Euribor — lãi suất liên ngân hàng
Euribor bốn kỳ hạn 1, 3, 6 và 12 tháng — lãi suất chào vay liên ngân hàng bằng euro, mốc tham chiếu của phần lớn hợp đồng vay thả nổi ở châu Âu. Vay mua nhà là nhóm bám Euribor sát nhất, và tên đầy đủ của chỉ số là Euro Interbank Offered Rate. Bảng lấy bình quân THEO THÁNG: ECB hiện chỉ công bố Euribor ở tần suất tháng trong ECB Data Portal (chuỗi ngày đã ngừng), nên đây là mức chi tiết nhất có được từ nguồn chính thức miễn phí — bảng cố ý không nội suy ra ngày. Euribor 3 tháng là chỉ báo được theo dõi nhiều nhất về kỳ vọng lãi suất ECB trong ngắn hạn. Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal).
| Chỉ tiêu | 09-2026 | 08-2026 | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | 08-2025 | 07-2025 | 06-2025 | 05-2025 | 04-2025 | 03-2025 | 02-2025 | 01-2025 | 12-2024 | 11-2024 | 10-2024 | 09-2024 | 08-2024 | 07-2024 | 06-2024 | 05-2024 | 04-2024 | 03-2024 | 02-2024 | 01-2024 | 12-2023 | 11-2023 | 10-2023 | 09-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Euribor 1 tháng | 2,41 | 2,22 | 2,21 | 2,15 | 1,96 | 1,97 | 1,93 | 1,95 | 1,96 | 1,92 | 1,91 | 1,91 | 1,9 | 1,89 | 1,89 | 1,93 | 2,09 | 2,24 | 2,4 | 2,61 | 2,79 | 2,89 | 3,07 | 3,21 | 3,44 | 3,6 | 3,62 | 3,63 | 3,82 | 3,85 | 3,85 | 3,87 | 3,87 | 3,86 | 3,84 | 3,86 | 3,76 | |
| Euribor 3 tháng | 2,64 | 2,51 | 2,43 | 2,34 | 2,23 | 2,18 | 2,11 | 2,01 | 2,03 | 2,05 | 2,04 | 2,03 | 2,03 | 2,02 | 1,99 | 1,98 | 2,09 | 2,25 | 2,44 | 2,52 | 2,7 | 2,82 | 3,01 | 3,17 | 3,43 | 3,55 | 3,68 | 3,72 | 3,81 | 3,89 | 3,92 | 3,92 | 3,93 | 3,93 | 3,97 | 3,97 | 3,88 | |
| Euribor 6 tháng | 2,92 | 2,71 | 2,65 | 2,6 | 2,54 | 2,45 | 2,32 | 2,14 | 2,14 | 2,14 | 2,13 | 2,11 | 2,1 | 2,08 | 2,06 | 2,05 | 2,12 | 2,2 | 2,39 | 2,46 | 2,61 | 2,63 | 2,79 | 3 | 3,26 | 3,42 | 3,64 | 3,71 | 3,79 | 3,84 | 3,89 | 3,9 | 3,89 | 3,93 | 4,06 | 4,11 | 4,03 | |
| Euribor 12 tháng | 3,25 | 2,95 | 2,86 | 2,8 | 2,8 | 2,75 | 2,57 | 2,22 | 2,25 | 2,27 | 2,22 | 2,19 | 2,17 | 2,11 | 2,08 | 2,08 | 2,08 | 2,14 | 2,4 | 2,41 | 2,53 | 2,44 | 2,51 | 2,69 | 2,94 | 3,17 | 3,53 | 3,65 | 3,68 | 3,7 | 3,72 | 3,67 | 3,61 | 3,68 | 4,02 | 4,16 | 4,15 |
Hiểu về euribor — lãi suất liên ngân hàng
Bảng số liệu này cung cấp mức lãi suất chào mua chào bán liên ngân hàng bằng đồng euro qua các kỳ hạn tiêu chuẩn từ ngắn hạn đến dài hạn. Phạm vi dữ liệu bao gồm các mốc thời gian phổ biến được sử dụng làm cơ sở tham chiếu cho các hợp đồng tín dụng, trái phiếu thả nổi và các công cụ phái sinh tài chính tại khu vực châu Âu. Các chỉ tiêu trong lưới phản ánh chi phí vốn mà các tổ chức tài chính lớn tính cho nhau trên thị trường phi tập trung.
Cấu trúc bảng được sắp xếp theo trật tự tăng dần của kỳ hạn từ ngắn nhất đến dài nhất, tạo thành một đường cong lợi suất liên ngân hàng. Các dòng chỉ tiêu này hoàn toàn song song và độc lập với nhau về mặt kỳ hạn, không cộng gộp lại thành tổng thể chung. Người đọc nên so sánh khoảng cách chênh lệch giữa các kỳ hạn ngắn và dài để nhận diện kỳ vọng của thị trường về xu hướng chi phí vốn và điều kiện thanh khoản trong tương lai gần cũng như trung hạn.
Khi đọc hiểu dữ liệu, cần chú ý rằng các kỳ hạn dài thường phản ánh kỳ vọng dài hạn hơn về chính sách tiền tệ và lạm phát so với kỳ hạn ngắn. Việc đối chiếu nên diễn ra giữa kỳ báo cáo hiện tại với tháng liền trước để thấy rõ hướng dịch chuyển của chi phí tín dụng. Tránh so sánh trực tiếp mức lãi suất giữa các kỳ hạn khác nhau mà không đặt chúng vào bối cảnh chung của toàn bộ cấu trúc kỳ hạn trên thị trường.
Câu hỏi thường gặp
- Các kỳ hạn trong bảng này đóng vai trò gì trong hệ thống tài chính?
- Đây là các mốc lãi suất tham chiếu chuẩn mực cho phần lớn các khoản vay thả nổi, hợp đồng thế chấp và sản phẩm phái sinh tại châu Âu.
- Có thể cộng dồn các dòng kỳ hạn lại để ra tổng mức lãi suất chung không?
- Không, các dòng này đại diện cho các kỳ hạn độc lập khác nhau và không cộng dồn với nhau.
- Độ dốc giữa các kỳ hạn dài và ngắn phản ánh điều gì về thị trường?
- Độ dốc này thể hiện kỳ vọng của các ngân hàng về hướng đi của chi phí tiền tệ trong tương lai.