HS63 - Hàng dệt may sẵn khác

HS63 - Hàng dệt may sẵn khác kỳ 06-2026 đạt 32,25 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:13

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS63 - Hàng dệt may sẵn khác32,2533,2430,1828,6321,7526,9129,5924,8124,3328,09
HS01 - Động vật sống40,5728,1925,8832,0318,7850,8241,5551,6549,9682,91
HS06 - Cây sống, hoa cắt cành24,9124,7116,7735,1914,9519,5635,7756,9146,6836,86

HS63 - Hàng dệt may sẵn khác theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202628,83+7,84%33,2421,7526,91+12,15%21,758,12%28,63+15,53%30,18+1,46%33,24+22,23%32,25+25,19%······
202526,73+0,32%29,8523,6723,9915,06%23,67+16,13%24,7814,94%29,75+3,91%27,194,17%25,76+11,24%28,93+1,34%29,85+9,98%28,09+12,45%24,338,6%24,816,84%29,59+6,09%
202426,65−5,3%29,1320,3928,259,58%20,3925,95%29,138,52%28,63+9,89%28,382,12%23,1616,53%28,55+3,69%27,145,52%24,982,44%26,623,9%26,63+0,91%27,891,35%
202328,14−12%31,8525,6131,2420,93%27,53+18,19%31,858,72%26,0511,43%28,994,79%27,7419,77%27,5422,99%28,7314,32%25,6120,52%27,7+0,52%26,399,34%28,2815,29%
202231,97−19,66%39,5123,2939,515,28%23,2921,15%34,8928,01%29,4233,02%30,4519,85%34,5816,52%35,7616,07%33,5319,13%32,2214,88%27,5613,92%29,125,89%33,3819,27%
202139,8−66,57%48,4629,5441,7133,8%29,5495,45%48,4681,86%43,9229,95%37,9914,76%41,4216,56%42,622,92%41,4614,3%37,8533,44%32,0126,71%39,2718%41,35+3,44%
2020119,04+199,44%649,3839,9763,01+51,62%649,38+2.153,51%267,18+611,94%62,7+44,86%44,57+8,22%49,64+31,11%55,26+29,32%48,37+21,21%56,88+41,7%43,68+2,38%47,89+18,86%39,972,77%
201939,76−1,95%43,2828,8241,56+6,2%28,829,55%37,53+2,37%43,28+16,35%41,181,09%37,860,16%42,731,61%39,9116%40,1414,5%42,669,54%40,29+3,76%41,11+7,34%
201840,55−3,86%47,5131,8639,13+3,16%31,8615,84%36,664,7%37,25,06%41,638,64%37,929,96%43,43+5,9%47,515,32%46,944,09%47,16+18,07%38,8315,79%38,31,26%
201742,18+12,69%50,1837,8637,93+21,78%37,86+29,24%38,471,15%39,18+1,85%45,57+21,02%42,11+13,13%41,01+17,5%50,18+26,13%48,95+30,07%39,94+14,15%46,12+8,64%38,7916,82%
201637,43−2,83%46,6329,2931,1526%29,29+4,75%38,922,54%38,4712,74%37,66+1,63%37,234,73%34,912,96%39,79+17,07%37,631,66%34,998,53%42,45+8,77%46,63+10,1%
201538,52+16,96%44,0927,9642,09+75,14%27,965,22%39,93+5,63%44,09+22,75%37,05+5,47%39,07+20,68%40,1+15,67%33,98+5,54%38,27+10,11%38,2539,0342,36
201232,93−3,64%37,824,0324,039,92%29,5+43,5%37,8+15,17%35,92+14,8%35,130,21%32,380,19%34,6715,19%32,226,57%34,7511,72%···
201134,18+57,13%43,8520,5626,68+55,41%20,56+41,94%32,82+72,03%31,28+37,67%35,2+76,4%32,44+52,81%40,88+93,65%43,85+72,69%39,37+48,81%32,16+63,34%40,15+58,01%34,72+22,63%
201021,75·28,3114,4817,1714,4819,0822,7219,9621,2321,1125,426,4519,6925,4128,31

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế