HS13 - Nhựa cánh kiến, nhựa cây

HS13 - Nhựa cánh kiến, nhựa cây kỳ 06-2026 đạt 40,26 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:13

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS13 - Nhựa cánh kiến, nhựa cây40,2637,7633,5134,324,5934,8932,5929,4531,529,12
HS92 - Nhạc cụ23,5430,1426,9331,8315,2322,1533,2434,5523,6631,01
HS63 - Hàng dệt may sẵn khác32,2533,2430,1828,6321,7526,9129,5924,8124,3328,09

HS13 - Nhựa cánh kiến, nhựa cây theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202634,22+10,41%40,2624,5934,89+8,54%24,5920,18%34,3+17,09%33,510,03%37,76+39,95%40,26+24,99%······
202530,99−11,86%33,5226,9832,157,96%30,81+26,41%29,2918,82%33,5221,51%26,9825,03%32,2121,89%32,917,24%31,3720,54%29,12+3,02%31,54,57%29,4510,9%32,5912,73%
202435,16+0,09%42,724,3734,93+36,65%24,3717,82%36,096,39%42,7+5,27%35,9914,22%41,2431,97%35,483,76%39,48+29,75%28,2615,55%33,01+2,8%33,06+31,73%37,34+39,79%
202335,13−20,12%60,6225,0925,5634,26%29,66+9,3%38,55+17,58%40,56+11,05%41,9534,62%60,620,29%36,8735,85%30,4333,26%33,4719,4%32,1122,92%25,0939,51%26,7132,82%
202243,98+12,98%64,1727,1338,88+8,39%27,13+34,89%32,784,74%36,53+0,52%64,17+33,61%60,8+41,3%57,471,99%45,6+39,56%41,5210,64%41,66+15,91%41,48+4,31%39,76+10,9%
202138,93+25,9%58,6420,1235,87+89,89%20,1214,36%34,41+18,77%36,34+6,83%48,03+83,59%43,03+24,19%58,64+37,93%32,6716,31%46,46+32,03%35,94+11,98%39,77+44,9%35,85+25,5%
202030,92−10,05%42,5118,8918,8951,76%23,49+7,59%28,9815,82%34,0210%26,1644,39%34,65+11,64%42,51+36,9%39,04+7,06%35,19+5,34%32,14,32%27,449,72%28,5721,38%
201934,37+31,48%47,0421,8339,16+69,89%21,83+13,61%34,42+26,8%37,79+38,28%47,04+69,61%31,03+33,58%31,05+29,53%36,46+12,27%33,41+18,11%33,55+25,72%30,4+6,25%36,33+39,81%
201826,14+22,59%32,4819,2223,05+51,51%19,22+26,83%27,15+15,44%27,33+58,27%27,73+38,21%23,234,81%23,97+20,55%32,48+9,41%28,28+24,12%26,68+52,51%28,61+23,97%25,994,98%
201721,33+19,51%29,6915,1515,2227,48%15,15+40,34%23,51+12,43%17,271,51%20,07+0,21%24,41+23,52%19,89+27,85%29,69+74,41%22,79+25,38%17,5+9,5%23,08+22,58%27,35+47,24%
201617,84−5,82%20,9810,820,98+4,76%10,825,3%20,92+0,14%17,531,58%20,0310,69%19,7611,58%15,559,5%17,026,63%18,1712,21%15,98+0,01%18,832,24%18,57+2,82%
201518,95+9,37%22,4214,4520,03+49,13%14,454,1%20,89+25,25%17,81+11,74%22,4217,04%22,35+25,78%17,194,75%18,23+7,12%20,7+38,61%15,9819,2618,06
201217,32+29,61%27,0313,4313,43+18,37%15,07+124,9%16,68+39,24%15,94+14,8%27,03+89,31%17,77+32%18,04+34,37%17,02+7,89%14,940,45%···
201113,37+32,72%15,996,711,34+27,8%6,714,6%11,989,8%13,89+23,68%14,28+39,5%13,46+26,58%13,43+42,68%15,77+53,74%15+53,96%14,61+79,24%13,93+45,73%15,99+37,61%
201010,07·13,287,858,887,8513,2811,2310,2310,639,4110,269,748,159,5611,62

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế