Doanh nghiệp thành lập mới

Doanh nghiệp thành lập mới của Việt Nam kỳ 06-2026 đạt 16.847 Doanh nghiệp, theo Cục Thống kê (NSO). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Đăng Ký Kinh Doanh (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2014 đến 06-2026. Bấm vào tên một chỉ tiêu trong bảng để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: Cục Thống kê (NSO)

Cập nhật cuối: 03-07-2026 22:20

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-202506-202505-202504-202503-202502-202501-202512-202411-202410-202409-202408-202407-202406-202405-202404-202403-202402-202401-202412-202311-202310-202309-202308-202307-202306-2023
DN thành lập mới (DN)16.84717.02920.39521.95111.30724.16417.15415.05817.95116.80220.47216.52424.42215.13615.22815.61910.12810.65315.27911.15914.18711.21613.39315.78515.72413.20715.30714.1168.59213.53610.84314.26715.43512.68414.04713.73713.904
Vốn đăng ký (Nghìn tỷ)286,35280,93246,76224,9132,78180,91165,97160,51172,5165,73326,12117,44176,76156,72133,64126,3136,3894,06155,01138,55153,5492,82124,64132,88143,0293,22175,82113,4667,26151,4599,1153,59125,84117,16135,3126,86138,75
Lao động đăng ký (Nghìn Người)82,575,8690,9898,3959,36108,17100,5983,2893,5996,97106,9578,99137,1698,11127,5987,5259,1481,54104,9190,1680,4862,9971,7981,7285,672,5895,05104,4250,89103,4468,5893,69131,5780,0679,9478,99103,89
Vốn đăng ký bình quân 1 doanh nghiệp (Tỷ đồng)1716,512,110,2511,747,499,6810,669,619,8615,937,117,2410,358,788,0913,478,8310,1512,4210,828,289,317,499,17,0611,498,047,8311,199,1410,778,159,249,639,249,98
DN quay lại hoạt động (DN)13.6109.1049.4777.9116.16624.5329.9639.67711.58110.73412.42814.61914.3908.0179.0149.1227.05322.79413.7997.7048.6516.4798.4877.5327.5326.7498.3073.0205.34013.79915.0676.5625.6305.8086.2597.0247.098
Doanh nghiệp tạm ngừng kinh doanh có thời hạn (DN)7.2456.7468.8635.0594.25754.2644.5944.8596.0654.5646.5347.3446.4335.9247.1844.3923.55452.80743.9254.2435.4544.2335.3345.4185.4185.3037.6184.1395.14643.92534.9944.5105.5014.1245.1786.8845.102
DN tạm dừng hoạt động chờ giải thể (DN)9.9898.0825.3886.3043.4927.30312.6086.6686.7716.1606.8744.38510.0636.5358.9894.8992.9713.4937.7987.5505.4247.4105.1605.4045.4044.5504.6564.9802.1537.7986.8416.5984.8985.2735.2165.2575.749
DN hoàn tất giải thể (DN)4.9593.8313.4733.8183.2904.6095.0454.0224.5364.1823.8341.9492.7611.9091.7502.1371.7372.0212.2041.9101.9871.6051.9271.7302.2281.5381.3441.4121.5062.1652.0381.4431.5011.4411.3751.5811.482
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế