6 tháng

6 tháng kỳ 28-07-2026 đạt 2,48 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ châu Âu (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 06-09-2004 đến 28-07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:47

Chỉ tiêu này trong bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ châu Âu

Chỉ tiêu28-07-202627-07-202624-07-202623-07-202622-07-202621-07-202620-07-202617-07-202616-07-202615-07-2026
6 tháng2,482,472,482,492,462,452,452,442,422,41
1 năm2,612,622,642,662,622,612,592,582,572,56
2 năm2,712,732,772,82,762,742,712,72,72,68

6 tháng theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20262,21+0,21 đ%2,411,971,980,49 đ%1,970,27 đ%2,150,05 đ%2,29+0,34 đ%2,3+0,42 đ%2,35+0,52 đ%2,41+0,58 đ%·····
20252−1,21 đ%2,461,832,461,12 đ%2,241,38 đ%2,21,42 đ%1,961,62 đ%1,881,66 đ%1,831,56 đ%1,831,46 đ%1,891,22 đ%1,931,07 đ%1,910,86 đ%1,920,7 đ%1,970,46 đ%
20243,21−0,03 đ%3,622,443,58+1,14 đ%3,62+0,86 đ%3,62+0,76 đ%3,57+0,62 đ%3,54+0,48 đ%3,4+0,05 đ%3,290,23 đ%3,10,4 đ%30,64 đ%2,760,92 đ%2,621,04 đ%2,441,07 đ%
20233,24+3,02 đ%3,682,442,44+3,14 đ%2,76+3,45 đ%2,85+3,56 đ%2,95+3,56 đ%3,05+3,47 đ%3,34+3,5 đ%3,52+3,54 đ%3,5+3,33 đ%3,64+2,86 đ%3,68+2,35 đ%3,66+1,9 đ%3,51+1,57 đ%
20220,22+0,92 đ%1,94-0,71-0,690,04 đ%-0,690,05 đ%-0,710,07 đ%-0,61+0,05 đ%-0,42+0,23 đ%-0,16+0,51 đ%-0,02+0,66 đ%0,17+0,86 đ%0,78+1,48 đ%1,33+2,05 đ%1,76+2,6 đ%1,94+2,72 đ%
2021-0,69−0,05 đ%-0,64-0,84-0,650,05 đ%-0,640,01 đ%-0,64+0,1 đ%-0,660,05 đ%-0,650,07 đ%-0,660,09 đ%-0,680,08 đ%-0,690,09 đ%-0,70,09 đ%-0,720,04 đ%-0,840,13 đ%-0,780,04 đ%
2020-0,64−0 đ%-0,58-0,75-0,6+0,01 đ%-0,630,06 đ%-0,740,17 đ%-0,60,03 đ%-0,58+0,01 đ%-0,58+0,03 đ%-0,6+0,06 đ%-0,6+0,18 đ%-0,61+0,12 đ%-0,690,01 đ%-0,710,08 đ%-0,750,08 đ%
2019-0,64+0,03 đ%-0,56-0,78-0,61+0,04 đ%-0,56+0,1 đ%-0,57+0,12 đ%-0,57+0,09 đ%-0,59+0,06 đ%-0,61+0,05 đ%-0,670 đ%-0,780,13 đ%-0,740,11 đ%-0,67+0,03 đ%-0,63+0,08 đ%-0,66+0,08 đ%
2018-0,67+0,09 đ%-0,63-0,74-0,65+0,08 đ%-0,66+0,13 đ%-0,69+0,16 đ%-0,67+0,12 đ%-0,65+0,09 đ%-0,66+0,05 đ%-0,66+0,03 đ%-0,65+0,07 đ%-0,63+0,13 đ%-0,7+0,07 đ%-0,71+0,07 đ%-0,74+0,08 đ%
2017-0,76−0,15 đ%-0,69-0,85-0,730,29 đ%-0,790,32 đ%-0,850,37 đ%-0,790,25 đ%-0,730,19 đ%-0,710,13 đ%-0,690,04 đ%-0,720,08 đ%-0,760,1 đ%-0,770,01 đ%-0,780 đ%-0,820,01 đ%
2016-0,61−0,34 đ%-0,44-0,81-0,440,33 đ%-0,470,24 đ%-0,480,22 đ%-0,540,24 đ%-0,540,27 đ%-0,580,33 đ%-0,650,38 đ%-0,640,37 đ%-0,660,39 đ%-0,760,45 đ%-0,780,42 đ%-0,810,43 đ%
2015-0,27−0,31 đ%-0,11-0,38-0,110,2 đ%-0,230,32 đ%-0,260,39 đ%-0,30,43 đ%-0,270,36 đ%-0,250,28 đ%-0,270,29 đ%-0,270,27 đ%-0,280,22 đ%-0,310,26 đ%-0,360,32 đ%-0,380,34 đ%
20140,03−0 đ%0,14-0,050,09+0,05 đ%0,09+0,04 đ%0,14+0,11 đ%0,13+0,11 đ%0,09+0,08 đ%0,030,02 đ%0,020 đ%-00,03 đ%-0,050,09 đ%-0,050,09 đ%-0,040,08 đ%-0,040,14 đ%
20130,04+0 đ%0,110,010,040,06 đ%0,040,1 đ%0,030,06 đ%0,020,06 đ%0,010,04 đ%0,05+0 đ%0,02+0,04 đ%0,03+0,05 đ%0,03+0,04 đ%0,04+0,04 đ%0,04+0,05 đ%0,11+0,1 đ%
20120,04−0,71 đ%0,14-0,020,10,5 đ%0,140,65 đ%0,080,86 đ%0,071,01 đ%0,051,1 đ%0,051,18 đ%-0,021,19 đ%-0,020,74 đ%-0,010,42 đ%-00,42 đ%-0,010,39 đ%0,010,08 đ%
20110,75+0,29 đ%1,230,090,59+0,19 đ%0,79+0,4 đ%0,94+0,56 đ%1,08+0,67 đ%1,15+0,83 đ%1,23+0,98 đ%1,17+0,71 đ%0,72+0,28 đ%0,410,04 đ%0,410,26 đ%0,390,34 đ%0,090,48 đ%
20100,46−0,23 đ%0,730,250,410,94 đ%0,390,62 đ%0,380,39 đ%0,410,35 đ%0,320,4 đ%0,250,51 đ%0,460,04 đ%0,440 đ%0,45+0,04 đ%0,67+0,17 đ%0,73+0,22 đ%0,57+0,08 đ%
20090,69−2,95 đ%1,350,411,352,45 đ%1,012,67 đ%0,782,97 đ%0,763,1 đ%0,723,23 đ%0,753,49 đ%0,53,79 đ%0,443,8 đ%0,413,73 đ%0,512,89 đ%0,511,93 đ%0,491,41 đ%
20083,64−0,25 đ%4,291,93,8+0,15 đ%3,680,03 đ%3,750,02 đ%3,860,01 đ%3,950,02 đ%4,24+0,19 đ%4,29+0,18 đ%4,24+0,23 đ%4,13+0,23 đ%3,40,49 đ%2,441,45 đ%1,91,99 đ%
20073,89+0,87 đ%4,113,663,66+1,16 đ%3,71+1,15 đ%3,77+1,07 đ%3,87+1,11 đ%3,96+1,11 đ%4,05+1,1 đ%4,11+1,03 đ%4,01+0,81 đ%3,91+0,58 đ%3,89+0,5 đ%3,89+0,41 đ%3,89+0,35 đ%
20063,03+0,9 đ%3,542,52,5+0,39 đ%2,56+0,46 đ%2,7+0,59 đ%2,76+0,69 đ%2,85+0,82 đ%2,95+0,95 đ%3,07+1,04 đ%3,2+1,13 đ%3,33+1,27 đ%3,39+1,24 đ%3,48+1,12 đ%3,54+1,09 đ%
20052,13+0,01 đ%2,4622,12,12,112,072,0322,042,072,050,08 đ%2,15+0,04 đ%2,36+0,23 đ%2,46+0,33 đ%
20042,12·2,132,11········2,132,112,132,12

23 năm số liệu, đơn vị %/năm. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế