15 năm

15 năm kỳ 28-07-2026 đạt 3,41 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ châu Âu (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 06-09-2004 đến 28-07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:47

Chỉ tiêu này trong bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ châu Âu

Chỉ tiêu28-07-202627-07-202624-07-202623-07-202622-07-202621-07-202620-07-202617-07-202616-07-202615-07-2026
15 năm3,413,423,463,473,463,473,433,413,453,42
20 năm3,563,563,593,613,63,623,583,563,63,57
30 năm3,63,593,623,653,653,663,633,63,653,62

15 năm theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263,3+0,31 đ%3,393,183,24+0,48 đ%3,18+0,51 đ%3,26+0,2 đ%3,35+0,46 đ%3,37+0,42 đ%3,28+0,38 đ%3,39+0,36 đ%·····
20252,99+0,41 đ%3,252,672,76+0,29 đ%2,67+0,09 đ%3,06+0,5 đ%2,9+0,22 đ%2,95+0,23 đ%2,91+0,2 đ%3,03+0,33 đ%3,1+0,6 đ%3,13+0,65 đ%3,04+0,49 đ%3,09+0,53 đ%3,25+0,81 đ%
20242,58−0,03 đ%2,732,432,47+0,18 đ%2,58+0,11 đ%2,56+0,06 đ%2,68+0,14 đ%2,73+0,17 đ%2,71+0,17 đ%2,7+0,11 đ%2,50,22 đ%2,480,38 đ%2,550,5 đ%2,560,26 đ%2,43+0,07 đ%
20232,61+1,27 đ%3,052,292,29+2,2 đ%2,46+2,13 đ%2,49+2,03 đ%2,53+1,64 đ%2,56+1,41 đ%2,54+0,86 đ%2,59+1,19 đ%2,73+1,41 đ%2,85+0,92 đ%3,05+0,66 đ%2,82+0,63 đ%2,36+0,2 đ%
20221,33+1,4 đ%2,390,090,09+0,44 đ%0,34+0,49 đ%0,47+0,51 đ%0,9+0,87 đ%1,15+0,99 đ%1,68+1,6 đ%1,4+1,5 đ%1,32+1,55 đ%1,94+1,98 đ%2,39+2,3 đ%2,19+2,26 đ%2,16+2,32 đ%
2021-0,07+0,17 đ%0,15-0,35-0,350,34 đ%-0,15+0,02 đ%-0,04+0,25 đ%0,02+0,2 đ%0,15+0,36 đ%0,08+0,22 đ%-0,1+0,14 đ%-0,23+0,02 đ%-0,05+0,22 đ%0,09+0,45 đ%-0,07+0,3 đ%-0,15+0,24 đ%
2020-0,24−0,35 đ%-0,01-0,39-0,010,58 đ%-0,170,66 đ%-0,290,72 đ%-0,170,54 đ%-0,210,5 đ%-0,140,22 đ%-0,240,22 đ%-0,25+0,12 đ%-0,26+0,04 đ%-0,360,18 đ%-0,370,31 đ%-0,390,4 đ%
20190,11−0,74 đ%0,57-0,360,570,4 đ%0,490,61 đ%0,420,55 đ%0,370,56 đ%0,290,63 đ%0,080,75 đ%-0,020,74 đ%-0,361,09 đ%-0,31,11 đ%-0,181,01 đ%-0,060,83 đ%0,010,62 đ%
20180,85+0,01 đ%1,10,630,97+0,17 đ%1,1+0,29 đ%0,97+0,12 đ%0,93+0,21 đ%0,92+0,06 đ%0,82+0,04 đ%0,730,27 đ%0,730,13 đ%0,810,07 đ%0,830,08 đ%0,770,08 đ%0,630,18 đ%
20170,84+0,31 đ%10,720,790,26 đ%0,81+0,08 đ%0,85+0,14 đ%0,72+0,1 đ%0,86+0,26 đ%0,79+0,42 đ%1+0,8 đ%0,86+0,68 đ%0,87+0,62 đ%0,91+0,55 đ%0,85+0,25 đ%0,81+0,07 đ%
20160,53−0,46 đ%1,060,181,06+0,18 đ%0,73+0,02 đ%0,71+0,16 đ%0,62+0,18 đ%0,60,39 đ%0,360,97 đ%0,21,12 đ%0,181 đ%0,250,97 đ%0,360,69 đ%0,60,5 đ%0,740,4 đ%
20150,99−1 đ%1,330,440,881,77 đ%0,711,78 đ%0,561,87 đ%0,441,92 đ%0,991,24 đ%1,330,84 đ%1,320,65 đ%1,170,55 đ%1,220,49 đ%1,050,49 đ%1,10,34 đ%1,150,09 đ%
20142−0,57 đ%2,651,232,65+0,13 đ%2,50,1 đ%2,430,06 đ%2,36+0,06 đ%2,220,13 đ%2,170,41 đ%1,970,57 đ%1,730,9 đ%1,711,05 đ%1,551,13 đ%1,441,19 đ%1,231,47 đ%
20132,56−0,15 đ%2,762,32,520,59 đ%2,590,48 đ%2,490,61 đ%2,30,75 đ%2,350,33 đ%2,58+0,01 đ%2,54+0,06 đ%2,63+0,19 đ%2,76+0,14 đ%2,67+0,09 đ%2,63+0,15 đ%2,7+0,3 đ%
20122,71−0,82 đ%3,112,393,110,65 đ%3,080,83 đ%3,090,78 đ%3,040,91 đ%2,681,09 đ%2,571,18 đ%2,481,15 đ%2,440,85 đ%2,620,32 đ%2,580,59 đ%2,470,84 đ%2,390,71 đ%
20113,54−0,07 đ%3,952,943,760,42 đ%3,910,18 đ%3,870,16 đ%3,95+0,01 đ%3,76+0,03 đ%3,74+0,22 đ%3,63+0,19 đ%3,28+0,16 đ%2,940,14 đ%3,17+0,05 đ%3,32+0,01 đ%3,10,56 đ%
20103,6−0,68 đ%4,183,084,180,04 đ%4,090,25 đ%4,030,29 đ%3,940,38 đ%3,740,73 đ%3,521,04 đ%3,450,95 đ%3,121,02 đ%3,081,11 đ%3,121,05 đ%3,310,87 đ%3,670,46 đ%
20094,28−0,2 đ%4,564,124,220,17 đ%4,340,05 đ%4,330,06 đ%4,330,18 đ%4,470,13 đ%4,560,21 đ%4,390,38 đ%4,140,45 đ%4,190,43 đ%4,170,26 đ%4,170,19 đ%4,12+0,17 đ%
20084,48+0,14 đ%4,783,964,38+0,32 đ%4,39+0,3 đ%4,39+0,37 đ%4,51+0,28 đ%4,6+0,26 đ%4,78+0,17 đ%4,77+0,21 đ%4,59+0,16 đ%4,62+0,18 đ%4,430,04 đ%4,370 đ%3,960,53 đ%
20074,34+0,44 đ%4,614,024,06+0,55 đ%4,09+0,45 đ%4,02+0,23 đ%4,23+0,15 đ%4,34+0,19 đ%4,61+0,46 đ%4,56+0,4 đ%4,43+0,41 đ%4,44+0,57 đ%4,47+0,66 đ%4,37+0,6 đ%4,48+0,65 đ%
20063,9+0,2 đ%4,163,513,510,43 đ%3,640,21 đ%3,790,25 đ%4,08+0,2 đ%4,15+0,42 đ%4,15+0,6 đ%4,16+0,57 đ%4,03+0,45 đ%3,86+0,45 đ%3,81+0,28 đ%3,77+0,08 đ%3,83+0,27 đ%
20053,7−0,6 đ%4,043,413,933,854,043,893,733,553,583,583,411,06 đ%3,530,86 đ%3,690,59 đ%3,560,48 đ%
20044,3·4,474,04········4,474,394,284,04

23 năm số liệu, đơn vị %/năm. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế