Diện tích gieo trồng lúa đông xuân miền Nam

Diện tích gieo trồng lúa đông xuân miền Nam của Việt Nam kỳ 06-2026 đạt Nghìn ha, theo Cục Thống kê (NSO). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Trồng trọt (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2022 đến 06-2026. Bấm vào tên một chỉ tiêu trong bảng để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: Cục Thống kê (NSO)

Cập nhật cuối: 11-07-2026 13:46

Đơn vị: Nghìn ha
Hiện tới cấp
Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-202506-202505-202504-202503-202502-202501-202512-202411-202410-202409-202408-202407-202406-202405-202404-202403-202402-202401-202412-202311-202310-202309-202308-202307-202306-2023
Lúa đông xuân22.932,22.932,92.915,22.731,41.910,7746,82.970,922.967,992.949,362.756,122.020,231.058,532.953,62.948,652.926,12.557,371.821,39973,86
Lúa đông xuân - Miền Bắc1.036,31.037,51.020,1854,1181,11.052,11.051,221.033,4852,37217,731.059,41.057,541.032680,8663,45
Lúa đông xuân - Miền Nam1.895,851.895,41.895,11.877,31.729,61.918,831.916,781.915,971.903,751.802,511.894,21.891,111.894,11.876,511.757,95
Lúa hè thu21.712,17826355,51.899,41.893,851.773,631.258,31719,861.909,811.902,241.825,361.059,4553,541.905,31.788,9
Lúa hè thu - Miền Bắc163,02172,6172,5164,56173,89173,6162,37172,9150,8
Lúa hè thu - Miền Nam1.549,141.726,81.721,411.609,071.735,921.728,641.662,991.732,41.638,1
Gieo trồng cây hằng năm khác6
Ngô545,4427,2363,8312,8198,8137,9109,446,2803,2772,7713,43596,66435,09391,32323,05216,07143,5799,683,1853,01815,03774,75707,02586,34437,1392,72305,47190,75128,983,274,8542,9824767,52716,6560,85
Khoai lang51,0747,345,14335,429186,873,268,565,5254,348,0445,8142,4637,1327,2519,415,017,1774,1270,9964,7954,9350,645,2342,3332,6924,216,513,59676,271,5667,1558,38
Đậu tương10,8110,510,19,54,63,52,8128,125,615,1612,0911,4410,378,295,132,662,32,151,6927,9426,716,313,4912,912,739,5652,82,652,421,629,726,3118,8214,97
Lạc104,7996,492,289,655,232,28,94,4132,1129,5118,53100,1298,3997,2695,0978,6531,624,94,673,53142,1136,24125,42113,6104,5101,2498,3963,6725,55,164,412,83152,8132,62132,2119,38
Rau các loại658,13600569,5447,7339,72163,971,4936,4869,8790,81690,59619,17585,75430,47351,53
Đậu các loại52,7434,231,22919,815,53,92,299,491,583,6757,6635,530,0215,12
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế