Dữ Liệu Kinh Tế

Xuất khẩu Trung Quốc HS55 - Xơ staple nhân tạo

Xuất khẩu Trung Quốc HS55 - Xơ staple nhân tạo kỳ 07-2026 đạt 1.134,61 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp QuốcCập nhật cuối: 21-08-2026 14:27

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu theo mặt hàng

Chỉ tiêu07-202606-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-2025
Phần XI - Nguyên liệu dệt và sản phẩm dệt
HS55 - Xơ staple nhân tạo1.134,611.352,11.342,341.352,03906,481.227,871.466,341.288,631.263,921.109,6
HS52 - Bông869,23958,21904,22992,36736,45914,21.098,331.007,4950,31895,05

Hiểu về xuất khẩu Trung Quốc HS55 - Xơ staple nhân tạo

Thước đo này tổng hợp kim ngạch xuất khẩu các loại xơ staple nhân tạo đã cắt ngắn, dùng làm nguyên liệu cơ bản cho khâu kéo sợi và dệt vải. Phạm vi tính toán tập trung độc quyền vào xơ ngắn dạng nguyên liệu thô hoặc qua sơ chế, loại trừ dứt khoát các loại sợi dài liên tục hay các mặt hàng dệt may đã thành hình.

Theo thói quen thống kê, các giá trị công bố theo tháng thường phản ánh lượng hàng thực xuất nhưng có thể kèm theo sai số do độ trễ trong việc hoàn tất chứng từ hải quan. Người xem nên kết hợp quan sát xu hướng dài hạn qua nhiều quý thay vì vội vã kết luận dựa trên biến động đơn lẻ của một tháng bất kỳ.

Câu hỏi thường gặp

Xơ staple nhân tạo khác biệt như thế nào so với sợi dài?
Xơ staple là những đoạn sợi ngắn được cắt theo kích thước nhất định, mô phỏng xơ tự nhiên để đem đi pha trộn và kéo sợi.
Nhóm này có bao gồm bông tự nhiên không?
Không, đây hoàn toàn là các loại xơ có nguồn gốc nhân tạo hoặc tổng hợp.
Có cần chú ý điều gì khi nhìn biểu đồ theo tháng không?
Cần lưu ý các tháng đầu năm thường biến động mạnh do kỳ nghỉ Tết nguyên đán làm chậm trễ tiến độ giao thương.

Có thể bạn quan tâm

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế