Nhập khẩu HS07 - Rau củ ăn được Trung Quốc
Nhập khẩu HS07 - Rau củ ăn được Trung Quốc kỳ 07-2026 đạt 289,92 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu theo mặt hàng
| Chỉ tiêu | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phần II - Sản phẩm thực vật | |||||||||||
| HS07 - Rau củ ăn được | 289,92 | 306,04 | 344,37 | 281,6 | 201,26 | 133,02 | 156,85 | 233,45 | 183,83 | 153,18 | |
| HS13 - Nhựa cánh kiến, nhựa cây | 35,47 | 40,26 | 37,76 | 33,47 | 34,22 | 24,57 | 34,87 | 32,59 | 29,45 | 31,5 |
Hiểu về nhập khẩu HS07 - Rau củ ăn được Trung Quốc
Bảng số liệu này phản ánh tổng kim ngạch mua sắm các loại rau củ, củ cải, khoai tây cùng các loại rau ăn lá tươi sống hoặc đông lạnh từ phía bên kia biên giới. Phạm vi bao trùm toàn bộ các loại rau củ phục vụ bữa ăn hằng ngày, loại trừ hoàn toàn các loại trái cây ngọt, quả hạch khô hay các sản phẩm chế biến đóng hộp chứa chất bảo quản phức tạp. Khác với nhóm hạt ngũ cốc khô cất trữ lâu ngày, đây là nhóm hàng có tính chất vô cùng dễ hư hỏng, đòi hỏi chuỗi cung ứng lạnh khép kín.
Người theo dõi kinh tế cần đặc biệt cẩn trọng với các biến động ngắn hạn do tình trạng ùn tắc tại cửa khẩu biên giới trong các đợt kiểm dịch thực vật nghiêm ngặt. Dữ liệu được cập nhật đều đặn hằng tháng và có thể trải qua nhiều đợt hiệu chỉnh hồi tố khi cơ quan chức năng chốt số liệu chính thức. Thay vì so sánh với tháng ngay trước đó, việc đối chiếu với cùng kỳ năm trước giúp loại bỏ hoàn toàn các yếu tố thời tiết và mùa vụ thu hoạch nông sản.
Câu hỏi thường gặp
- Rau củ sấy khô có thuộc biểu đồ này không?
- Không, nhóm này chỉ đo lường rau củ tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh.
- Yếu tố nào hay làm gián đoạn dòng hàng này?
- Các đợt siết chặt kiểm dịch biên giới hoặc thời tiết cực đoan làm hỏng đường vận chuyển.
- Nên dùng dữ liệu nào để đánh giá xu hướng dài hạn?
- Nên dùng biểu đồ so sánh cùng kỳ năm trước để thấy rõ tốc độ tăng trưởng thực tế.