Trung Quốc nhập khẩu HS07 - Rau củ ăn được từ Việt Nam
Trung Quốc nhập khẩu HS07 - Rau củ ăn được từ Việt Nam kỳ 06-2026 đạt 30,76 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại Việt Nam – Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại Việt Nam – Trung Quốc theo mặt hàng
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trung Quốc nhập khẩu từ Việt Nam | 12.572,99 | 11.574,82 | 11.060,61 | 9.080,1 | 7.442,95 | 9.253,9 | 9.537,51 | 8.755,82 | 9.493,96 | 10.340,38 | |
| HS07 - Rau củ ăn được | 30,76 | 49,47 | 44,72 | 34,07 | 22,78 | 16,43 | 8,9 | 6,45 | 8,93 | 17,23 | |
| HS68 - Sản phẩm từ đá, thạch cao, xi măng | 2,44 | 0,77 | 0,67 | 0,5 | 0,57 | 0,72 | 0,59 | 0,45 | 0,41 | 0,45 |
Hiểu về trung Quốc nhập khẩu HS07 - Rau củ ăn được từ Việt Nam
Đại lượng này ghi nhận giá trị kinh tế từ việc xuất khẩu các loại rau, củ, củ cải, nấm cùng các loại rau củ ăn được khác ở dạng tươi sống hoặc sơ chế lạnh sang thị trường phía bên kia biên giới. Ranh giới thống kê tách biệt hoàn toàn nhóm rau củ tươi này với các sản phẩm rau quả đã được đóng hộp chế biến sâu hoặc sấy khô hoàn toàn. Đặc điểm nổi bật của chỉ tiêu này là tính thời vụ cực kỳ cao và đòi hỏi điều kiện bảo quản vận tải lạnh khắt khe để đảm bảo chất lượng nông sản khi đến tay khách hàng.
Người xem biểu đồ cần đặc biệt chú ý đến các biến động đột ngột vào các tháng diễn ra kỳ nghỉ Tết nguyên đán do ách tắc tại cửa khẩu đường bộ. Số liệu thống kê sơ bộ tháng gần nhất thường có tỷ lệ điều chỉnh lớn sau khi hoàn tất kiểm dịch thực vật. Do đó, việc so sánh kim ngạch với cùng kỳ năm trước là phương pháp tối ưu để loại bỏ nhiễu động do mùa vụ thu hoạch nông sản mang lại.
Câu hỏi thường gặp
- Các loại trái cây tươi có gộp chung vào đây không?
- Trái cây tươi nằm ở một phân nhóm mã số hàng hóa hoàn toàn riêng biệt.
- Yếu tố nào gây rủi ro lớn nhất cho kim ngạch tháng?
- Tình trạng thông quan tại cửa khẩu biên giới và quy định kiểm dịch.
- Dữ liệu có được cập nhật liên tục không?
- Có, các cơ quan chức năng phát hành số liệu cập nhật theo từng tháng.