HS58 - Vải dệt đặc biệt, ren, thêu

HS58 - Vải dệt đặc biệt, ren, thêu kỳ 06-2026 đạt 22,72 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:13

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS58 - Vải dệt đặc biệt, ren, thêu22,7220,8823,0323,1115,0620,2724,5121,1719,8823,02
HS65 - Mũ và các bộ phận27,8120,9524,4925,3618,0120,8727,2220,5626,9825,49
HS14 - Vật liệu tết bện từ thực vật25,1129,3930,3729,5418,2622,2622,1816,4115,318,39

HS58 - Vải dệt đặc biệt, ren, thêu theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202620,84−0,55%23,1115,0620,27+35,19%15,0625,1%23,11+4,71%23,03+4,63%20,88+0,49%22,72+9,12%······
202520,96−6,72%24,5114,9914,9932,97%20,1+29,25%22,0712,95%22,0111,91%20,7717,09%20,826,71%22,88+1,24%19,2810,08%23,02+5,01%19,8811,63%21,177,3%24,51+8,04%
202422,47−6,72%25,3515,5522,37+34,16%15,5528,92%25,352,23%24,980,12%25,064,92%22,3215,12%22,65,29%21,459,92%21,927,12%22,499,76%22,8315,16%22,694,61%
202324,09−15,15%26,9116,6716,6733,62%21,881,23%25,9316,3%25,0117,8%26,3515,48%26,2918,78%23,8621,57%23,8119,93%23,6120,63%24,936,74%26,911,5%23,792,7%
202228,39−15%32,3822,1625,1210,2%22,16+6,45%30,9819,12%30,4315,91%31,189,1%32,384,35%30,4316,6%29,739,22%29,748,05%26,7325,25%27,3225,27%24,4530,98%
202133,4+21,51%38,320,8127,97+41,18%20,819,69%38,3+12,5%36,19+31,33%34,3+41,81%33,85+27,6%36,48+29,03%32,75+31,9%32,35+14,75%35,76+22,28%36,56+15,28%35,42+9,38%
202027,49−27,39%34,0519,8119,8146,22%23,0512,29%34,0518,69%27,5637,57%24,1944,31%26,5330,29%28,2831,78%24,8330,26%28,1922,14%29,2417,94%31,7216,7%32,3911,66%
201937,85−11,43%44,1426,2836,843,63%26,2811,2%41,887,57%44,144,59%43,4311,69%38,0512,55%41,4512,22%35,617,34%36,220,01%35,6418,96%38,0810,81%36,664,95%
201842,74−1,57%49,1929,5938,23+24,11%29,5919,9%45,37,38%46,26+3,18%49,19+7,48%43,5210,09%47,22+7,98%43,07+0,86%45,261,91%43,97+7,66%42,695,08%38,5717,98%
201743,42−4,02%48,9230,830,816,14%36,94+22,53%48,921%44,847,79%45,768,02%48,4+5,69%43,731,19%42,77,29%46,140,08%40,8512,01%44,989,04%47,036,09%
201645,24−7,4%50,0730,1536,7318,23%30,153,96%49,415,04%48,6215,56%49,754,69%45,7913,79%44,2613,08%46,06+4,89%46,182,72%46,420,75%49,45+0,82%50,0712,04%
201548,86−19,57%57,5831,3944,92+19,52%31,3943,68%52,0320,32%57,584,84%52,226,86%53,1220,45%50,9222,93%43,9126,63%47,4725,24%46,7749,0556,93
201260,74−0,17%71,3737,5837,5829,62%55,74+41,2%65,313,9%60,518,31%71,37+8,81%66,772,73%66,06+7,69%59,860,9%63,49+5,41%···
201160,85+5,28%68,6539,4853,4+29,18%39,48+13,55%67,96+13,31%66+8,88%65,59+5,71%68,65+10%61,355,1%60,4+5%60,23+0,53%58,84+5,22%64,454,96%63,854,14%
201057,8·67,8134,7741,3334,7759,9760,6162,0462,4164,6557,5359,9155,9267,8166,6

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế