Dữ Liệu Kinh Tế

Lợi suất trái phiếu 10 năm Pháp

Lợi suất trái phiếu 10 năm Pháp của Châu Âu kỳ 07-2026 đạt 3,85 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1986 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)Cập nhật cuối: 13-08-2026 09:47

Chỉ tiêu này trong bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ các nước

Chỉ tiêu07-202606-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-2025
Pháp3,853,683,743,733,643,43,533,563,443,44
Ý3,883,733,843,823,733,393,493,553,463,44
Tây Ban Nha3,533,413,493,453,393,173,273,273,173,15

Hiểu về lợi suất trái phiếu 10 năm Pháp

Khoản lãi suất này phản ánh mức sinh lợi khi nhà đầu tư mua và nắm giữ giấy tờ có giá kỳ hạn dài do chính quyền quốc gia lớn này phát hành trên thị trường thứ cấp. Thước đo này bỏ qua các khoản nợ ngắn hạn và tập trung hoàn toàn vào kỳ hạn thập kỷ, đại diện cho chi phí vốn dài hạn của nền kinh tế lớn thứ hai khu vực đồng tiền chung. Khác với các quốc gia láng giềng có quy mô nhỏ hơn hay mức độ rủi ro tín dụng khác biệt, chỉ tiêu này mang tính tham chiếu trung tâm cho toàn bộ thị trường tài chính khu vực.

Quá trình theo dõi đòi hỏi việc quan sát biến động theo từng tháng để nhận diện xu hướng dịch chuyển của dòng vốn quốc tế thay vì chỉ nhìn vào một phiên giao dịch đơn lẻ. Số liệu thường xuyên chịu tác động bởi tâm lý bất định chính trị nội địa và các quyết định điều hành tiền tệ chung của khối. Khi đối chiếu, người xem cần chú ý sự khác biệt về phần trăm lợi suất thay vì điểm số cơ bản tuyệt đối, đồng thời đặt trong bối cảnh lạm phát kỳ hạn dài để thấy được tỷ suất sinh lợi thực tế.

Câu hỏi thường gặp

Lợi suất này đại diện cho kỳ hạn nào của công cụ nợ?
Thước đo này chỉ áp dụng riêng cho các khoản nợ có kỳ hạn đúng một thập kỷ.
Vì sao chỉ tiêu này lại quan trọng đối với thị trường tài chính?
Nó đóng vai trò là mức lãi suất chuẩn để định giá các khoản vay thế chấp và tín dụng dài hạn trong nền kinh tế.
Yếu tố nào thường gây biến động mạnh cho con số này?
Tâm lý rủi ro toàn cầu và các thay đổi trong chính sách lãi suất điều hành là những nguyên nhân chính.

Có thể bạn quan tâm

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế