HS25 - Muối, lưu huỳnh, đất đá, xi măng

HS25 - Muối, lưu huỳnh, đất đá, xi măng kỳ 06-2026 đạt 411,23 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:12

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS25 - Muối, lưu huỳnh, đất đá, xi măng411,23372,68363,16336,19276,38334,51345,17318,05288,88285,61
HS22 - Đồ uống, rượu, giấm376,64277,45278,6238,65194,78194,98285,75288,17264,31315,26
HS19 - Chế phẩm ngũ cốc, bột, bánh307,28288,44282,45257,17236,87310,96309,73292,55272,08286,71

HS25 - Muối, lưu huỳnh, đất đá, xi măng theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026349,03+23,31%411,23276,38334,51+18,75%276,38+50,68%336,19+7,69%363,16+43,62%372,68+36,53%411,23+56,86%······
2025283,06+5,53%345,17183,42281,68+0,81%183,423,32%312,18+4,97%252,864,3%272,966,42%262,168,69%300,47+15,15%293,25+12,27%285,61+5,97%288,88+18,48%318,05+12,04%345,17+19,13%
2024268,22−9,71%297,41189,72279,4220,54%189,7230,38%297,4124,45%264,2112,97%291,7+0,52%287,11+13,79%260,934,13%261,211,09%269,51+0,34%243,8216,21%283,885,02%289,74+4,75%
2023297,08−14,79%393,66252,31351,676,91%272,5+15,55%393,66+53,56%303,59+8,15%290,1926,19%252,3140,86%272,1723,93%293,7726,5%268,6128,16%290,9912,23%298,8719,09%276,627,42%
2022348,65+11,63%426,64235,83377,76+28,37%235,83+11,34%256,3613,26%280,715,46%393,14+25,45%426,64+33,79%357,78+11,73%399,7+44,05%373,88+11,91%331,54+9,56%369,380,51%381,087,37%
2021312,33+20,81%411,42211,81294,28+34,75%211,81+59,28%295,5510,07%296,94+3,84%313,38+28,81%318,89+34,07%320,21+25,47%277,47+23,02%334,09+27,67%302,61+2,77%371,28+23,59%411,42+29,44%
2020258,52−6,04%328,66132,98218,3826,57%132,9829,94%328,66+0,44%285,957,93%243,310,53%237,8513,76%255,2212,98%225,5612,5%261,682,59%294,45+21,11%300,42+9,61%317,84+8,84%
2019275,14−11,18%327,21189,81297,422,18%189,8119,45%327,21+6,54%310,578,09%271,9421,79%275,8113,86%293,280,18%257,7811,91%268,646,31%243,1319,46%274,0913,48%292,020,96%
2018309,79+15,53%382,16235,64382,16+47,9%235,64+31,6%307,12+17,83%337,91+29,18%347,72+31,34%320,17+20,81%293,8+10,45%292,64+5,3%286,74+10,82%301,89+17,06%316,810,08%294,8515,9%
2017268,14+7,73%350,57179,06258,38+14,18%179,061,81%260,6610,65%261,581,5%264,75+1,43%265,02+3,02%266,01+13,25%277,91+5,55%258,74+2,83%257,9+17,55%317,06+15,36%350,57+35,62%
2016248,89−16,37%291,72182,37226,2932,94%182,3730,15%291,72+11,97%265,5612,72%261,0121,97%257,256,26%234,8810,41%263,295,17%251,6219,34%219,416,45%274,8416,15%258,4927,58%
2015297,61+8,12%356,93260,53337,44+13,4%261,08+15,69%260,53+2,44%304,25+16,26%334,5+21,99%274,445,55%262,1611,18%277,64+0,11%311,94+3,67%262,6327,78356,93
2012275,27−3,37%300,9225,68297,56+22,7%225,68+26,23%254,337,28%261,6911,24%274,21,43%290,55+7,94%295,182,29%277,3419,36%300,97,73%···
2011284,88+9,7%343,91178,79242,51+13,6%178,7920,39%274,3+26,97%294,83+18,56%278,181,79%269,19+1,66%302,09+22,24%343,91+22,59%326,11+22,11%261,146,76%339,82+17,02%307,71+2,47%
2010259,69·300,29213,48213,48224,59216,04248,67283,24264,78247,14280,53267,06280,07290,4300,29

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế