngắn và các khoản tiền gửi có thể rút trước hạn trong một khoảng thời gian ngắn nhất định, nằm trong định nghĩa cung tiền rộng nhưng không thuộc dạng thanh khoản tức thì. Phạm vi tính toán bao gồm toàn bộ các khoản tiền gửi bằng đồng tiền chung của khu vực phi tiền tệ nắm giữ tại các tổ chức nhận tiền gửi, đồng thời loại trừ tiền mặt đang lưu thông ngoài hệ thống ngân hàng và tiền gửi không kỳ hạn dùng để thanh toán ngay. Khác với các thước đo hẹp vốn chỉ tập trung vào phương tiện trao đổi trực tiếp, chỉ tiêu này phản ánh tiềm năng chi tiêu bị nén lại, cho thấy dòng vốn nhàn rỗi đang được tích lũy chờ dịch chuyển sang các kênh đầu tư hoặc tiêu dùng khác khi điều kiện thị trường thay đổi.

Việc phân tích dữ liệu đòi hỏi sự cẩn trọng đối với các biến động ngắn hạn phát sinh từ chu kỳ thanh toán thuế hoặc các kỳ nghỉ lễ lớn trong năm, những yếu tố thường làm thay đổi tạm thời cơ cấu giữa tiền gửi thanh khoản và tiền gửi có kỳ hạn. Số liệu được cập nhật đều đặn theo tháng thông qua các báo cáo tài chính tổng hợp từ hệ thống tài chính, trong đó các kỳ gần nhất thường mang tính chất sơ bộ và có thể được điều chỉnh nhẹ khi có thêm thông tin đầy đủ hơn từ các thành viên thị trường. Khi quan sát xu hướng, người theo dõi nên đối chiếu tốc độ tăng trưởng so với cùng kỳ năm trước nhằm loại bỏ các yếu tố thời vụ, đồng thời theo dõi sát sao biến động lãi suất tiền gửi để hiểu rõ động lực dịch chuyển dòng vốn của khu vực hộ gia đình và doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

Khoản mục này khác gì so với tiền mặt lưu hành và tiền gửi không kỳ hạn?
Chỉ tiêu này đại diện cho các khoản tiền gửi có kỳ hạn ngắn hoặc có thể rút trước hạn, không dùng để thanh toán trực tiếp ngay lập tức như tiền mặt hay tiền gửi không kỳ hạn.
Vì sao các nhà phân tích thường theo dõi sát chỉ tiêu này?
Nó cho thấy lượng vốn nhàn rỗi đang nằm trong hệ thống ngân hàng dưới dạng tích lũy, phản ánh tâm lý nắm giữ tài sản an toàn và dự báo khả năng quay vòng của dòng tiền trong nền kinh tế.
Số liệu này có bị ảnh hưởng bởi biến động lãi suất không?
Biến động lãi suất tiền gửi tác động trực tiếp đến chỉ tiêu này vì khi lãi suất tăng, người gửi tiền có xu hướng chuyển dịch dòng vốn từ tài khoản thanh khoản sang các kỳ hạn có lợi suất cao hơn.

Có thể bạn quan tâm

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế