Khối lượng — kỳ hạn 63 ngày
Khối lượng — kỳ hạn 63 ngày kỳ 02-03-2018 đạt 20 Tỷ CNY, theo Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nghiệp vụ mua kỳ hạn (Reverse Repo) của NHTW Trung Quốc (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 27-10-2017 đến 02-03-2018. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC)
Chỉ tiêu này trong bảng Nghiệp vụ mua kỳ hạn (Reverse Repo) của NHTW Trung Quốc
| Chỉ tiêu | 28-07-2026 | 27-07-2026 | 24-07-2026 | 23-07-2026 | 22-07-2026 | 21-07-2026 | 20-07-2026 | 17-07-2026 | 16-07-2026 | 15-07-2026 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khối lượng — kỳ hạn 63 ngày | |||||||||||
| Lãi suất trúng thầu — 7 ngày | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | |
| Lãi suất trúng thầu — 14 ngày |
Khối lượng — kỳ hạn 63 ngày theo năm
| Năm | Bình quân | ± | Cao nhất | Thấp nhất | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 23,33 | −47,74% | 40 | 10 | 10 | 40 | 20 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
| 2017 | 44,65 | · | 66,67 | 22,63 | · | · | · | · | · | · | · | · | · | 66,67 | 22,63 | · |
2 năm số liệu, đơn vị Tỷ CNY. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nghiệp vụ mua kỳ hạn (Reverse Repo) của NHTW Trung Quốc.