Tổng nhập khẩu hàng hoá

Tổng nhập khẩu hàng hoá kỳ 06-2026 đạt 286.764,04 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:13

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Tổng nhập khẩu hàng hoá286.764,04271.220,76274.559,76270.967,98209.910,21235.960,16245.309,77220.132,92216.917,34239.426,22
HS85 - Máy điện, thiết bị điện tử78.398,9873.669,2472.412,1867.716,2850.279,1758.436,161.521,556.807,6956.481,8860.907,54
HS27 - Nhiên liệu khoáng, dầu mỏ35.380,3637.820,6238.223,7139.173,5933.345,9835.885,9941.296,737.046,0135.517,6236.339,94

Tổng nhập khẩu hàng hoá theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026258.230,49+19,64%286.764,04209.910,21235.960,16+26,61%209.910,21+14,34%270.967,98+28,33%274.559,76+25,22%271.220,76+27,35%286.764,04+36,01%······
2025215.839,42+0,26%245.309,77183.588,74186.363,9616,25%183.588,74+1,61%211.149,444,27%219.255,210,27%212.965,533,29%210.845,68+1,27%223.843,27+4,24%220.274,91+1,65%239.426,22+8,04%216.917,34+1,77%220.132,92+2,6%245.309,77+6,35%
2024215.285,1+1,04%230.672,99180.675,33222.529,36+15,57%180.675,338,11%220.560,452,14%219.838,25+8,28%220.206,91+2,06%208.198,442,63%214.744,46+6,64%216.689,66+0,03%221.615,36+0,13%213.138,572,38%214.551,374,03%230.672,99+0,93%
2023213.078,43−5,53%228.548,8192.546,67192.546,6721,08%196.621,07+4,24%225.374,622,02%203.029,298,82%215.766,735,28%213.818,547,08%201.382,5212,15%216.619,97,19%221.333,266,25%218.336,26+3,03%223.563,540,56%228.548,8+0,29%
2022225.542,24+1,01%243.971,52188.620,19243.971,52+20,9%188.620,19+11,41%230.016,77+0,53%222.673,89+0,13%227.787,34+3,56%230.099,92+0,05%229.223,34+1,82%233.391,980,28%236.0920,24%211.906,421,09%224.830,7710,76%227.892,727,05%
2021223.284,34+29,69%251.926,85169.303,82201.802,94+28,6%169.303,82+18,92%228.793,79+39%222.392,11+43,9%219.948,14+51,89%229.994,26+36,77%225.121,9+27,53%234.057,22+32,03%236.650,5+16,42%214.245,04+19,75%251.926,85+30,76%245.175,45+19,08%
2020172.163,63−0,6%205.897,96142.371,52156.922,6812,66%142.371,52+7,55%164.603,21,36%154.546,6614,39%144.811,2116,18%168.167,07+3,29%176.530,160,69%177.272,371,6%203.269,05+13,47%178.908,38+4,83%192.663,37+4,56%205.897,96+7,58%
2019173.200,75−2,69%191.390,35132.371,03179.669,680,82%132.371,034,32%166.867,497,14%180.531,89+4,52%172.773,258,19%162.816,666,8%177.757,874,9%180.157,165,51%179.136,528,2%170.670,626,12%184.266,45+1%191.390,35+16,66%
2018177.981,75+15,84%195.142,64138.344,94181.150,52+37,66%138.344,94+6,59%179.694,42+14,79%172.719,13+22,28%188.177,31+26,15%174.690,62+13,78%186.914,25+26,92%190.656,82+20,67%195.142,64+14,41%181.792,3+20,39%182.442,83+2,84%164.055,27,66%
2017153.649,41+16,12%177.672,39129.786,52131.596,04+16,93%129.786,52+38,72%156.541,17+20,24%141.251,33+11,37%149.165,54+13,98%153.537,05+16,97%147.269,3+11,3%157.996,66+13,88%170.567,18+19,32%151.004,29+17,36%177.405,47+17,9%177.672,39+4,84%
2016132.322,3−5,46%169.470,4293.558,09112.546,9419,93%93.558,0913,76%130.187,778,14%126.829,1511,12%130.867,440,59%131.262,349,06%132.312,1412,54%138.734,07+1,66%142.951,151,63%128.671,271,7%150.476,8+5,51%169.470,42+3,65%
2015139.963,71−6,47%163.505,53108.484,59140.561,47+14,44%108.484,5925,73%141.718,911,6%142.700,811,47%131.645,5418,96%144.346,522,78%151.291,620,33%136.473,219,81%145.317,058,44%130.902,79142.616,48163.505,53
2012149.641,96+3,12%162.441,44122.827,63122.827,6314,86%146.067,92+40,36%160.309,71+5,43%144.824,52+0,39%162.441,44+12,72%148.481,67+6,28%151.793,28+5,67%151.312,752,73%158.718,74+2,29%···
2011145.119,14+24,91%159.935,88104.063,96144.273,21+51,11%104.063,96+19,63%152.060,31+27,33%144.263,08+21,89%144.110,22+28,43%139.708,2+19,17%143.644,43+22,99%155.556,74+30,43%155.159,08+21,11%140.457,7+29,06%159.935,88+22,62%158.196,89+12,14%
2010116.183,29·141.068,8386.991,6695.478,2286.991,66119.425,41118.351,91112.209,84117.231,21116.797,3119.266,15128.110,3108.832,7130.435,95141.068,83

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế