HS22 - Đồ uống, rượu, giấm

HS22 - Đồ uống, rượu, giấm kỳ 06-2026 đạt 376,64 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:12

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS22 - Đồ uống, rượu, giấm376,64277,45278,6238,65194,78194,98285,75288,17264,31315,26
HS19 - Chế phẩm ngũ cốc, bột, bánh307,28288,44282,45257,17236,87310,96309,73292,55272,08286,71
HS75 - Niken và sản phẩm144,8492,6897,43101,16118,83140,11286,25240,19276,66293,57

HS22 - Đồ uống, rượu, giấm theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026260,18−5,58%376,64194,78194,98+9,93%194,7810,19%238,6519,51%278,618,38%277,454,37%376,64+5,31%······
2025275,55+4,32%357,65177,38177,3817,96%216,88+24,41%296,51+10,1%341,32+8,19%290,12+11,45%357,65+55,63%242,8814,61%230,3411,6%315,26+8,19%264,31+16,55%288,17+1,27%285,7519,81%
2024264,13+6,35%356,33174,33216,2+93,07%174,3315,11%269,31+8%315,47+31,38%260,32+13,44%229,8123,08%284,44+10,3%260,58+1,78%291,39+2,63%226,781,16%284,548,13%356,33+15,61%
2023248,35+27,36%309,71111,98111,9811,08%205,36+67,08%249,37+37,12%240,130,76%229,48+0,18%298,78+41,51%257,87+17,07%256,02+43,58%283,91+53,21%229,44+4,99%309,71+32,92%308,21+60,73%
2022195+13,21%241,96122,91125,923,69%122,91+11,8%181,86+21,39%241,96+41,22%229,08+25,27%211,14+10,53%220,26+53,3%178,3131,86%185,31+13,33%218,52+49,58%233,01+35,31%191,7521,43%
2021172,25+2,17%261,68109,94130,75+30,09%109,94+8,19%149,827,76%171,3415,45%182,8713,78%191,0216,88%143,6828,43%261,68+53,16%163,52+3,43%146,113,03%172,21+4,57%244,04+61,15%
2020168,58−2,8%229,81100,51100,5124,92%101,6216,67%162,42+2,25%202,66+29,15%212,11+5,38%229,81+17,92%200,77+18,43%170,860,76%158,127,96%167,99+4,72%164,697,82%151,4328,96%
2019173,43−12,13%219,48121,94133,87+2,09%121,9419,42%158,859,84%156,9134,38%201,297,14%194,8811,43%169,5324,67%172,1717,01%219,48+14,94%160,4222,23%178,6613,3%213,18+7,56%
2018197,38+6,35%239,13131,13131,138,95%151,32+12,44%176,189,44%239,13+100,13%216,752,98%220,04+51,68%225,03+38,75%207,46+48,05%190,95+21,38%206,26+69,51%206,0757,82%198,19+1,04%
2017185,59+1,08%488,5119,49144,0126,43%134,598,79%194,553,15%119,4937,64%223,41+5,07%145,075,12%162,1917,98%140,1334,14%157,3110,05%121,6825,75%488,5+182,57%196,15+9,14%
2016183,6+10,5%212,77147,56195,75+115,1%147,56+44,38%200,87+40,49%191,62+14,49%212,63+6,13%152,99,84%197,74+12,53%212,77+40,93%174,8914,57%163,88+29,22%172,8829,28%179,7217,45%
2015166,16+47,34%244,459191+19,92%102,2+0,9%142,98+30,97%167,36+57,63%200,36+51,01%169,59+24,1%175,72+57,71%150,97+44,06%204,71+49,58%126,83244,45217,71
2012112,77+14,37%136,8675,8975,89+12,29%101,29+33,65%109,17+12,56%106,182,66%132,68+26,28%136,65+42,55%111,43+8,99%104,810,84%136,86+34,24%···
201198,6+18,92%124,1767,5867,58+14,96%75,79+27,53%96,99+9,44%109,08+12,21%105,07+17,99%95,86+15,75%102,24+17,33%117,53+55,71%101,95+20,05%85,24+10,64%101,76+4,62%124,17+27,7%
201082,92·97,2758,7958,7959,4388,6297,2189,0582,8287,1475,4884,9377,0497,2797,23

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế