CPI nhóm hàng ăn và dịch vụ ăn uống

CPI nhóm hàng ăn và dịch vụ ăn uống của Việt Nam kỳ 06-2026 đạt 4,89 Điểm, theo Cục Thống kê (NSO). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng CPI (So cùng kỳ (YoY) · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-2001 đến 06-2026. Bấm vào tên một chỉ tiêu trong bảng để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: Cục Thống kê (NSO)

Cập nhật cuối: 03-07-2026 22:20

Đơn vị: Điểm
Hiện tới cấp
Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-202506-202505-202504-202503-202502-202501-202512-202411-202410-202409-202408-202407-202406-202405-202404-202403-202402-202401-202412-202311-202310-202309-202308-202307-202306-2023
CPI114,695,65,464,653,352,533,483,583,253,383,243,193,573,243,123,132,913,632,942,772,892,633,454,364,344,444,43,973,983,373,583,453,593,662,962,062
Hàng ăn và dịch vụ ăn uống34,895,035,24,725,283,644,23,292,092,062,582,923,013,724,093,833,14,423,874,124,453,943,744,274,664,474,324,054,232,312,932,982,812,872,312,593,34
Lương thực1,071,552,060,72-0,05-1,22-1,2-1,49-1,46-0,720,060,240,380,740,660,681,13,114,586,138,238,3710,9714,3914,7814,8315,4516,5417,3615,6314,6613,2411,3410,496,993,793,78
Thực phẩm4,214,294,514,696,264,265,183,851,961,932,512,993,164,254,914,543,214,833,723,874,063,242,552,753,232,872,491,942,14-0,340,70,910,931,170,941,82,62
Ăn uống ngoài gia đình8,288,398,36,585,314,314,214,053,963,573,843,93,763,713,573,453,683,983,953,873,813,843,723,944,094,254,374,294,23,63,773,97443,774,044,96
Đồ uống và thuốc lá4,214,294,213,443,031,952,052,22,362,352,252,242,12,072,072,052,022,722,42,342,262,32,392,522,632,612,62,632,641,72,462,772,843,043,063,053,23
May mặc, mũ nón, giầy dép2,192,372,291,821,871,211,331,411,51,411,491,371,351,141,091,161,051,321,161,141,131,171,21,341,481,71,81,61,641,391,81,951,972,062,032,022,16
Nhà ở và vật liệu xây dựng7,178,197,955,885,65,65,235,736,766,876,997,077,236,15,735,35,074,955,165,064,214,3755,595,65,35,974,874,956,395,675,916,887,337,146,516,49
Thiết bị và đồ dùng gia đình3,173,123,142,442,231,711,771,781,691,691,731,711,681,641,571,581,451,661,491,411,331,171,141,151,231,331,371,181,311,141,371,51,71,791,831,952,11
Thuốc và dịch vụ y tế11,21,191,1110,740,9210,2712,6512,6312,6212,6412,8112,9213,5813,5614,5914,4714,145,325,288,288,288,38,138,047,417,446,486,526,525,533,390,540,580,550,610,61
Dịch vụ y tế0,740,750,740,740,560,7813,1916,416,3816,3716,3716,6116,7717,6517,6519,0518,8818,456,66,5510,5810,5810,6310,4110,289,469,468,188,228,236,853,950,150,160,120,120,1
Giao thông5,2912,4811,0810,81-3,19-3,76-0,551,11-0,021,46-1,92-3,74-1,87-5,66-6,89-4,07-2,74-0,36-0,89-3,3-3,25-5,33-1,464,43,035,584,242,682,551,582,571,633,93,2-0,31-9,29-11,98
Bưu chính viễn thông0,130,070,24-0,07-0,24-0,28-0,25-0,3-0,54-0,62-0,57-0,38-0,24-0,2-0,5-0,52-0,55-0,69-0,61-0,57-0,37-0,42-0,74-1,06-1,18-1,42-1,5-1,47-1,48-1,41-1,36-1,42-1,34-1,29-1,11-0,95-0,58
Giáo dục13,393,393,373,33,213,143,053,23,273,243,113,053,063,032,76-0,25-0,56-1-1,08-0,81-0,541,217,1388,018,148,3110,128,558,398,368,237,147,255,055,575,75
Dịch vụ giáo dục3,633,573,563,513,423,333,233,393,453,433,323,243,243,242,93-0,48-0,82-1,3-1,4-1,08-0,771,217,88,548,558,668,8410,99,18,98,858,697,477,575,095,815,98
Văn hoá, giải trí và du lịch3,322,912,712,072,311,111,311,631,811,841,731,761,72,112,142,161,862,482,312,22,092,032,322,292,352,011,941,451,710,91,221,211,341,371,351,72,3
Hàng hoá và dịch vụ khác4,084,224,524,014,12,943,033,073,062,882,9136,686,646,46,536,367,016,8977,036,986,916,935,976,196,236,326,495,796,116,025,915,935,895,883,39
Lạm phát cơ bản4,54,674,663,963,743,193,273,283,33,183,253,33,463,333,143,12,873,072,852,772,682,542,532,612,612,682,792,762,962,722,983,153,433,84,024,114,33
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế