HS17 - Đường và bánh kẹo

HS17 - Đường và bánh kẹo kỳ 06-2026 đạt 198,96 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:13

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS17 - Đường và bánh kẹo198,96172,63111,47134,86149,66191,66328,45248,74389,8305,03
HS61 - Hàng may mặc dệt kim327,34265,6310,62323,1287,35345,78350,06330,12293,34310,39
HS37 - Vật liệu ảnh, điện ảnh377,63338,93377,96366,22313,53337,91341,45331,62327,34363,51

HS17 - Đường và bánh kẹo theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026159,87−36,11%198,96111,47191,66+72,83%149,66+156,36%134,86+23,77%111,4722,77%172,6318,29%198,9625,78%······
2025250,23−28,19%418,6258,38110,8978,41%58,3884,18%108,9621,22%144,3323,29%211,29+24,95%268,07+50,42%410,24+7,33%418,6226,62%305,0323,87%389,815,62%248,7444,05%328,4510,08%
2024348,47+8,39%570,51138,3513,6+53,71%369,11+67,17%138,314,84%188,14+5,26%169,1+11,13%178,226,75%382,21+73,32%570,51+52,09%400,6715,56%461,9435,38%444,57+10,6%365,2915,39%
2023321,51+6,33%714,89152,16334,15+17,87%220,812,5%162,41+3,85%178,7343,81%152,1630,98%191,13+12,65%220,529,38%375,1113,3%474,51+2,72%714,89+123,64%401,967,08%431,73+27,8%
2022302,37+15,22%461,95156,39283,49+5,3%252,33+28,79%156,39+21,86%318,09+146,09%220,46+64,14%169,6723,03%243,34+3,7%432,66+61,18%461,95+2,06%319,6626,88%432,6+12,01%337,81+15,5%
2021262,42+19,75%452,63128,34269,22+316,54%195,93+51,79%128,34+28%129,26+1,7%134,3130,03%220,43+6,61%234,66+38,32%268,435,03%452,63+71,9%437,15+13,5%386,2+21,35%292,4825,16%
2020219,13+64,01%390,7964,6364,6323,9%129,08+304,65%100,27+66,31%127,0922,46%191,94+11,75%206,76+147,59%169,654,99%282,63+46,22%263,32+46,2%385,16+112,85%318,26+106,94%390,79+224,97%
2019133,6+12,79%193,2931,984,93+73,5%31,9+31,57%60,2966,62%163,9123,89%171,76+50,29%83,5135,73%178,57+49,82%193,29+117,57%180,11+66,56%180,96+19,63%153,79+4,28%120,25+29,15%
2018118,45+0,97%215,3624,2448,9578,31%24,2476,22%180,63+4,41%215,36+68%114,289,64%129,93+31,44%119,19+109,98%88,8419,37%108,13+4,2%151,26+62,73%147,48+45,98%93,11+4,76%
2017117,31−3,59%225,6856,76225,68+90,32%101,94+85,66%173+63,47%128,19+20,34%126,47+63,26%98,8639,74%56,7666,79%110,1829,66%103,7849,31%92,95+33,77%101,03+12,33%88,8836,98%
2016121,68−29,81%204,7454,91118,5832,76%54,919,66%105,8351%106,5355,45%77,4765,45%164,05+37,41%170,9115,91%156,63+26,74%204,7418,05%69,4951,55%89,9424,29%141,0431,37%
2015173,35−23,38%249,8360,78176,35+74,57%60,7817,08%215,97+13,46%239,14+8,85%224,25+12,74%119,3954,95%203,2524,04%123,5866,13%249,8329,71%143,42118,8205,49
2012226,25+27,37%364,8673,3101,02+328,7%73,3+205,14%190,35+379,64%219,7+55,47%198,92+29,55%265,03+176,04%267,59+47,64%364,86+19,69%355,42+7,41%···
2011177,63+106,34%330,8923,5623,56+57,66%24,02+118,66%39,6939,06%141,32+602,85%153,55+86,44%96,014,6%181,24+18,25%304,84+95,84%330,89+74,16%234,64+75,93%284,87+992,58%316,95+293,69%
201086,09·19010,9914,9510,9965,1320,1182,36100,64153,27155,66190133,3726,0780,51

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế