5 năm

5 năm kỳ 28-07-2026 đạt 2,83 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ châu Âu (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 06-09-2004 đến 28-07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:47

Chỉ tiêu này trong bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ châu Âu

Chỉ tiêu28-07-202627-07-202624-07-202623-07-202622-07-202621-07-202620-07-202617-07-202616-07-202615-07-2026
5 năm2,832,852,92,932,892,882,842,832,842,82
7 năm2,962,973,013,043,013,012,962,952,972,95
10 năm3,163,173,213,223,23,213,173,153,183,15

5 năm theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20262,59+0,37 đ%2,782,322,41+0,13 đ%2,32+0,15 đ%2,58+0,19 đ%2,68+0,59 đ%2,73+0,6 đ%2,67+0,55 đ%2,78+0,59 đ%·····
20252,23−0,02 đ%2,422,092,28+0,17 đ%2,180,13 đ%2,39+0,04 đ%2,090,35 đ%2,120,41 đ%2,120,36 đ%2,190,22 đ%2,23+0,13 đ%2,25+0,23 đ%2,21+0,15 đ%2,26+0,14 đ%2,42+0,43 đ%
20242,24−0,23 đ%2,5322,10,14 đ%2,310,16 đ%2,360,1 đ%2,44+0,04 đ%2,53+0,19 đ%2,48+0,01 đ%2,410,19 đ%2,110,47 đ%2,020,68 đ%2,060,72 đ%2,120,44 đ%20,08 đ%
20232,47+1,48 đ%2,782,072,25+2,62 đ%2,46+2,49 đ%2,46+2,39 đ%2,41+1,8 đ%2,34+1,55 đ%2,47+1,14 đ%2,59+1,76 đ%2,58+1,72 đ%2,69+1,02 đ%2,78+0,77 đ%2,56+0,54 đ%2,070,04 đ%
20220,99+1,61 đ%2,11-0,37-0,37+0,36 đ%-0,02+0,63 đ%0,07+0,7 đ%0,61+1,21 đ%0,79+1,33 đ%1,33+1,9 đ%0,84+1,5 đ%0,85+1,6 đ%1,68+2,3 đ%2,01+2,5 đ%2,02+2,58 đ%2,11+2,67 đ%
2021-0,61+0,06 đ%-0,49-0,74-0,730,21 đ%-0,650,01 đ%-0,63+0,07 đ%-0,610,01 đ%-0,54+0,13 đ%-0,57+0,04 đ%-0,66+0 đ%-0,740,07 đ%-0,63+0,07 đ%-0,49+0,27 đ%-0,56+0,2 đ%-0,57+0,18 đ%
2020-0,67−0,12 đ%-0,52-0,76-0,520,22 đ%-0,640,31 đ%-0,70,34 đ%-0,60,19 đ%-0,670,19 đ%-0,610,01 đ%-0,670 đ%-0,67+0,18 đ%-0,7+0,09 đ%-0,760,09 đ%-0,760,19 đ%-0,750,22 đ%
2019-0,55−0,42 đ%-0,3-0,86-0,30,22 đ%-0,340,4 đ%-0,360,33 đ%-0,40,35 đ%-0,480,39 đ%-0,60,4 đ%-0,670,43 đ%-0,860,63 đ%-0,790,66 đ%-0,670,56 đ%-0,560,39 đ%-0,530,28 đ%
2018-0,13+0,2 đ%0,06-0,24-0,08+0,3 đ%0,06+0,49 đ%-0,03+0,32 đ%-0,05+0,36 đ%-0,09+0,22 đ%-0,2+0,15 đ%-0,230,06 đ%-0,22+0,07 đ%-0,13+0,18 đ%-0,11+0,17 đ%-0,17+0,14 đ%-0,24+0,03 đ%
2017-0,32+0,06 đ%-0,18-0,43-0,380,28 đ%-0,430,16 đ%-0,350,06 đ%-0,420,09 đ%-0,31+0,03 đ%-0,34+0,08 đ%-0,18+0,37 đ%-0,29+0,24 đ%-0,31+0,23 đ%-0,28+0,2 đ%-0,32+0,04 đ%-0,27+0,13 đ%
2016-0,38−0,42 đ%-0,09-0,54-0,090,12 đ%-0,270,22 đ%-0,290,21 đ%-0,330,22 đ%-0,340,46 đ%-0,430,66 đ%-0,540,68 đ%-0,540,61 đ%-0,540,63 đ%-0,480,48 đ%-0,360,3 đ%-0,40,38 đ%
20150,03−0,46 đ%0,23-0,10,020,92 đ%-0,050,82 đ%-0,080,83 đ%-0,10,84 đ%0,120,49 đ%0,230,28 đ%0,140,28 đ%0,070,26 đ%0,090,18 đ%-00,24 đ%-0,060,26 đ%-0,020,17 đ%
20140,5−0,35 đ%0,940,150,94+0,11 đ%0,770,11 đ%0,76+0,06 đ%0,73+0,15 đ%0,610,01 đ%0,520,4 đ%0,420,43 đ%0,340,65 đ%0,280,79 đ%0,240,71 đ%0,20,63 đ%0,150,83 đ%
20130,85−0,18 đ%1,070,590,830,72 đ%0,880,57 đ%0,70,7 đ%0,590,74 đ%0,620,48 đ%0,920,14 đ%0,85+0,05 đ%0,99+0,24 đ%1,07+0,25 đ%0,94+0,15 đ%0,83+0,14 đ%0,97+0,37 đ%
20121,03−1,17 đ%1,550,611,550,77 đ%1,451,12 đ%1,41,29 đ%1,331,53 đ%1,11,55 đ%1,061,39 đ%0,81,51 đ%0,751,01 đ%0,820,7 đ%0,80,91 đ%0,691,15 đ%0,611,09 đ%
20112,2+0,18 đ%2,861,522,320,23 đ%2,57+0,16 đ%2,69+0,38 đ%2,86+0,59 đ%2,65+0,69 đ%2,45+0,64 đ%2,31+0,48 đ%1,76+0,14 đ%1,520,14 đ%1,710,04 đ%1,840,06 đ%1,70,48 đ%
20102,02−0,73 đ%2,541,622,540,38 đ%2,410,41 đ%2,310,47 đ%2,270,51 đ%1,950,86 đ%1,811,18 đ%1,830,93 đ%1,621,12 đ%1,660,98 đ%1,750,86 đ%1,90,68 đ%2,180,34 đ%
20092,75−1,07 đ%2,992,522,930,82 đ%2,820,7 đ%2,780,72 đ%2,781,07 đ%2,821,23 đ%2,991,54 đ%2,761,71 đ%2,741,34 đ%2,641,33 đ%2,611,12 đ%2,580,73 đ%2,520,56 đ%
20083,82−0,26 đ%4,543,083,750,14 đ%3,530,38 đ%3,50,32 đ%3,850,18 đ%4,050,13 đ%4,54+0,1 đ%4,47+0,06 đ%4,080,08 đ%3,980,1 đ%3,730,38 đ%3,30,6 đ%3,080,94 đ%
20074,08+0,55 đ%4,443,823,89+0,85 đ%3,91+0,72 đ%3,82+0,43 đ%4,03+0,41 đ%4,18+0,54 đ%4,44+0,76 đ%4,42+0,68 đ%4,16+0,52 đ%4,08+0,51 đ%4,12+0,54 đ%3,9+0,3 đ%4,02+0,35 đ%
20063,53+0,69 đ%3,733,043,04+0,07 đ%3,19+0,2 đ%3,4+0,29 đ%3,62+0,71 đ%3,64+0,9 đ%3,68+1,09 đ%3,73+1,09 đ%3,64+0,94 đ%3,57+0,98 đ%3,58+0,76 đ%3,6+0,54 đ%3,68+0,66 đ%
20052,84−0,33 đ%3,112,592,9733,112,92,742,592,652,72,590,78 đ%2,820,4 đ%3,060,06 đ%3,02+0,04 đ%
20043,17·3,372,98········3,373,223,122,98

23 năm số liệu, đơn vị %/năm. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế