20 năm

20 năm kỳ 28-07-2026 đạt 3,56 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ châu Âu (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 06-09-2004 đến 28-07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:47

Chỉ tiêu này trong bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ châu Âu

Chỉ tiêu28-07-202627-07-202624-07-202623-07-202622-07-202621-07-202620-07-202617-07-202616-07-202615-07-2026
20 năm3,563,563,593,613,63,623,583,563,63,57
30 năm3,63,593,623,653,653,663,633,63,653,62
3 tháng2,382,352,352,362,332,332,332,322,32,3

20 năm theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263,45+0,36 đ%3,543,373,42+0,62 đ%3,37+0,65 đ%3,41+0,29 đ%3,49+0,52 đ%3,51+0,46 đ%3,44+0,43 đ%3,54+0,4 đ%·····
20253,1+0,47 đ%3,412,722,79+0,26 đ%2,72+0,09 đ%3,12+0,51 đ%2,97+0,26 đ%3,05+0,29 đ%3+0,24 đ%3,15+0,37 đ%3,24+0,69 đ%3,28+0,74 đ%3,19+0,58 đ%3,25+0,66 đ%3,41+0,95 đ%
20242,63+0 đ%2,782,462,54+0,27 đ%2,63+0,19 đ%2,61+0,13 đ%2,71+0,18 đ%2,76+0,18 đ%2,76+0,21 đ%2,78+0,19 đ%2,550,18 đ%2,540,34 đ%2,610,5 đ%2,590,3 đ%2,46+0,03 đ%
20232,62+1,25 đ%3,112,262,26+2,1 đ%2,44+2,06 đ%2,48+1,96 đ%2,53+1,6 đ%2,58+1,39 đ%2,55+0,82 đ%2,58+1,09 đ%2,74+1,34 đ%2,88+0,91 đ%3,11+0,72 đ%2,9+0,74 đ%2,44+0,32 đ%
20221,37+1,31 đ%2,390,170,17+0,39 đ%0,38+0,4 đ%0,52+0,41 đ%0,93+0,76 đ%1,19+0,89 đ%1,74+1,51 đ%1,49+1,45 đ%1,39+1,49 đ%1,97+1,88 đ%2,39+2,2 đ%2,16+2,15 đ%2,11+2,18 đ%
20210,06+0,18 đ%0,3-0,23-0,230,37 đ%-0,01+0,02 đ%0,11+0,31 đ%0,18+0,24 đ%0,3+0,4 đ%0,23+0,24 đ%0,04+0,16 đ%-0,1+0,02 đ%0,09+0,23 đ%0,19+0,43 đ%0,01+0,26 đ%-0,07+0,2 đ%
2020-0,12−0,39 đ%0,14-0,270,140,6 đ%-0,030,7 đ%-0,20,81 đ%-0,070,63 đ%-0,10,58 đ%-0,010,26 đ%-0,110,27 đ%-0,12+0,1 đ%-0,14+0,02 đ%-0,240,21 đ%-0,260,35 đ%-0,270,42 đ%
20190,27−0,76 đ%0,74-0,220,740,42 đ%0,660,6 đ%0,610,53 đ%0,560,55 đ%0,470,63 đ%0,240,77 đ%0,160,75 đ%-0,221,13 đ%-0,161,15 đ%-0,041,03 đ%0,090,87 đ%0,150,66 đ%
20181,03−0,04 đ%1,270,811,16+0,15 đ%1,27+0,23 đ%1,14+0,06 đ%1,11+0,18 đ%1,1+0,02 đ%1,010 đ%0,910,31 đ%0,910,17 đ%0,980,12 đ%0,990,15 đ%0,950,13 đ%0,810,23 đ%
20171,07+0,33 đ%1,220,931,010,29 đ%1,04+0,09 đ%1,08+0,14 đ%0,93+0,1 đ%1,09+0,26 đ%1,02+0,48 đ%1,22+0,86 đ%1,08+0,74 đ%1,1+0,67 đ%1,14+0,58 đ%1,08+0,29 đ%1,03+0,08 đ%
20160,74−0,45 đ%1,30,351,3+0,2 đ%0,95+0,06 đ%0,94+0,24 đ%0,83+0,27 đ%0,820,33 đ%0,540,99 đ%0,371,16 đ%0,351,02 đ%0,440,99 đ%0,560,72 đ%0,80,56 đ%0,950,44 đ%
20151,19−1,05 đ%1,530,561,11,74 đ%0,891,81 đ%0,71,94 đ%0,562,01 đ%1,161,29 đ%1,530,89 đ%1,520,71 đ%1,370,61 đ%1,420,56 đ%1,280,54 đ%1,350,37 đ%1,390,1 đ%
20142,24−0,53 đ%2,841,492,84+0,12 đ%2,70,09 đ%2,630,08 đ%2,57+0,02 đ%2,440,15 đ%2,420,38 đ%2,230,49 đ%1,980,81 đ%1,980,94 đ%1,811,06 đ%1,721,12 đ%1,491,39 đ%
20132,77−0,08 đ%2,922,562,720,49 đ%2,790,38 đ%2,720,47 đ%2,560,58 đ%2,590,19 đ%2,8+0,11 đ%2,73+0,08 đ%2,79+0,21 đ%2,92+0,14 đ%2,87+0,12 đ%2,84+0,17 đ%2,88+0,28 đ%
20122,85−0,81 đ%3,212,583,210,6 đ%3,180,8 đ%3,190,77 đ%3,140,92 đ%2,781,11 đ%2,691,2 đ%2,641,13 đ%2,580,86 đ%2,780,34 đ%2,760,56 đ%2,670,77 đ%2,60,59 đ%
20113,66−0,07 đ%4,063,123,810,53 đ%3,980,26 đ%3,960,23 đ%4,060,01 đ%3,890,03 đ%3,88+0,26 đ%3,78+0,22 đ%3,44+0,21 đ%3,120,06 đ%3,32+0,11 đ%3,44+0,07 đ%3,190,53 đ%
20103,72−0,71 đ%4,343,184,34+0,01 đ%4,240,19 đ%4,190,28 đ%4,070,41 đ%3,920,69 đ%3,631,07 đ%3,560,97 đ%3,231,05 đ%3,181,17 đ%3,211,11 đ%3,370,98 đ%3,720,58 đ%
20094,43−0,18 đ%4,694,284,330,19 đ%4,430,13 đ%4,470,13 đ%4,480,19 đ%4,620,11 đ%4,690,14 đ%4,530,33 đ%4,280,44 đ%4,350,42 đ%4,320,2 đ%4,350,18 đ%4,3+0,31 đ%
20084,61+0,2 đ%4,863,994,52+0,41 đ%4,56+0,42 đ%4,6+0,51 đ%4,67+0,37 đ%4,73+0,33 đ%4,84+0,17 đ%4,86+0,25 đ%4,72+0,22 đ%4,77+0,24 đ%4,520,02 đ%4,53+0,05 đ%3,990,59 đ%
20074,41+0,43 đ%4,674,084,11+0,51 đ%4,14+0,4 đ%4,08+0,21 đ%4,3+0,13 đ%4,4+0,16 đ%4,67+0,42 đ%4,61+0,36 đ%4,5+0,38 đ%4,53+0,59 đ%4,55+0,68 đ%4,48+0,65 đ%4,58+0,7 đ%
20063,98+0,13 đ%4,253,63,60,52 đ%3,730,27 đ%3,870,34 đ%4,17+0,09 đ%4,24+0,34 đ%4,25+0,53 đ%4,25+0,5 đ%4,11+0,38 đ%3,94+0,36 đ%3,87+0,19 đ%3,82+0,02 đ%3,88+0,22 đ%
20053,85−0,65 đ%4,213,584,124,014,214,073,893,713,753,743,581,1 đ%3,670,93 đ%3,80,69 đ%3,670,58 đ%
20044,51·4,684,25········4,684,614,494,25

23 năm số liệu, đơn vị %/năm. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế