7 năm

7 năm kỳ 28-07-2026 đạt 2,96 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ châu Âu (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 06-09-2004 đến 28-07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:47

Chỉ tiêu này trong bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ châu Âu

Chỉ tiêu28-07-202627-07-202624-07-202623-07-202622-07-202621-07-202620-07-202617-07-202616-07-202615-07-2026
7 năm2,962,973,013,043,013,012,962,952,972,95
10 năm3,163,173,213,223,23,213,173,153,183,15
15 năm3,413,423,463,473,463,473,433,413,453,42

7 năm theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20262,76+0,32 đ%2,922,552,63+0,21 đ%2,55+0,22 đ%2,74+0,14 đ%2,84+0,5 đ%2,87+0,5 đ%2,81+0,46 đ%2,92+0,48 đ%·····
20252,44+0,16 đ%2,642,322,42+0,28 đ%2,32+0 đ%2,6+0,27 đ%2,340,09 đ%2,370,14 đ%2,350,11 đ%2,43+0,04 đ%2,47+0,3 đ%2,48+0,36 đ%2,42+0,24 đ%2,47+0,23 đ%2,64+0,52 đ%
20242,29−0,18 đ%2,512,122,140,1 đ%2,320,13 đ%2,330,11 đ%2,44+0,02 đ%2,51+0,14 đ%2,46+0,02 đ%2,40,15 đ%2,170,41 đ%2,120,58 đ%2,180,63 đ%2,250,33 đ%2,12+0,04 đ%
20232,47+1,35 đ%2,812,082,25+2,47 đ%2,45+2,33 đ%2,44+2,21 đ%2,41+1,68 đ%2,37+1,43 đ%2,44+0,98 đ%2,54+1,51 đ%2,58+1,58 đ%2,7+0,92 đ%2,81+0,65 đ%2,58+0,48 đ%2,080,05 đ%
20221,12+1,61 đ%2,16-0,22-0,22+0,44 đ%0,12+0,67 đ%0,23+0,73 đ%0,73+1,19 đ%0,94+1,32 đ%1,46+1,87 đ%1,03+1,57 đ%1+1,64 đ%1,78+2,27 đ%2,16+2,49 đ%2,09+2,51 đ%2,13+2,58 đ%
2021-0,49+0,1 đ%-0,33-0,66-0,660,25 đ%-0,55+0 đ%-0,5+0,1 đ%-0,46+0,03 đ%-0,37+0,19 đ%-0,41+0,09 đ%-0,54+0,04 đ%-0,630,04 đ%-0,49+0,12 đ%-0,33+0,35 đ%-0,42+0,27 đ%-0,45+0,24 đ%
2020-0,58−0,19 đ%-0,41-0,69-0,410,36 đ%-0,550,43 đ%-0,60,44 đ%-0,50,28 đ%-0,570,27 đ%-0,510,07 đ%-0,580,06 đ%-0,59+0,16 đ%-0,61+0,08 đ%-0,690,12 đ%-0,680,23 đ%-0,680,28 đ%
2019-0,39−0,57 đ%-0,05-0,76-0,050,29 đ%-0,120,53 đ%-0,160,46 đ%-0,210,47 đ%-0,290,52 đ%-0,440,56 đ%-0,520,57 đ%-0,760,81 đ%-0,690,84 đ%-0,570,76 đ%-0,450,57 đ%-0,40,42 đ%
20180,18+0,16 đ%0,410,010,24+0,28 đ%0,41+0,47 đ%0,3+0,29 đ%0,26+0,34 đ%0,23+0,2 đ%0,12+0,15 đ%0,050,12 đ%0,06+0,02 đ%0,15+0,12 đ%0,19+0,12 đ%0,11+0,09 đ%0,010,03 đ%
20170,02+0,16 đ%0,17-0,08-0,040,25 đ%-0,060,05 đ%0,01+0,04 đ%-0,08+0,01 đ%0,02+0,13 đ%-0,03+0,2 đ%0,17+0,53 đ%0,04+0,41 đ%0,03+0,38 đ%0,07+0,34 đ%0,02+0,1 đ%0,04+0,1 đ%
2016-0,15−0,43 đ%0,21-0,370,210 đ%-0,020,16 đ%-0,040,12 đ%-0,090,13 đ%-0,110,48 đ%-0,230,8 đ%-0,360,83 đ%-0,370,73 đ%-0,350,73 đ%-0,280,55 đ%-0,090,33 đ%-0,060,35 đ%
20150,29−0,6 đ%0,570,040,221,25 đ%0,141,14 đ%0,091,15 đ%0,041,15 đ%0,370,67 đ%0,570,38 đ%0,470,35 đ%0,360,33 đ%0,380,25 đ%0,280,27 đ%0,250,24 đ%0,290,1 đ%
20140,89−0,45 đ%1,460,391,46+0,14 đ%1,280,09 đ%1,23+0,05 đ%1,19+0,16 đ%1,040,04 đ%0,950,43 đ%0,810,53 đ%0,680,8 đ%0,630,96 đ%0,550,91 đ%0,480,87 đ%0,391,11 đ%
20131,34−0,24 đ%1,591,031,320,81 đ%1,370,68 đ%1,180,81 đ%1,030,89 đ%1,080,56 đ%1,390,19 đ%1,340 đ%1,49+0,19 đ%1,59+0,22 đ%1,46+0,13 đ%1,35+0,14 đ%1,5+0,38 đ%
20121,58−1,1 đ%2,131,122,130,75 đ%2,051,02 đ%21,13 đ%1,921,35 đ%1,641,4 đ%1,581,31 đ%1,341,43 đ%1,30,98 đ%1,370,62 đ%1,330,87 đ%1,211,15 đ%1,121,14 đ%
20112,68+0,09 đ%3,271,992,880,23 đ%3,06+0,09 đ%3,13+0,24 đ%3,27+0,4 đ%3,04+0,47 đ%2,89+0,43 đ%2,77+0,36 đ%2,28+0,12 đ%1,990,18 đ%2,190,03 đ%2,360,04 đ%2,260,52 đ%
20102,58−0,7 đ%3,12,163,10,26 đ%2,980,39 đ%2,90,41 đ%2,870,43 đ%2,560,82 đ%2,461,11 đ%2,410,92 đ%2,161,08 đ%2,171,02 đ%2,220,92 đ%2,40,72 đ%2,780,29 đ%
20093,28−0,73 đ%3,563,063,370,55 đ%3,360,41 đ%3,310,42 đ%3,30,71 đ%3,390,79 đ%3,561,02 đ%3,341,19 đ%3,240,96 đ%3,190,94 đ%3,140,88 đ%3,120,58 đ%3,060,34 đ%
20084,01−0,13 đ%4,583,43,910,01 đ%3,780,17 đ%3,730,13 đ%4,010,05 đ%4,170,03 đ%4,58+0,11 đ%4,52+0,08 đ%4,190,04 đ%4,130,04 đ%4,020,19 đ%3,690,32 đ%3,40,74 đ%
20074,14+0,51 đ%4,473,863,93+0,75 đ%3,95+0,63 đ%3,86+0,35 đ%4,06+0,3 đ%4,2+0,4 đ%4,47+0,65 đ%4,44+0,59 đ%4,23+0,49 đ%4,16+0,53 đ%4,21+0,57 đ%4,02+0,39 đ%4,14+0,44 đ%
20063,63+0,52 đ%3,853,173,170,1 đ%3,32+0,05 đ%3,51+0,1 đ%3,76+0,55 đ%3,8+0,74 đ%3,81+0,91 đ%3,85+0,91 đ%3,74+0,76 đ%3,63+0,8 đ%3,63+0,6 đ%3,63+0,37 đ%3,7+0,52 đ%
20053,11−0,42 đ%3,412,833,273,283,413,213,052,92,942,972,830,9 đ%3,030,57 đ%3,260,23 đ%3,180,13 đ%
20043,53·3,733,31········3,733,63,493,31

23 năm số liệu, đơn vị %/năm. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế