HS20 - Chế phẩm rau quả

HS20 - Chế phẩm rau quả kỳ 06-2026 đạt 203,95 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:13

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS20 - Chế phẩm rau quả203,95165,51176,44182,68219,01470,82349,86210,89186,47204,27
HS24 - Thuốc lá và sản phẩm nicotine228,89285,43494,2379,11252,2228,9591,0747,9867,7355,61
HS95 - Đồ chơi, dụng cụ thể thao350,78270,33302,69337,31211,72268,43281,77237,17297,45277,67

HS20 - Chế phẩm rau quả theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026236,4+12,08%470,82165,51470,82+81,68%219,01+45,9%182,68+6,58%176,444,76%165,5115,18%203,95+0,92%······
2025210,92−2,51%349,86150,12259,1522,02%150,122,37%171,416,88%185,261,1%195,131,11%202,09+3,87%203,64+12,4%212,73+1,93%204,27+14,29%186,47+0,01%210,8911,81%349,860,77%
2024216,34+17,5%352,57153,75332,34+99,56%153,75+23,26%184,07+16,55%187,31+19,42%197,31+5,85%194,56+1,11%181,17+10,35%208,71+20,73%178,73+9,97%186,45+2,09%239,1412,43%352,57+30,92%
2023184,13+20,84%273,07124,74166,54+27,94%124,74+74,44%157,94+25,94%156,86+22,81%186,41+22,2%192,43+32,2%164,19+28,38%172,87+9,31%162,5319,16%182,63+12,64%273,07+22,78%269,31+32,05%
2022152,37+7,69%222,471,51130,1621,52%71,51+9,34%125,4+9,79%127,73+11,22%152,55+29,13%145,56+17,89%127,892,34%158,14+14,01%201,04+52,36%162,14+0,88%222,4+4,91%203,947,97%
2021141,49+26,3%221,6165,4165,86+73,02%65,415,98%114,22+15,71%114,84+21,65%118,14+20,18%123,47+5,68%130,95+16,72%138,7+43,86%131,95+23,17%160,73+55,36%211,99+31,73%221,61+21,6%
2020112,03−10,13%182,2577,8495,8643,08%77,84+23,78%98,716,65%94,413,41%98,39,55%116,83+9,19%112,1913,44%96,4221,8%107,1310,77%103,4614,95%160,93+1,36%182,25+0,85%
2019124,65+6,71%180,7162,88168,41+50,85%62,88+19,93%105,75+4,21%109,02+8,4%108,6817,9%106,9910,18%129,61+3,79%123,296%120,06+1,03%121,64+6,84%158,77+30,04%180,71+4,25%
2018116,81+28,23%173,3452,43111,64+69,3%52,4312,46%101,48+23,28%100,57+30,15%132,38+56,72%119,12+16,99%124,88+27,09%131,16+29,98%118,83+10,41%113,85+18,61%122,09+7,46%173,34+64,96%
201791,1+11,37%113,6259,965,9422,44%59,9+45,15%82,32+6,41%77,27+8,24%84,47+3,21%101,82+34,22%98,25+24,86%100,9+11,56%107,62+11,15%95,98+7,35%113,62+15,97%105,08+10,09%
201681,79+12,07%97,9741,2785,03+17,85%41,27+5,04%77,36+25,62%71,38+8,87%81,84+14,35%75,868,69%78,694,88%90,45+23,38%96,83+13,55%89,41+22,3%97,97+18,95%95,45+11,2%
201572,99+40,39%85,8339,2972,14+85,96%39,2918,89%61,58+19,55%65,56+30,22%71,57+22,54%83,08+35,63%82,73+32,36%73,31+48,03%85,28+80,98%73,1182,3785,83
201251,99+5,36%62,538,838,815,47%48,44+94,48%51,514,96%50,3519,31%58,4+4,64%61,25+21,36%62,5+19,98%49,52+2,14%47,12+3,59%···
201149,34+28,02%62,424,9145,9+61,25%24,910,38%54,19+55,19%62,4+90,05%55,81+100,25%50,47+26,79%52,1+16,1%48,48+24,85%45,49+1,27%43,05+22,59%47,6814,39%61,62+13,74%
201038,54·55,72528,462534,9232,8327,8739,8144,8738,8344,9235,1255,754,18

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế