3 tháng

3 tháng kỳ 28-07-2026 đạt 2,38 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ châu Âu (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 06-09-2004 đến 28-07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:47

Chỉ tiêu này trong bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ châu Âu

Chỉ tiêu28-07-202627-07-202624-07-202623-07-202622-07-202621-07-202620-07-202617-07-202616-07-202615-07-2026
3 tháng2,382,352,352,362,332,332,332,322,32,3
6 tháng2,482,472,482,492,462,452,452,442,422,41
1 năm2,612,622,642,662,622,612,592,582,572,56

3 tháng theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20262,12+0,08 đ%2,311,971,970,6 đ%1,970,36 đ%2,040,21 đ%2,15+0,11 đ%2,15+0,22 đ%2,25+0,39 đ%2,31+0,46 đ%·····
20252,04−1,37 đ%2,581,852,581,28 đ%2,341,51 đ%2,251,55 đ%2,041,7 đ%1,931,74 đ%1,861,66 đ%1,851,56 đ%1,91,4 đ%1,941,33 đ%1,911,08 đ%1,920,91 đ%1,960,66 đ%
20243,41+0,22 đ%3,852,623,85+1,72 đ%3,85+1,36 đ%3,81+1,08 đ%3,74+0,88 đ%3,67+0,67 đ%3,52+0,25 đ%3,410,05 đ%3,30,17 đ%3,270,31 đ%2,990,77 đ%2,830,93 đ%2,621,13 đ%
20233,19+3,17 đ%3,762,142,14+2,83 đ%2,49+3,19 đ%2,72+3,44 đ%2,86+3,51 đ%3+3,49 đ%3,27+3,67 đ%3,46+3,66 đ%3,47+3,49 đ%3,58+3,22 đ%3,76+2,94 đ%3,76+2,47 đ%3,75+2,14 đ%
20220,02+0,69 đ%1,61-0,72-0,690,06 đ%-0,70,08 đ%-0,720,11 đ%-0,650,02 đ%-0,49+0,14 đ%-0,41+0,24 đ%-0,21+0,45 đ%-0,02+0,63 đ%0,35+1,04 đ%0,82+1,54 đ%1,29+2,13 đ%1,61+2,4 đ%
2021-0,68−0,05 đ%-0,61-0,84-0,620,03 đ%-0,62+0 đ%-0,61+0,11 đ%-0,630,05 đ%-0,630,07 đ%-0,640,08 đ%-0,650,07 đ%-0,660,08 đ%-0,680,08 đ%-0,720,04 đ%-0,840,14 đ%-0,790,04 đ%
2020-0,63−0,01 đ%-0,56-0,74-0,59+0 đ%-0,620,07 đ%-0,720,15 đ%-0,590,03 đ%-0,56+0,01 đ%-0,56+0,02 đ%-0,58+0,05 đ%-0,58+0,17 đ%-0,6+0,12 đ%-0,680,02 đ%-0,70,08 đ%-0,740,08 đ%
2019-0,62+0,03 đ%-0,56-0,75-0,6+0,04 đ%-0,56+0,08 đ%-0,57+0,11 đ%-0,56+0,09 đ%-0,57+0,04 đ%-0,58+0,04 đ%-0,630 đ%-0,750,13 đ%-0,710,1 đ%-0,65+0,05 đ%-0,62+0,08 đ%-0,67+0,08 đ%
2018-0,65+0,11 đ%-0,61-0,75-0,63+0,1 đ%-0,64+0,15 đ%-0,68+0,18 đ%-0,65+0,14 đ%-0,62+0,12 đ%-0,62+0,09 đ%-0,63+0,06 đ%-0,63+0,09 đ%-0,61+0,15 đ%-0,7+0,07 đ%-0,7+0,08 đ%-0,75+0,09 đ%
2017-0,76−0,14 đ%-0,69-0,86-0,740,29 đ%-0,790,32 đ%-0,860,37 đ%-0,790,23 đ%-0,740,19 đ%-0,710,13 đ%-0,690,03 đ%-0,720,07 đ%-0,760,09 đ%-0,77+0,01 đ%-0,78+0,01 đ%-0,83+0,01 đ%
2016-0,62−0,36 đ%-0,45-0,84-0,450,38 đ%-0,470,28 đ%-0,480,28 đ%-0,550,29 đ%-0,550,28 đ%-0,580,33 đ%-0,660,4 đ%-0,650,4 đ%-0,670,4 đ%-0,780,46 đ%-0,790,42 đ%-0,840,44 đ%
2015-0,26−0,32 đ%-0,07-0,4-0,070,19 đ%-0,180,3 đ%-0,20,37 đ%-0,270,42 đ%-0,280,4 đ%-0,250,31 đ%-0,260,31 đ%-0,250,28 đ%-0,270,24 đ%-0,320,3 đ%-0,370,35 đ%-0,40,38 đ%
20140,06+0,02 đ%0,17-0,020,11+0,07 đ%0,12+0,08 đ%0,17+0,13 đ%0,15+0,12 đ%0,12+0,1 đ%0,06+0,03 đ%0,05+0,03 đ%0,03+0,01 đ%-0,020,04 đ%-0,020,06 đ%-0,020,08 đ%-0,020,14 đ%
20130,04−0,01 đ%0,120,020,040,03 đ%0,040,1 đ%0,040,02 đ%0,030,02 đ%0,020,03 đ%0,030,02 đ%0,020 đ%0,020,01 đ%0,02+0 đ%0,04+0,02 đ%0,06+0,03 đ%0,12+0,07 đ%
20120,05−0,63 đ%0,140,020,070,44 đ%0,140,52 đ%0,060,74 đ%0,060,88 đ%0,060,98 đ%0,051,12 đ%0,021,13 đ%0,030,71 đ%0,020,37 đ%0,020,34 đ%0,020,29 đ%0,050 đ%
20110,68+0,26 đ%1,170,050,51+0,2 đ%0,66+0,34 đ%0,8+0,5 đ%0,93+0,62 đ%1,04+0,78 đ%1,17+0,94 đ%1,15+0,71 đ%0,73+0,29 đ%0,390,04 đ%0,360,3 đ%0,320,38 đ%0,050,49 đ%
20100,41−0,28 đ%0,70,230,311,11 đ%0,320,71 đ%0,30,56 đ%0,320,47 đ%0,260,49 đ%0,230,54 đ%0,440,06 đ%0,440,01 đ%0,43+0,02 đ%0,65+0,19 đ%0,7+0,24 đ%0,54+0,16 đ%
20090,69−2,93 đ%1,420,381,422,41 đ%1,032,81 đ%0,863,01 đ%0,793,1 đ%0,753,13 đ%0,773,31 đ%0,493,72 đ%0,453,8 đ%0,43,78 đ%0,462,73 đ%0,461,84 đ%0,381,54 đ%
20083,62−0,17 đ%4,251,923,83+0,33 đ%3,84+0,26 đ%3,87+0,2 đ%3,89+0,14 đ%3,88+0,06 đ%4,08+0,19 đ%4,21+0,26 đ%4,25+0,3 đ%4,18+0,3 đ%3,190,64 đ%2,31,58 đ%1,921,89 đ%
20073,79+0,94 đ%3,953,513,51+1,13 đ%3,58+1,13 đ%3,66+1,12 đ%3,75+1,18 đ%3,82+1,17 đ%3,89+1,13 đ%3,95+1,1 đ%3,95+0,96 đ%3,88+0,76 đ%3,83+0,64 đ%3,88+0,57 đ%3,81+0,41 đ%
20062,85+0,77 đ%3,412,382,38+0,32 đ%2,44+0,4 đ%2,55+0,49 đ%2,57+0,54 đ%2,65+0,63 đ%2,76+0,73 đ%2,86+0,81 đ%2,99+0,93 đ%3,12+1,08 đ%3,19+1,13 đ%3,31+1,08 đ%3,41+1,07 đ%
20052,08+0,01 đ%2,342,022,062,052,052,042,022,032,042,062,040,01 đ%2,060 đ%2,23+0,13 đ%2,34+0,24 đ%
20042,08·2,12,05········2,052,062,12,1

23 năm số liệu, đơn vị %/năm. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế