Tỷ lệ dự trữ bắt buộc của ECB
Tỷ lệ dự trữ bắt buộc của ECB và số dư dự trữ thực tế của các ngân hàng khu vực đồng euro — hai mặt của cùng một chế độ. TỶ LỆ: từ khi có đồng euro là 2% áp trên tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn hoặc báo trước đến 2 năm, giấy tờ nợ đến 2 năm và giấy tờ thị trường tiền tệ; ECB hạ xuống 1% kể từ kỳ duy trì bắt đầu ngày 18/01/2012 (quyết định ngày 08/12/2011) và giữ nguyên tới nay. Tiền gửi trên 2 năm, repo và giấy tờ nợ trên 2 năm luôn ở mức 0%. LÃI SUẤT TRẢ trên phần dự trữ bắt buộc bám theo lãi suất tái cấp vốn chính suốt 1999-2022, rồi ECB đưa về ĐÚNG 0% từ tháng 10/2023 — một thay đổi lớn ít được nhắc: nó cắt hẳn một khoản thu của các ngân hàng thương mại và tương đương một lần thắt chặt ngầm. Hai trục Y: tỷ lệ và lãi suất đều đọc theo %/năm nhưng khác hẳn bản chất — một cái là tham số quy định, một cái là mức trả thật. Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.
| Chỉ tiêu | 08-2026 | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 09-2025 | 07-2025 | 06-2025 | 04-2025 | 03-2025 | 02-2025 | 12-2024 | 10-2024 | 09-2024 | 07-2024 | 06-2024 | 04-2024 | 03-2024 | 01-2024 | 12-2023 | 10-2023 | 09-2023 | 08-2023 | 06-2023 | 05-2023 | 03-2023 | 02-2023 | 12-2022 | 11-2022 | 09-2022 | 07-2022 | 06-2022 | 03-2022 | 02-2022 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lãi suất trả trên dự trữ bắt buộc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,75 | 3,5 | 3,25 | 3 | 2,5 | 2 | 2 | 1,25 | 0,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Tỷ lệ dự trữ bắt buộc — tiền gửi đến 2 năm | 1 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Tỷ lệ dự trữ bắt buộc — tiền gửi trên 2 năm và repo | 0 |