3 năm

3 năm kỳ 28-07-2026 đạt 2,75 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ châu Âu (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 06-09-2004 đến 28-07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:47

Chỉ tiêu này trong bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ châu Âu

Chỉ tiêu28-07-202627-07-202624-07-202623-07-202622-07-202621-07-202620-07-202617-07-202616-07-202615-07-2026
3 năm2,752,772,822,852,812,792,752,742,752,72
5 năm2,832,852,92,932,892,882,842,832,842,82
7 năm2,962,973,013,043,013,012,962,952,972,95

3 năm theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20262,45+0,43 đ%2,692,112,18+0,01 đ%2,11+0,06 đ%2,44+0,26 đ%2,56+0,72 đ%2,63+0,75 đ%2,58+0,67 đ%2,69+0,74 đ%·····
20252,02−0,32 đ%2,21,842,160,11 đ%2,050,45 đ%2,180,4 đ%1,840,79 đ%1,880,85 đ%1,910,76 đ%1,950,63 đ%20,19 đ%2,04+0,01 đ%2,01+0 đ%2,06+0,03 đ%2,2+0,28 đ%
20242,35−0,28 đ%2,731,922,280,05 đ%2,490,07 đ%2,58+0,01 đ%2,64+0,1 đ%2,73+0,28 đ%2,670,02 đ%2,580,25 đ%2,20,54 đ%2,030,83 đ%2,010,88 đ%2,030,68 đ%1,920,36 đ%
20232,62+1,82 đ%2,92,282,33+2,88 đ%2,56+2,83 đ%2,57+2,78 đ%2,54+2,21 đ%2,45+1,97 đ%2,69+1,6 đ%2,83+2,25 đ%2,74+2,05 đ%2,86+1,34 đ%2,9+1,03 đ%2,72+0,74 đ%2,28+0,14 đ%
20220,8+1,52 đ%2,14-0,55-0,55+0,21 đ%-0,27+0,44 đ%-0,2+0,51 đ%0,33+1,04 đ%0,49+1,15 đ%1,08+1,76 đ%0,58+1,32 đ%0,69+1,49 đ%1,52+2,25 đ%1,87+2,51 đ%1,98+2,7 đ%2,14+2,82 đ%
2021-0,71+0 đ%-0,64-0,8-0,760,15 đ%-0,710,03 đ%-0,71+0,07 đ%-0,710,05 đ%-0,66+0,04 đ%-0,680,02 đ%-0,740,04 đ%-0,80,1 đ%-0,730 đ%-0,64+0,14 đ%-0,71+0,07 đ%-0,69+0,09 đ%
2020-0,71−0,05 đ%-0,61-0,78-0,610,07 đ%-0,680,16 đ%-0,780,26 đ%-0,660,1 đ%-0,710,09 đ%-0,66+0,04 đ%-0,7+0,06 đ%-0,71+0,2 đ%-0,72+0,11 đ%-0,780,05 đ%-0,780,14 đ%-0,780,15 đ%
2019-0,66−0,2 đ%-0,52-0,9-0,540,11 đ%-0,520,16 đ%-0,520,11 đ%-0,560,14 đ%-0,620,17 đ%-0,70,17 đ%-0,760,23 đ%-0,90,39 đ%-0,830,4 đ%-0,730,29 đ%-0,640,16 đ%-0,620,1 đ%
2018-0,46+0,17 đ%-0,36-0,53-0,43+0,24 đ%-0,36+0,39 đ%-0,41+0,27 đ%-0,41+0,3 đ%-0,45+0,16 đ%-0,53+0,08 đ%-0,530,02 đ%-0,52+0,09 đ%-0,43+0,19 đ%-0,44+0,17 đ%-0,49+0,15 đ%-0,52+0,07 đ%
2017-0,63−0,07 đ%-0,51-0,75-0,670,33 đ%-0,750,29 đ%-0,690,22 đ%-0,710,23 đ%-0,610,11 đ%-0,610,04 đ%-0,51+0,14 đ%-0,6+0,04 đ%-0,62+0,04 đ%-0,61+0,04 đ%-0,630,02 đ%-0,59+0,11 đ%
2016-0,56−0,38 đ%-0,34-0,7-0,340,23 đ%-0,460,29 đ%-0,470,28 đ%-0,480,27 đ%-0,50,38 đ%-0,570,48 đ%-0,660,5 đ%-0,640,47 đ%-0,660,5 đ%-0,640,42 đ%-0,620,32 đ%-0,70,42 đ%
2015-0,18−0,33 đ%-0,09-0,3-0,110,52 đ%-0,170,46 đ%-0,190,51 đ%-0,210,53 đ%-0,120,34 đ%-0,090,23 đ%-0,150,25 đ%-0,170,23 đ%-0,160,16 đ%-0,230,21 đ%-0,30,28 đ%-0,280,25 đ%
20140,15−0,22 đ%0,41-0,030,41+0,06 đ%0,30,11 đ%0,32+0,07 đ%0,32+0,12 đ%0,22+0,01 đ%0,140,31 đ%0,090,27 đ%0,050,41 đ%-0,010,52 đ%-0,010,44 đ%-0,020,35 đ%-0,030,48 đ%
20130,37−0,08 đ%0,520,20,360,48 đ%0,410,35 đ%0,250,46 đ%0,20,47 đ%0,210,3 đ%0,450,04 đ%0,36+0,11 đ%0,47+0,26 đ%0,52+0,23 đ%0,43+0,14 đ%0,33+0,12 đ%0,44+0,3 đ%
20120,45−1,14 đ%0,830,150,830,75 đ%0,751,16 đ%0,721,36 đ%0,671,59 đ%0,51,61 đ%0,491,42 đ%0,251,51 đ%0,20,97 đ%0,280,68 đ%0,290,85 đ%0,211 đ%0,150,81 đ%
20111,59+0,27 đ%2,250,961,590,2 đ%1,91+0,25 đ%2,07+0,54 đ%2,25+0,76 đ%2,11+0,9 đ%1,91+0,89 đ%1,76+0,62 đ%1,17+0,18 đ%0,970,09 đ%1,130,07 đ%1,210,11 đ%0,960,45 đ%
20101,32−0,69 đ%1,7911,790,52 đ%1,660,42 đ%1,540,51 đ%1,490,57 đ%1,210,81 đ%1,011,15 đ%1,140,81 đ%11,03 đ%1,060,81 đ%1,20,69 đ%1,310,53 đ%1,410,37 đ%
20092−1,64 đ%2,311,782,311,32 đ%2,071,24 đ%2,051,31 đ%2,061,68 đ%2,021,98 đ%2,172,38 đ%1,952,51 đ%2,032,04 đ%1,872,04 đ%1,891,36 đ%1,840,93 đ%1,780,84 đ%
20083,64−0,41 đ%4,552,623,630,24 đ%3,310,57 đ%3,350,47 đ%3,750,28 đ%40,18 đ%4,55+0,14 đ%4,46+0,06 đ%4,060,05 đ%3,90,1 đ%3,250,8 đ%2,771,06 đ%2,621,32 đ%
20074,05+0,61 đ%4,413,833,87+0,96 đ%3,88+0,85 đ%3,83+0,57 đ%4,03+0,59 đ%4,18+0,72 đ%4,41+0,88 đ%4,4+0,79 đ%4,11+0,55 đ%4,01+0,46 đ%4,05+0,51 đ%3,83+0,23 đ%3,94+0,26 đ%
20063,43+0,9 đ%3,682,912,91+0,31 đ%3,04+0,4 đ%3,26+0,55 đ%3,44+0,9 đ%3,46+1,07 đ%3,53+1,31 đ%3,61+1,31 đ%3,56+1,18 đ%3,55+1,22 đ%3,54+0,96 đ%3,6+0,77 đ%3,68+0,82 đ%
20052,53−0,19 đ%2,862,222,62,642,712,532,392,222,312,382,320,57 đ%2,580,16 đ%2,83+0,17 đ%2,86+0,28 đ%
20042,72·2,92,58········2,92,742,662,58

23 năm số liệu, đơn vị %/năm. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế