Xuất khẩu Trung Quốc HS52 - Bông
Xuất khẩu Trung Quốc HS52 - Bông kỳ 07-2026 đạt 869,23 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu theo mặt hàng
| Chỉ tiêu | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phần XI - Nguyên liệu dệt và sản phẩm dệt | |||||||||||
| HS52 - Bông | 869,23 | 958,21 | 904,22 | 992,36 | 736,45 | 914,2 | 1.098,33 | 1.007,4 | 950,31 | 895,05 | |
| HS59 - Vải tráng phủ, vải kỹ thuật | 877,54 | 993,88 | 916,81 | 947,51 | 644,41 | 762,39 | 990,01 | 874,79 | 846,73 | 735,82 |
Hiểu về xuất khẩu Trung Quốc HS52 - Bông
Bản chất của chỉ tiêu này là lượng hóa giá trị kinh tế của toàn bộ các chủng loại bông nguyên liệu được chuyển giao qua biên giới quốc gia. Khối lượng thống kê bao gồm bông chưa chải, bông đã chải thô hoặc các dạng phế liệu bông, nhưng tuyệt đối không gộp chung với các sản phẩm sợi đã qua chế biến hay vải bông thành phẩm.
Khi khai thác thông tin từ đồ thị, người xem cần ghi nhớ rằng sự thay đổi đột ngột vào các giai đoạn giao mùa hoặc dịp nghỉ lễ dài thường phản ánh tiến độ giao hàng hơn là sự thay đổi cấu trúc cầu. Vì vậy, việc so sánh với tháng tương ứng của năm trước luôn đem lại góc nhìn trung thực hơn về nhịp độ thị trường so với việc so sánh đơn thuần với tháng liền kề.
Câu hỏi thường gặp
- Bông nguyên liệu trong thống kê này gồm những dạng nào?
- Bao gồm bông xơ thô chưa qua xử lý, bông đã qua công đoạn chải kỹ hoặc chải thô nhằm loại bỏ tạp chất trước khi kéo sợi.
- Mặt hàng này có bao gồm vải dệt từ bông không?
- Không, vải bông nằm ở một nhóm phân loại độc lập khác trong bảng mã số hàng hóa.
- Vì sao các tháng đầu năm hay sụt giảm mạnh?
- Nghỉ lễ kéo dài làm gián đoạn chuỗi cung ứng nguyên liệu và hoạt động thông quan hàng hóa.