1 năm

1 năm kỳ 28-07-2026 đạt 2,61 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ châu Âu (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 06-09-2004 đến 28-07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:47

Chỉ tiêu này trong bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ châu Âu

Chỉ tiêu28-07-202627-07-202624-07-202623-07-202622-07-202621-07-202620-07-202617-07-202616-07-202615-07-2026
1 năm2,612,622,642,662,622,612,592,582,572,56
2 năm2,712,732,772,82,762,742,712,72,72,68
3 năm2,752,772,822,852,812,792,752,742,752,72

1 năm theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20262,31+0,36 đ%2,541,9720,31 đ%1,970,15 đ%2,28+0,15 đ%2,45+0,6 đ%2,48+0,67 đ%2,47+0,66 đ%2,54+0,72 đ%·····
20251,96−0,95 đ%2,311,812,310,83 đ%2,121,13 đ%2,131,17 đ%1,841,44 đ%1,811,48 đ%1,811,38 đ%1,821,27 đ%1,880,91 đ%1,930,68 đ%1,910,53 đ%1,930,4 đ%2,010,18 đ%
20242,91−0,25 đ%3,32,193,14+0,53 đ%3,25+0,38 đ%3,3+0,41 đ%3,29+0,34 đ%3,3+0,34 đ%3,180,09 đ%3,090,36 đ%2,790,58 đ%2,610,91 đ%2,431,04 đ%2,331,07 đ%2,190,92 đ%
20233,16+2,69 đ%3,512,62,6+3,29 đ%2,87+3,5 đ%2,89+3,52 đ%2,95+3,34 đ%2,96+3,17 đ%3,28+2,99 đ%3,45+3,24 đ%3,37+2,96 đ%3,51+2,34 đ%3,47+1,73 đ%3,4+1,33 đ%3,11+0,91 đ%
20220,46+1,18 đ%2,2-0,69-0,69+0,01 đ%-0,62+0,05 đ%-0,62+0,05 đ%-0,4+0,3 đ%-0,21+0,47 đ%0,29+0,98 đ%0,21+0,92 đ%0,41+1,15 đ%1,17+1,9 đ%1,74+2,46 đ%2,07+2,89 đ%2,2+2,96 đ%
2021-0,72−0,05 đ%-0,68-0,82-0,690,07 đ%-0,680,03 đ%-0,68+0,09 đ%-0,690,06 đ%-0,680,06 đ%-0,690,08 đ%-0,710,08 đ%-0,740,1 đ%-0,730,08 đ%-0,720,02 đ%-0,820,1 đ%-0,770,01 đ%
2020-0,66−0 đ%-0,61-0,77-0,62+0,01 đ%-0,640,07 đ%-0,770,19 đ%-0,630,03 đ%-0,61+0 đ%-0,61+0,04 đ%-0,63+0,08 đ%-0,63+0,2 đ%-0,64+0,13 đ%-0,710,01 đ%-0,730,08 đ%-0,750,09 đ%
2019-0,66+0,02 đ%-0,58-0,83-0,63+0,03 đ%-0,58+0,09 đ%-0,58+0,12 đ%-0,59+0,07 đ%-0,62+0,05 đ%-0,65+0,04 đ%-0,720,03 đ%-0,830,16 đ%-0,770,14 đ%-0,70,01 đ%-0,65+0,06 đ%-0,66+0,06 đ%
2018-0,68+0,08 đ%-0,63-0,73-0,66+0,07 đ%-0,66+0,15 đ%-0,69+0,15 đ%-0,67+0,13 đ%-0,67+0,06 đ%-0,7+0,01 đ%-0,690 đ%-0,67+0,05 đ%-0,63+0,13 đ%-0,69+0,08 đ%-0,7+0,08 đ%-0,73+0,07 đ%
2017-0,76−0,16 đ%-0,69-0,84-0,730,31 đ%-0,810,33 đ%-0,840,36 đ%-0,80,29 đ%-0,730,19 đ%-0,710,13 đ%-0,690,03 đ%-0,730,09 đ%-0,760,1 đ%-0,770,04 đ%-0,780,02 đ%-0,80 đ%
2016-0,6−0,34 đ%-0,42-0,8-0,420,29 đ%-0,480,27 đ%-0,480,25 đ%-0,510,24 đ%-0,530,28 đ%-0,580,34 đ%-0,650,37 đ%-0,640,35 đ%-0,660,38 đ%-0,730,43 đ%-0,760,4 đ%-0,80,43 đ%
2015-0,27−0,27 đ%-0,13-0,36-0,130,23 đ%-0,210,27 đ%-0,230,35 đ%-0,270,39 đ%-0,260,32 đ%-0,240,24 đ%-0,280,26 đ%-0,280,25 đ%-0,280,19 đ%-0,30,22 đ%-0,360,29 đ%-0,360,3 đ%
20140,01−0,05 đ%0,11-0,090,1+0,04 đ%0,060,01 đ%0,11+0,1 đ%0,11+0,11 đ%0,06+0,06 đ%-00,1 đ%-0,020,06 đ%-0,030,11 đ%-0,090,18 đ%-0,080,15 đ%-0,070,11 đ%-0,070,18 đ%
20130,06+0,01 đ%0,11-00,060,13 đ%0,080,12 đ%0,020,13 đ%0,010,13 đ%-00,08 đ%0,1+0,02 đ%0,04+0,09 đ%0,07+0,14 đ%0,09+0,1 đ%0,07+0,07 đ%0,04+0,07 đ%0,11+0,15 đ%
20120,05−0,85 đ%0,19-0,070,180,59 đ%0,190,85 đ%0,151,06 đ%0,141,23 đ%0,081,3 đ%0,071,27 đ%-0,041,3 đ%-0,070,81 đ%-0,020,5 đ%-0,010,55 đ%-0,030,56 đ%-0,040,25 đ%
20110,91+0,31 đ%1,380,210,78+0,06 đ%1,04+0,4 đ%1,21+0,61 đ%1,37+0,75 đ%1,38+0,91 đ%1,35+1,02 đ%1,25+0,71 đ%0,74+0,25 đ%0,480,05 đ%0,540,19 đ%0,530,27 đ%0,210,47 đ%
20100,59−0,32 đ%0,80,320,710,74 đ%0,640,5 đ%0,590,36 đ%0,620,38 đ%0,470,44 đ%0,320,64 đ%0,540,22 đ%0,490,32 đ%0,530,15 đ%0,730,07 đ%0,8+0,02 đ%0,680,09 đ%
20090,92−2,68 đ%1,450,681,452,28 đ%1,142,33 đ%0,952,61 đ%0,992,82 đ%0,913,1 đ%0,973,47 đ%0,763,62 đ%0,813,4 đ%0,683,37 đ%0,82,31 đ%0,781,66 đ%0,771,22 đ%
20083,6−0,39 đ%4,431,993,730,06 đ%3,470,37 đ%3,570,28 đ%3,810,18 đ%4,010,1 đ%4,43+0,2 đ%4,38+0,11 đ%4,21+0,14 đ%4,05+0,11 đ%3,110,85 đ%2,441,44 đ%1,991,95 đ%
20073,99+0,77 đ%4,283,83,8+1,14 đ%3,83+1,1 đ%3,85+0,93 đ%3,99+0,96 đ%4,11+1 đ%4,24+1,03 đ%4,28+0,94 đ%4,07+0,66 đ%3,94+0,44 đ%3,96+0,44 đ%3,88+0,28 đ%3,95+0,29 đ%
20063,22+1,01 đ%3,662,662,66+0,46 đ%2,73+0,52 đ%2,92+0,68 đ%3,03+0,87 đ%3,11+1,03 đ%3,2+1,22 đ%3,33+1,28 đ%3,41+1,3 đ%3,5+1,41 đ%3,52+1,24 đ%3,6+1,07 đ%3,66+1,04 đ%
20052,21−0,02 đ%2,611,982,22,212,232,152,081,982,052,112,090,2 đ%2,28+0,06 đ%2,54+0,33 đ%2,61+0,42 đ%
20042,23·2,292,19········2,292,222,212,19

23 năm số liệu, đơn vị %/năm. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế